Bản chất pháp lý của tài sản công: Cơ sở lý luận và yêu cầu hoàn thiện thể chế quản lý tài sản công ở Việt Nam hiện nay

Bài viết phân tích bản chất pháp lý của tài sản công từ các tiếp cận hiện đại của kinh tế học, quản trị công và pháp luật, nhằm xây dựng cơ sở lý luận cho việc nhận diện tài sản công dưới góc nhìn đa chiều.

Tóm tắt: Bài viết phân tích bản chất pháp lý của tài sản công từ các tiếp cận hiện đại của kinh tế học, quản trị công và pháp luật, nhằm xây dựng cơ sở lý luận cho việc nhận diện tài sản công dưới góc nhìn đa chiều. Trên cơ sở đó, bài viết đánh giá thực trạng pháp luật Việt Nam về quản lý, sử dụng tài sản công, chỉ ra những vấn đề nổi bật liên quan đến minh bạch thông tin, đánh giá hiệu quả sử dụng tài sản công, phối hợp liên ngành - liên cấp và trách nhiệm giải trình trong tổ chức thực hiện. Trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh sắp xếp đơn vị hành chính, tinh gọn bộ máy nhà nước và xử lý khối lượng lớn tài sản công dôi dư, việc nhận diện đúng bản chất pháp lý của tài sản công trở thành cơ sở quan trọng để bảo đảm quản lý, sử dụng hiệu quả và hạn chế thất thoát nguồn lực công. Từ các phân tích về hạn chế pháp luật hiện hành, bài viết đề xuất năm nhóm giải pháp trọng tâm nhằm hoàn thiện thể chế quản lý tài sản công, bao gồm: phát triển hệ thống dữ liệu tích hợp; xây dựng khung tiêu chí đánh giá hiệu quả; thiết lập cơ chế phối hợp liên ngành - liên cấp; tăng cường trách nhiệm giải trình và năng lực thực thi; và hoàn thiện khung pháp luật theo hướng đồng bộ, hiện đại, thích ứng. Những giải pháp này được kỳ vọng góp phần nâng cao hiệu quả quản trị tài sản công và khai thác tối ưu nguồn lực công trong giai đoạn mới.

Từ khóa: Tài sản công; Bản chất pháp lý; Quản trị tài sản công; Minh bạch và trách nhiệm giải trình; Cơ chế phối hợp liên ngành - liên cấp; Hoàn thiện pháp luật

Abstract: The article analyzes the legal nature of public assets from modern approaches in economics, public governance, and law, with a view to building a theoretical basis for identifying public assets from a multidimensional perspective. On that basis, the article assesses the current state of Vietnamese law on the management and use of public assets, identifying prominent issues related to information transparency, assessment of the efficiency of public asset use, inter-sectoral and inter-level coordination, and accountability in implementation. In the context where Viet Nam is accelerating the reorganization of administrative units, streamlining the state apparatus, and handling a large volume of redundant public assets, the correct identification of the legal nature of public assets becomes an important foundation for ensuring effective management and use, and for limiting the loss of public resources. From analyses of the shortcomings of the current legal regime, the article proposes five key groups of solutions to improve the institutional framework for public asset management, including: developing an integrated data system; establishing a framework of criteria for efficiency assessment; setting up inter-sectoral and inter-level coordination mechanisms; strengthening accountability and implementation capacity; and improving the legal framework in a coherent, modern, and adaptive direction. These solutions are expected to contribute to enhancing the effectiveness of public asset governance and optimizing the exploitation of public resources in the new period.

Keywords: Public assets; Legal nature; Public asset governance; Transparency and accountability; Inter-sectoral and inter-level coordination mechanisms; Improvement of the legal framework

Mở đầu

Trong cơ cấu kinh tế - xã hội hiện đại, tài sản công giữ vai trò là nguồn lực vật chất trọng yếu phục vụ hoạt động của Nhà nước, cung ứng dịch vụ công và bảo đảm phúc lợi xã hội. Hiệu quả quản lý tài sản công vì vậy không chỉ phản ánh năng lực quản trị công, mà còn gắn liền với mức độ liêm chính của bộ máy nhà nước và niềm tin xã hội đối với hoạt động công quyền.

Tại Việt Nam, Luật Quản lý, sử dụng tài sản công số 15/2017/QH14, được Quốc hội thông qua ngày 21/6/2017 (sau đây gọi là Luật Quản lý, sử dụng tài sản công năm 2017) đã tạo dựng khuôn khổ pháp lý thống nhất cho quản lý tài sản công, tiệm cận nhiều chuẩn mực quản trị công hiện đại. Tuy nhiên, thực tiễn những năm gần đây - đặc biệt trong bối cảnh sắp xếp đơn vị hành chính, tinh gọn bộ máy và hợp nhất cơ quan nhà nước giai đoạn 2019-2025 - đã làm phát sinh nhiều vấn đề mới liên quan đến xử lý tài sản dôi dư, hiệu quả sử dụng tài sản công và trách nhiệm giải trình của các chủ thể quản lý.

Mặc dù đã có nhiều công trình nghiên cứu về quản lý tài sản công, phần lớn các nghiên cứu hiện nay tiếp cận vấn đề dưới góc độ kỹ thuật pháp lý hoặc quản lý hành chính, trong khi chưa làm rõ đầy đủ mối liên hệ giữa bản chất pháp lý của tài sản công với hệ thống nguyên tắc và cơ chế quản trị tài sản công trong bối cảnh cải cách bộ máy nhà nước. Khoảng trống này dẫn đến việc các giải pháp hoàn thiện pháp luật đôi khi thiếu nền tảng lý luận thống nhất.

Xuất phát từ khoảng trống đó, bài viết tập trung phân tích bản chất pháp lý của tài sản công trên cơ sở tiếp cận liên ngành, từ đó đánh giá mức độ tiệm cận của pháp luật Việt Nam với các nguyên tắc quản trị tài sản công hiện đại và đề xuất các giải pháp hoàn thiện thể chế quản lý tài sản công trong giai đoạn hiện nay.

I. Cơ sở lý luận về tài sản công từ kinh tế học, quản lý công và pháp luật hiện đại

1.1. Quan niệm tài sản công từ lý thuyết hàng hóa công

Trong kinh tế học hiện đại, lý thuyết hàng hóa công (public goods) được xem là nền tảng quan trọng để lý giải tại sao một số loại tài sản phải do Nhà nước hoặc cộng đồng quản lý thay vì thị trường. Theo Bách khoa toàn thư triết học Stanford Encyclopedia of Philosophy (SEP), hàng hóa công được định nghĩa là những hàng hóa “đồng thời có tính không loại trừ (non-excludable) và không cạnh tranh (non-rivalrous) trong tiêu dùng”[1]. Điều này có nghĩa là không thể ngăn cản ai khỏi việc sử dụng hàng hóa công, và việc một người sử dụng không làm giảm khả năng sử dụng của người khác.

Cũng theo luận giải của SEP, hai đặc tính này tạo ra những hệ quả kinh tế quan trọng: thị trường không có động lực để cung cấp các hàng hóa như vậy do vấn đề “free-rider” (hưởng thụ mà không trả chi phí), và do đó khu vực tư nhân thường cung ứng không đủ hoặc không hiệu quả[2]. Điều này giải thích vì sao Nhà nước thường được trao vai trò bảo đảm cung ứng các public goods, bao gồm những tài sản hoặc dịch vụ gắn với lợi ích chung như an ninh, hạ tầng cơ bản, hệ thống giao thông, hoặc không gian công cộng. Như vậy, từ góc nhìn lý thuyết hàng hóa công, tài sản công được lý giải như một nhóm tài sản có đặc tính kinh tế đặc thù - khiến cho việc quản lý, cung ứng và duy trì chúng cần đến cơ chế phi thị trường, mà phổ biến nhất là vai trò quản trị của Nhà nước hoặc của cộng đồng có tổ chức.

1.2. Quan niệm tài sản công từ lý thuyết tài nguyên chung

Một hướng tiếp cận quan trọng để lý giải tài sản công trong khoa học kinh tế - pháp lý hiện đại xuất phát từ lý thuyết tài nguyên chung (common-pool resources - CPR), được Elinor Ostrom phát triển trong công trình kinh điển Governing the Commons (1990). Theo Ostrom, CPR là những tài nguyên “khó loại trừ (difficult to exclude)” và “có tính cạnh tranh (subtractability/rivalrous) trong quá trình sử dụng”[3]. Hai đặc tính này khiến CPR khác biệt với hàng hóa công thuần túy: việc một cá nhân khai thác CPR sẽ làm giảm phần còn lại cho cộng đồng, trong khi cộng đồng lại khó ngăn cản người khác tiếp tục khai thác. Ostrom chỉ ra rằng các tài nguyên như rừng chung, ngư trường, hệ thống thủy lợi, bãi chăn thả hoặc tầng nước ngầm đều mang tính chất CPR[4]. Đây là những tài sản không phù hợp với cơ chế thị trường tự do, bởi nếu không có thiết chế quản lý phù hợp, chúng dễ rơi vào “bi kịch tài nguyên chung”, dẫn đến khai thác cạn kiệt. Tuy nhiên, Ostrom cho rằng CPR không nhất thiết phải được quản lý hoàn toàn bởi Nhà nước hoặc bị tư nhân hóa. Ngược lại, nhiều cộng đồng địa phương có thể xây dựng được quy tắc chung, hệ thống giám sát và chế tài nội bộ để quản trị CPR một cách bền vững[5].

Tiếp cận CPR vì vậy cung cấp nền tảng lý luận để hiểu rằng: một bộ phận tài sản công trong pháp luật hiện đại chính là những tài nguyên thuộc dạng CPR, tức là những tài sản có giá trị chung, dễ bị khai thác quá mức nếu thiếu cơ chế điều tiết. Điều này giúp lý giải vì sao các loại tài sản như đất đai công, vùng nước công cộng, rừng tự nhiên hay mặt bằng công… được xếp vào nhóm tài sản công và buộc phải được điều chỉnh bằng những nguyên tắc quản lý đặc thù nhằm bảo đảm bền vững và lợi ích chung của cộng đồng.

1.3. Quan niệm tài sản công dưới góc nhìn quản trị công mới và quản trị nhà nước hiện đại

Sự chuyển dịch của quản lý nhà nước từ cuối thế kỷ XX, đặc biệt với sự xuất hiện của mô hình quản trị công mới (New Public Management - NPM), đã tạo nên những thay đổi đáng kể trong quan niệm về tài sản công. Christopher Hood cho rằng NPM dựa trên các nguyên tắc chủ đạo như: nhấn mạnh hiệu quả, đưa cạnh tranh vào khu vực công, quản lý theo đầu ra và tăng cường trách nhiệm giải trình[6]. Khi áp dụng vào lĩnh vực tài sản công, NPM đặt ra yêu cầu coi tài sản công như nguồn lực kinh tế của Nhà nước, cần được quản lý nhằm tối đa hóa giá trị và hiệu quả sử dụng, thay vì chỉ đóng vai trò thụ động phục vụ vận hành hành chính.

Theo Osborne và Gaebler, Nhà nước hiện đại cần dịch chuyển từ mô hình “chèo thuyền” sang “lái thuyền”, nghĩa là từ chỗ trực tiếp thực hiện mọi hoạt động sang vai trò kiến tạo, điều phối và thiết lập thể chế[7]. Dưới góc nhìn tài sản công, quan điểm này mở đường cho việc sử dụng các công cụ quản trị đa dạng hơn - chẳng hạn xã hội hóa tài sản công, hợp tác công - tư (PPP), đấu thầu cạnh tranh cho việc vận hành hoặc khai thác tài sản công - nhằm nâng cao hiệu quả và giảm gánh nặng ngân sách.

Song song với NPM, mô hình quản trị nhà nước hiện đại (Good Governance) do Liên Hợp Quốc và Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế OECD[8] khởi xướng nhấn mạnh các nguyên tắc cốt lõi như minh bạch, trách nhiệm giải trình, liêm chính, sự tham gia của người dân và quản trị dựa trên bằng chứng[9]. Khi vận dụng vào quản lý tài sản công, Good Governance yêu cầu công khai danh mục tài sản, minh bạch trong phân bổ và định đoạt, có cơ chế giám sát độc lập và đảm bảo mọi quyết định liên quan đến tài sản công đều có thể giải trình trước xã hội.

OECD cũng xác định rằng quản lý tài sản công cần được thực hiện theo phương pháp quản lý vòng đời tài sản (life-cycle asset management), bao gồm: lập kế hoạch, đầu tư, vận hành, bảo trì và thanh lý tài sản[10]. Cách tiếp cận này hướng đến việc tối ưu hóa giá trị dài hạn của tài sản công, ngăn ngừa thất thoát và bảo đảm tính bền vững tài khóa - một yêu cầu ngày càng quan trọng đối với các quốc gia trong bối cảnh áp lực ngân sách tăng và nhu cầu cải cách khu vực công mạnh mẽ.

Như vậy, dưới lăng kính NPM và Good Governance, tài sản công không còn được nhìn nhận đơn thuần là phương tiện hoạt động của bộ máy nhà nước, mà được tiếp cận như một danh mục tài sản chiến lược đòi hỏi quản lý hiệu quả, minh bạch và có trách nhiệm giải trình, phù hợp với yêu cầu của Nhà nước hiện đại.

1.4. Quan niệm tài sản công từ góc độ pháp luật công hiện đại

Trong pháp luật hiện đại, tài sản công được nhìn nhận là những tài sản thuộc sở hữu chung của cộng đồng, do Nhà nước đại diện thực hiện quyền sở hữu và tổ chức quản lý nhằm phục vụ lợi ích công. Cách tiếp cận này thể hiện rõ trong pháp luật của nhiều quốc gia trên thế giới.

Tại Pháp, Bộ luật về tài sản công (ban hành theo Sắc lệnh số 2006-460 ngày 21/4/2006) quy định rằng tài sản công gồm hai nhóm lớn: tài sản công thuộc “domaine public” (tài sản công đặc thù - tức tài sản phục vụ lợi ích công cộng hoặc gắn với dịch vụ công), và tài sản công phục vụ mục đích quản lý của các chủ thể công. Những tài sản thuộc “domaine public” được pháp luật bảo vệ đặc biệt, không được định đoạt hoặc tư hữu hóa nếu không qua thủ tục chuyển loại theo quy định của luật[11].

Tại Hoa Kỳ, Đạo luật về quản lý tài sản liên bang năm 1949 quy định Nhà nước liên bang quản lý toàn bộ tài sản thuộc sở hữu liên bang, bao gồm đất đai, trụ sở làm việc, trang thiết bị và các tài sản khác phục vụ hoạt động công. Đạo luật này đã được mã hóa lại trong Bộ luật Liên bang Hoa Kỳ, mục 40, và hiện vẫn đang có hiệu lực thi hành[12]. Luật giao cho Cơ quan Quản lý Dịch vụ Tổng hợp (GSA) quyền quản lý, phân bổ, bảo trì và thanh lý tài sản công nhằm bảo đảm hiệu quả và tiết kiệm.

Ở châu Á, Nhật Bản có hệ thống pháp luật về tài sản công tương đối phát triển. Luật Tài sản quốc gia (ban hành năm 1948, hiện hành) quy định các loại tài sản thuộc sở hữu Nhà nước, bao gồm đất đai quốc gia, trụ sở cơ quan, công trình công cộng và tài sản phục vụ dịch vụ công[13]. Luật đặt ra nguyên tắc quản lý tài sản công theo hướng: sử dụng đúng mục đích, bảo toàn giá trị, bảo đảm hiệu quả và duy trì trật tự công cộng. Nhà nước Nhật Bản được trao quyền định đoạt tài sản công, nhưng phải thực hiện theo khuôn khổ pháp luật và vì mục tiêu công.

Phù hợp với xu hướng chung trong pháp luật nhiều quốc gia trên thế giới, pháp luật Việt Nam cũng xác định tài sản công là loại tài sản thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu và thống nhất quản lý. Hiến pháp năm 2013 quy định rõ: “Đất đai, tài nguyên nước, tài nguyên khoáng sản, nguồn lợi ở vùng biển, vùng trời, tài nguyên thiên nhiên khác và tài sản do Nhà nước đầu tư, quản lý là tài sản công thuộc sở hữu toàn dân”[14].

Luật Quản lý, sử dụng tài sản công năm 2017 tiếp tục cụ thể hóa khái niệm này. Điều 3 của Luật xác định các nhóm tài sản công gồm: tài sản phục vụ hoạt động của cơ quan nhà nước; tài sản kết cấu hạ tầng; tài sản của lực lượng vũ trang; tài sản được xác lập quyền sở hữu toàn dân; và tài sản công tại doanh nghiệp nhà nước. Điều 6 của Luật đặt ra những nguyên tắc quản lý quan trọng như sử dụng đúng mục đích; tiết kiệm, hiệu quả; công khai, minh bạch; bảo toàn và phát triển tài sản công; và có trách nhiệm giải trình trong quản lý và sử dụng.

Cách tiếp cận của pháp luật Việt Nam, trong sự tương đồng với pháp luật của nhiều nước, cho thấy tài sản công là loại tài sản gắn liền với lợi ích công cộng và phải được quản lý theo khuôn khổ pháp luật công, bảo đảm hiệu quả, minh bạch và phục vụ lợi ích chung của xã hội.

II. Nhận diện bản chất pháp lý của tài sản công

Từ bốn lăng kính lý luận - hàng hóa công, tài nguyên chung, quản trị công và pháp luật công hiện đại, có thể nhận diện bản chất pháp lý của tài sản công qua các nội dung sau:

Thứ nhất, về sở hữu: tài sản công là tài sản của cộng đồng, Nhà nước chỉ là chủ thể đại diện

Tài sản công, xét về bản chất, thuộc về cộng đồng, không thuộc sở hữu tư nhân của bất kỳ tổ chức hay cá nhân nào. Nhà nước được Hiến pháp giao vai trò đại diện chủ sở hữu, thực hiện quyền chiếm hữu, sử dụng và định đoạt nhân danh toàn dân, chứ không sở hữu tài sản theo nghĩa của chủ thể tư. Điều này tạo ra sự khác biệt căn bản giữa tài sản công và tài sản tư: trong khi chủ thể sở hữu tư nhân có toàn quyền định đoạt trong khuôn khổ pháp luật dân sự, thì Nhà nước với tư cách đại diện cộng đồng bị ràng buộc bởi các chuẩn mực pháp luật công, các nguyên tắc minh bạch, trách nhiệm giải trình và giới hạn quyền định đoạt. Chính bản chất đại diện này làm phát sinh yêu cầu về giám sát xã hội và kiểm soát quyền lực trong quản lý tài sản công.

Thứ hai, Về mục đích: tài sản công được thiết lập và tồn tại để phục vụ lợi ích chung

Mục đích tồn tại của tài sản công không phải nhằm tư lợi hay đáp ứng nhu cầu riêng biệt của một nhóm chủ thể, mà nhằm phục vụ các lợi ích thiết yếu của xã hội như an ninh, quốc phòng, giáo dục, y tế, giao thông, phúc lợi công cộng và vận hành bộ máy nhà nước. Đây là điểm cốt lõi giúp phân biệt tài sản công với tài sản tư: tài sản tư có thể được sử dụng nhằm tối đa hóa lợi ích cá nhân, còn tài sản công luôn gắn với lợi ích công cộng, lợi ích xã hội hoặc nhiệm vụ công[15]. Tính “vì cộng đồng” này khiến việc sử dụng tài sản công phải tuân thủ chặt chẽ mục đích được pháp luật xác lập; mọi hành vi sử dụng sai mục đích đều xâm phạm lợi ích công và bị pháp luật điều chỉnh nghiêm ngặt.

Thứ ba, Về tính chất kinh tế: tài sản công mang đặc trưng của hàng hóa công hoặc tài nguyên chung

Dưới góc độ kinh tế học, nhiều loại tài sản công có tính không loại trừ và không cạnh tranh (đặc trưng của hàng hóa công), hoặc khó loại trừ nhưng cạnh tranh (đặc trưng của tài nguyên chung). Điều này khiến tài sản công dễ rơi vào tình trạng sử dụng quá mức, khai thác kém hiệu quả hoặc bị chiếm dụng nếu không có sự điều tiết của Nhà nước. Việc Nhà nước quản lý tài sản công vì vậy không chỉ mang tính chất quản trị hành chính, mà còn nhằm khắc phục thất bại thị trường và bảo đảm tính bền vững của các nguồn lực chung. Đây cũng là lý do tài sản công phải được quản lý thông qua cơ chế pháp lý đặc thù, không thể áp dụng hoàn toàn theo logic của thị trường như tài sản tư.

Thứ tư, Về cơ chế quản trị: tài sản công chịu sự điều chỉnh của pháp luật công và nguyên tắc trách nhiệm giải trình

Khác với tài sản tư chịu sự chi phối chủ yếu của pháp luật dân sự, tài sản công được quản lý dựa trên pháp luật công, đòi hỏi sự minh bạch, công khai, giám sát và trách nhiệm giải trình cao của các cơ quan nhà nước. Các quyết định liên quan đến việc giao, cho thuê, chuyển mục đích, thanh lý hay khai thác tài sản công đều phải dựa trên quy định pháp luật, chịu sự kiểm toán và kiểm tra của cơ quan có thẩm quyền, đồng thời phải được giải trình trước xã hội. Bản chất công quyền này làm phát sinh nghĩa vụ pháp lý của Nhà nước trong bảo toàn, phát triển và sử dụng tài sản công đúng mục tiêu đã được pháp luật xác định.

Thứ năm, Về vị trí trong tài chính quốc gia: tài sản công là cấu phần quan trọng của “của cải công”

Tài sản công không chỉ mang chức năng phục vụ hoạt động công quyền mà còn là một bộ phận quan trọng của tài sản quốc gia, góp phần phản ánh năng lực tài chính, sức mạnh vật chất và mức độ phát triển của mỗi quốc gia. Nhiều nước coi tài sản công là yếu tố trọng yếu trong bảng cân đối tài chính công, tác động trực tiếp đến tính bền vững tài khóa, quản lý nợ công và năng lực cung ứng dịch vụ công. Do đó, quản lý tài sản công không chỉ là vấn đề kỹ thuật hành chính mà là một phần của chính sách tài khóa, đòi hỏi các phương thức quản lý tổng thể theo vòng đời tài sản, chú trọng bảo trì, định giá, đánh giá hiệu quả và ngăn ngừa thất thoát tài sản quốc gia.

III. Các nguyên tắc cơ bản trong quản lý, sử dụng tài sản công nhìn từ bản chất pháp lý của tài sản công

Các nguyên tắc quản lý tài sản công không phải là những quy định mang tính liệt kê cơ học, mà là kết quả tất yếu được rút ra từ chính bản chất pháp lý của tài sản công. Khi tài sản công được nhận diện là tài sản thuộc sở hữu cộng đồng, phục vụ lợi ích công, mang tính hàng hóa công hoặc tài nguyên chung và được quản trị bằng pháp luật công, thì hệ thống nguyên tắc quản lý tài sản công phải phản ánh đầy đủ các đặc điểm này. Có thể thấy rằng quản lý tài sản công không thể chỉ dừng lại ở việc “giữ gìn và sử dụng” theo nghĩa kỹ thuật, mà phải tuân theo một số nguyên tắc mang tính định hướng và ràng buộc đối với Nhà nước. Các nguyên tắc này xuất phát từ chính vị thế đặc thù của tài sản công trong trật tự pháp lý và tài chính công, chúng thể hiện “Nhà nước cần làm gì và phải làm như thế nào” khi can thiệp vào tài sản công.

Thứ nhất, Nguyên tắc ưu tiên lợi ích công trong mọi quyết định liên quan đến tài sản công: Từ chỗ thừa nhận tài sản công gắn với lợi ích chung, nguyên tắc này yêu cầu mọi quyết định quản lý tài sản công đều phải được kiểm tra qua “bộ lọc lợi ích công”. Điều đó có nghĩa là trước khi quyết định giao, cho thuê, chuyển mục đích, khai thác kinh doanh hoặc thanh lý tài sản công, cơ quan có thẩm quyền phải chứng minh được phương án lựa chọn là phương án đem lại lợi ích xã hội cao hơn, hoặc ít nhất là không làm suy giảm lợi ích chung so với trạng thái hiện tại. Nguyên tắc ưu tiên lợi ích công cũng đặt ra nhu cầu sử dụng các công cụ đánh giá tác động (ví dụ: đánh giá tác động xã hội, tác động môi trường, tác động ngân sách) như một bước bắt buộc trong quá trình ra quyết định đối với tài sản công, thay vì chỉ dựa trên nhu cầu hành chính nội bộ.

Nguyên tắc ưu tiên lợi ích công được thừa nhận rộng rãi trong pháp luật và chính sách quản lý tài sản công quốc tế. Tại Vương quốc Anh, Hướng dẫn Quản lý Tài sản Công Dôi dư (Managing Surplus Government Property) năm 2024 của Văn phòng Nội các xác định rõ: "Mục tiêu vẫn là đạt được lợi ích tối ưu từ tài sản chính phủ vì lợi ích công”. Hướng dẫn này đặc biệt nhấn mạnh rằng khi xử lý tài sản công dôi dư, việc đạt được giá bán cao nhất thông qua thị trường mở không phải lúc nào cũng mang lại lợi ích tối đa cho lợi ích công hoặc cho việc thực thi chính sách. Trong trường hợp có nhiều cơ quan khu vực công quan tâm đến việc tiếp nhận tài sản, một đánh giá đa tiêu chí nên được tổ chức bởi bên đang nắm giữ tài sản để xem xét lợi ích tương đối của từng lựa chọn vì lợi ích công[16]. Tương tự, tại Australia, Chính sách Xử lý Tài sản Liên bang (Commonwealth Property Disposal Policy) quy định rằng cơ quan quản lý tài sản phải xem xét "lợi ích cho nền kinh tế, cộng đồng và/hoặc môi trường từ việc sử dụng được đề xuất" cũng như "sự phù hợp của đề xuất với chính sách của chính phủ" khi quyết định xử lý tài sản công[17]. Như vậy, ở góc độ này, lợi ích công không chỉ là khẩu hiệu mà trở thành tiêu chí kiểm tra pháp lý và chính sách đối với mọi can thiệp của Nhà nước vào tài sản công.

Thứ hai, Nguyên tắc quản lý tài sản công theo tầm nhìn dài hạn và bảo toàn năng lực phục vụ. Nếu phần nhận diện bản chất cho thấy tài sản công là một bộ phận quan trọng của “của cải công”, thì về mặt nguyên tắc, Nhà nước phải quản lý tài sản công với tầm nhìn vượt ra ngoài nhiệm kỳ hoặc lợi ích ngắn hạn. Nguyên tắc này đòi hỏi việc xây dựng kế hoạch quản lý tài sản công theo chu kỳ trung và dài hạn, gắn với chiến lược phát triển hạ tầng, dịch vụ công và an ninh tài chính quốc gia. Thay vì chỉ quan tâm đến việc đầu tư mới, nguyên tắc quản lý dài hạn buộc cơ quan quản lý phải chú trọng đồng đều đến bảo trì, nâng cấp, tái cấu trúc và tối ưu hóa danh mục tài sản hiện có[18]. Theo Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), “nhu cầu bảo trì để hỗ trợ hoạt động và tuổi thọ theo kế hoạch của tài sản cơ sở hạ tầng công nên là yếu tố cơ bản trong quyết định đầu tư vào tài sản đó”[19]. Chi phí bảo trì thường chiếm tỷ lệ đáng kể trong tổng chi phí của một dự án cơ sở hạ tầng trong suốt vòng đời hoạt động, do đó phải được tính toán thông qua phân tích chi phí - lợi ích (CBA) ngay từ giai đoạn thẩm định đầu tư[20].

Thứ ba, Nguyên tắc tổ chức quản lý trên nền tảng công khai và giải trình. Nếu ở phần bản chất, tài sản công được xác định là đối tượng chịu sự điều chỉnh của pháp luật công, thì về mặt nguyên tắc, quản lý tài sản công phải được thiết kế như một quá trình có thể nhìn thấy, theo dõi và chất vấn được. Nguyên tắc công khai và giải trình ở đây không chỉ là yêu cầu “công bố thông tin” một cách hình thức, mà là việc thiết lập những cơ chế cụ thể: công bố danh mục tài sản, công bố tiêu chí phân bổ, công bố các hợp đồng khai thác, giá trị giao dịch, lý do lựa chọn phương thức xử lý[21]. Trên cơ sở đó, cơ quan quản lý phải sẵn sàng giải thích một cách có căn cứ cho xã hội về mỗi quyết định quan trọng liên quan đến tài sản công, từ lựa chọn nhà đầu tư đến phương án xử lý tài sản dôi dư. Khi nguyên tắc này được thực thi thực chất, nó tạo ra một không gian pháp lý để báo chí, người dân, cơ quan dân cử và các chủ thể giám sát khác có thể tham gia kiểm tra hoạt động quản lý tài sản công một cách hiệu quả.

Thứ tư, Nguyên tắc sử dụng tài sản công theo hướng tối ưu hóa giá trị và hạn chế rủi ro thất thoát. Tính chất kinh tế đặc biệt của tài sản công dẫn đến yêu cầu các quyết định sử dụng tài sản công phải tối ưu hóa giá trị sử dụng và giá trị kinh tế - xã hội, đồng thời hạn chế rủi ro thất thoát. Nguyên tắc này không đồng nghĩa với việc phải “kinh doanh tối đa” mọi tài sản công, mà là yêu cầu Nhà nước lựa chọn cách thức sử dụng tương xứng với chức năng của từng loại tài sản, trên cơ sở so sánh giữa các kịch bản sử dụng khác nhau. Trong nhiều trường hợp, việc cho thuê, liên doanh, liên kết hoặc hợp tác công - tư có thể tạo ra giá trị lớn hơn so với việc “đắp chiếu” tài sản; nhưng đồng thời, các hình thức đó cũng tiềm ẩn nguy cơ chuyển hóa tài sản công thành lợi ích tư nếu cơ chế đánh giá, lựa chọn, định giá và kiểm soát hợp đồng không chặt chẽ[22]. Nguyên tắc tối ưu hóa giá trị vì thế luôn đi kèm với yêu cầu thiết kế các cơ chế phòng ngừa rủi ro, từ quy trình thẩm định, định giá độc lập đến cơ chế giám sát và xử lý trách nhiệm khi có dấu hiệu thất thoát. Bên cạnh đó, việc định đoạt tài sản công (như bán, chuyển nhượng, chuyển giao) phải được cân nhắc trong tổng thể năng lực phục vụ của hệ thống tài sản công, tránh tình trạng xử lý tài sản theo kiểu đối phó hoặc ngắn hạn dẫn đến mất đi những nguồn lực khó có thể tái tạo trong tương lai.

Thứ năm, Nguyên tắc kiểm soát quyền lực trong quản lý tài sản công và tăng cường giám sát xã hội. Việc Nhà nước đại diện chủ sở hữu đối với tài sản công làm phát sinh nguy cơ tập trung quyền lực trong tay một số cơ quan, cá nhân cụ thể, từ đó dễ dẫn đến lạm quyền hoặc lợi ích nhóm. Nguyên tắc kiểm soát quyền lực trong quản lý tài sản công đòi hỏi thiết kế một cấu trúc kiểm soát nhiều tầng, trong đó: quyết định về tài sản công quan trọng không được tập trung vào một cấp hoặc một cơ quan duy nhất; các quyết định lớn phải được xem xét, phê chuẩn hoặc giám sát bởi cơ quan dân cử, cơ quan kiểm toán, thanh tra; và phải có chế tài đủ mạnh đối với hành vi lợi dụng chức vụ để trục lợi từ tài sản công[23]. Song song với đó, giám sát xã hội - thông qua người dân, báo chí, các tổ chức nghề nghiệp, tổ chức xã hội - cần được ghi nhận như một yếu tố cấu thành của hệ thống quản lý tài sản công, chứ không phải chỉ là hoạt động “bổ trợ”. Khi thông tin về tài sản công được mở ra, quyền chất vấn và phản hồi của xã hội được tôn trọng, nguyên tắc kiểm soát quyền lực mới thực sự có ý nghĩa thực tiễn, góp phần đưa các quy định pháp luật về tài sản công đi vào đời sống.

IV. Đánh giá mức độ tiệm cận của pháp luật Việt Nam với các nguyên tắc quản lý tài sản công hiện đại

Hệ thống pháp luật Việt Nam về tài sản công, đứng đầu là Luật Quản lý, sử dụng tài sản công năm 2017, đã tạo dựng một khung pháp lý tương đối toàn diện. Tuy nhiên, khi đặt trong quan hệ đối sánh với các nguyên tắc nền tảng của quản trị tài sản công hiện đại - vốn được suy luận từ bản chất pháp lý đặc thù của tài sản công - có thể nhận diện rõ những điểm tiến bộ, song đồng thời bộc lộ những khoảng trống đáng chú ý cả trong thiết kế pháp luật lẫn tổ chức thực thi.

4.1. Vấn đề về cơ chế lập kế hoạch và quản lý vòng đời tài sản công

Mặc dù Luật Quản lý, sử dụng tài sản công năm 2017 đã xác lập một số yêu cầu cơ bản về quản lý tài sản công theo hướng dài hạn - như quản lý hồ sơ tài sản, kiểm kê định kỳ, bảo trì tài sản kết cấu hạ tầng (Điều 12, Điều 79), hay đảm bảo sử dụng tiết kiệm, hiệu quả (Điều 6) - nhưng hệ thống pháp luật hiện hành vẫn chưa hình thành được một khuôn khổ kế hoạch tổng thể, thống nhất và tích hợp cho toàn bộ vòng đời của tài sản công. Các quy định liên quan đến kế hoạch hóa đang nằm rải rác trong nhiều văn bản thuộc các lĩnh vực khác nhau, khiến quá trình triển khai thiếu tính liên thông và dẫn tới khoảng trống trong thực tiễn.

Ở cấp chiến lược, Nghị định số 45/2017/NĐ-CP quy định việc lập kế hoạch tài chính 05 năm và kế hoạch tài chính - ngân sách nhà nước 03 năm trên cơ sở các chiến lược, quy hoạch, kế hoạch phát triển và trần chi ngân sách trung hạn. Trong khuôn khổ đó, các khoản chi liên quan đến đầu tư, sửa chữa, bảo trì và xử lý tài sản công được xem xét như một bộ phận của chi ngân sách nhà nước, nhưng chưa được thiết kế thành một nội dung kế hoạch quản lý tài sản công độc lập gắn với vòng đời tài sản. Ở lĩnh vực hạ tầng chuyên ngành, hệ thống các văn bản hướng dẫn hiện hành cho thấy pháp luật Việt Nam quy định khá chi tiết đối với từng nhóm tài sản công chuyên biệt. Chẳng hạn, đối với tài sản kết cấu hạ tầng chợ, Điều 13 Nghị định số 60/2024/NĐ-CP quy định hàng loạt nguyên tắc quản lý quan trọng như: thống kê và kế toán đầy đủ hiện vật và giá trị tài sản; thực hiện trích khấu hao và tính hao mòn; bảo trì tài sản theo quy định; bảo đảm công khai, minh bạch trong quản lý và khai thác; kiểm toán, thanh tra, giám sát; và thu hồi đất gắn với tài sản khi việc khai thác không hiệu quả hoặc không phù hợp quy hoạch. Những quy định này phản ánh cách tiếp cận quản lý vòng đời tài sản khá tiến bộ, nhưng mới chỉ xuất hiện trong một nhóm tài sản cụ thể, không phải cơ chế chung áp dụng toàn bộ tài sản công. Điều này khiến việc dự báo nhu cầu sử dụng, nhận diện tài sản thừa - thiếu, xây dựng phương án khai thác hoặc tái cơ cấu tài sản trong tương lai chưa có công cụ pháp lý đủ mạnh để thực hiện một cách đồng bộ. Như vậy, dù pháp luật đã tiến bộ đáng kể trong quản lý tài sản công, cơ chế lập kế hoạch và quản lý vòng đời tài sản công vẫn còn khoảng cách so với yêu cầu của quản trị công hiện đại, đòi hỏi sự hoàn thiện trong thời gian tới.

Một điểm tiến bộ của pháp luật thời gian gần đây là ban hành Quyết định số 213/QĐ-TTg (2024) về Đề án tổng kiểm kê tài sản công trên phạm vi toàn quốc. Đề án này yêu cầu các cơ quan, tổ chức và đơn vị thực hiện kiểm kê toàn diện tài sản công, bao gồm tài sản kết cấu hạ tầng, tài sản đặc biệt, trụ sở làm việc, tài sản phục vụ hoạt động sự nghiệp… và báo cáo về hiện trạng, giá trị, tình trạng sử dụng. Tuy nhiên, đây mới chỉ là bước thu thập và chuẩn hóa dữ liệu đầu vào, chưa phải cơ chế bắt buộc chuyển hóa kết quả kiểm kê thành kế hoạch sử dụng, khai thác, bảo trì hoặc xử lý tài sản công trong trung hạn - dài hạn. Tuy nhiên, do chưa công bố báo cáo tổng hợp kết quả kiểm kê, hiện nay cũng chưa có dữ liệu quốc gia để đánh giá mức độ sẵn sàng của các bộ, ngành và địa phương trong lập kế hoạch dài hạn dựa trên số liệu kiểm kê.

4.2. Vấn đề về minh bạch và trách nhiệm giải trình trong quản lý, sử dụng tài sản công

Luật Quản lý, sử dụng tài sản công 2017 đặt ra nguyên tắc công khai, minh bạch tại Điều 8, được cụ thể hóa qua chuỗi nghị định: từ Nghị định số 151/2017/NĐ-CP (quy định khung ban đầu), qua Nghị định số 114/2024/NĐ-CP và Nghị định số 50/2025/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung), đến Nghị định số186/2025/NĐ-CP của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Quản lý, sử dụng tài sản công, có hiệu lực thi hành từ ngày 01/7/2025 - văn bản toàn diện nhất hiện nay. Nghị định số 186/2025/NĐ-CP mở rộng phạm vi công khai theo bốn nhóm: hình thành, sử dụng và xử lý, khai thác, và tài sản kết cấu hạ tầng, với các chỉ tiêu, thời hạn và trách nhiệm được quy định chi tiết. Quy trình pháp điển hóa từ 2017-2025 đánh dấu bước tiến quan trọng, chuyển yêu cầu minh bạch từ nguyên tắc chung sang nghĩa vụ pháp lý cụ thể.​

Tuy nhiên, hệ thống này vẫn có hạn chế đáng kể. Thứ nhất, thiếu cơ chế tích hợp dữ liệu duy nhất - thông tin công khai phân tán trên nhiều cổng (Bộ Tài chính, các bộ ngành, UBND các cấp, niêm yết tại đơn vị), khiến việc tiếp cận khó khăn và không có cơ sở dữ liệu minh bạch thống nhất. Thứ hai, dù quy định chi tiết chỉ tiêu công khai (Điều 104, 105), Nghị định số 186/2025/NĐ-CP không thiết lập cơ chế đánh giá chất lượng công khai - không có chỉ số đo lường độ đầy đủ, kịp thời hay chính xác, dễ dẫn đến công khai mang tính thủ tục. Thứ ba, trách nhiệm công khai thuộc về cơ quan chứ không gắn với trách nhiệm giải trình cá nhân của người đứng đầu - điều kiện cốt lõi để minh bạch có hiệu lực trong quản trị công hiện đại. Cuối cùng, công khai theo từng giai đoạn tách biệt (hình thành - sử dụng - khai thác - xử lý) không hình thành dòng dữ liệu liên tục, khó phục vụ phân tích hệ thống và xây dựng chính sách.​

Như vậy, dù Nghị định số 186/2025/NĐ-CP tạo bước tiến lớn về nội dung và trách nhiệm công khai, hệ thống minh bạch tài sản công vẫn thiếu hai điều kiện cốt lõi: (i) cơ chế tích hợp dữ liệu dễ tiếp cận cho xã hội; và (ii) cơ chế giải trình cá nhân cho người đứng đầu - khoảng trống cần hoàn thiện để minh bạch được thực thi thực chất, không chỉ dừng ở hình thức.

4.3. Vấn đề về thiếu tiêu chí đánh giá hiệu quả và giá trị công trong quản lý, sử dụng tài sản công

Một yêu cầu quan trọng của quản trị tài sản công hiện đại là xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá hiệu quả quản lý và sử dụng tài sản công - cơ sở để hoạch định chính sách, phân bổ nguồn lực, tái cơ cấu tài sản và kiểm soát rủi ro. Tuy nhiên, pháp luật Việt Nam hiện chưa hình thành bộ tiêu chí này một cách đầy đủ.​

Luật Quản lý, sử dụng tài sản công 2017 và Nghị định số 186/2025/NĐ-CP quy định công khai các chỉ tiêu về hình thành, sử dụng, xử lý và khai thác tài sản công, nhưng chủ yếu mang tính mô tả trạng thái (loại tài sản, số lượng, nguyên giá, giá trị còn lại) chứ chưa đưa ra tiêu chí đánh giá hiệu quả như: mức độ đạt mục tiêu phục vụ công, tỷ lệ khai thác so với công suất thiết kế, giá trị kinh tế-xã hội tạo ra. Hệ quả là báo cáo dù đầy đủ thông tin vẫn không phản ánh được mức độ hiệu quả thực tế - chẳng hạn, một tài sản "đang sử dụng" nhưng không có tiêu chí đánh giá có đúng công suất, đúng mục đích hay không.​

Nghị định số 186/2025/NĐ-CP yêu cầu công khai hình thức khai thác và khoản thu, nhưng thiếu tiêu chí đánh giá hiệu suất khai thác như tỷ lệ thu trên giá trị tài sản hay so với giá thị trường. Điều này dẫn đến cơ quan có thể báo cáo "có khai thác, có thu" mà không xác định được hiệu quả hay dấu hiệu định giá thấp. Thiếu tiêu chí này còn ảnh hưởng đến lập kế hoạch - các kế hoạch trung hạn, dài hạn dựa trên nhu cầu, tiêu chuẩn và kiểm kê nhưng không dựa trên chỉ số hiệu quả sử dụng, khiến quyết định đầu tư mang tính "đầu vào" nhiều hơn "đánh giá kết quả". Hậu quả của việc thiếu tiêu chí đánh giá hiệu quả đã được minh chứng rõ nét trong một số vụ việc gây thất thoát lớn nguồn lực nhà nước. Điển hình là vụ MobiFone mua lại 95% cổ phần AVG với giá 8.889,815 tỷ đồng năm 2015, trong khi Thanh tra Chính phủ xác định giá trị thực tế của AVG chỉ khoảng 1.983 tỷ đồng, gây thiệt hại khoảng 7.006 tỷ đồng. Kết quả điều tra cho thấy quyết định đầu tư thiếu căn cứ thẩm định khách quan, báo cáo thẩm định giá trị doanh nghiệp sử dụng số liệu đầu vào không có cơ sở và MobiFone đã báo cáo không trung thực, không đầy đủ, đánh giá không đúng thực trạng tài chính xấu của AVG[24]. Nếu có áp dụng công cụ đánh giá chi phí-lợi ích (CBA) đầy đủ và khách quan như yêu cầu của quản trị tài sản công hiện đại, quyết định này có thể đã được ngăn chặn từ giai đoạn thẩm định.

Khoảng trống về tiêu chí đánh giá cũng khiến cơ chế giám sát khó phát huy tác dụng - Kiểm toán Nhà nước có thể kiểm toán tuân thủ nhưng việc đánh giá mức độ lãng phí, kém hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào nhận định chủ quan, thiếu tính chuẩn hóa. Như vậy, hạn chế của pháp luật không nằm ở thiếu thông tin (Nghị định số 186/2025/NĐ-CP đã yêu cầu công khai đầy đủ) mà nằm ở thiếu hệ thống tiêu chí đánh giá chất lượng và hiệu quả. Minh bạch dữ liệu là điều kiện cần nhưng không thể thay thế chỉ số đánh giá hiệu quả. Khi thiếu các tiêu chí này, công tác quản lý tài sản công khó tối ưu hóa nguồn lực, khó phát hiện lãng phí, khó đánh giá trách nhiệm và khó đưa ra quyết định tái cấu trúc - một điểm nghẽn lớn cản trở nâng cao hiệu quả quản trị tài sản công trong bối cảnh cải cách bộ máy hiện nay.

4.4. Vấn đề về phối hợp liên ngành và liên cấp trong quản lý, sử dụng tài sản công

Quản lý tài sản công đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa nhiều chủ thể: Bộ Tài chính (cơ quan quản lý trung ương), các bộ ngành chuyên môn, UBND các cấp và cơ quan thanh tra, kiểm toán. Tuy nhiên, sự phối hợp liên ngành và liên cấp vẫn tồn tại nhiều bất cập, làm giảm hiệu quả quản lý và gây chồng chéo thẩm quyền. Bất cập này không chỉ là vấn đề lý thuyết mà đã được thực tiễn minh chứng qua các vụ việc thất thoát nghiêm trọng. Điển hình là Vụ Tập đoàn Dầu khí Việt Nam (PVN) góp vốn vào Ngân hàng Đại Dương (OceanBank), trong đó việc PVN quyết định góp vốn được thực hiện vượt thẩm quyền, không qua Hội đồng quản trị, trong khi cơ chế kiểm soát chéo giữa cơ quan quản lý vốn nhà nước (Bộ Tài chính) và cơ quan quản lý ngành (Ngân hàng Nhà nước) chưa đủ hiệu lực để ngăn chặn kịp thời.[25] Vụ việc này cho thấy khi thiếu cơ chế phối hợp liên ngành hiệu quả, các quyết định về tài sản/vốn nhà nước có thể bị thực hiện theo kiểu "đơn độc", thiếu sự kiểm soát chéo, dẫn đến rủi ro thất thoát lớn.

Phân tích sâu hơn cho thấy pháp luật hiện hành còn những khoảng trống cụ thể trong cơ chế phối hợp, cụ thể:

Thứ nhất, mô hình "phân tán chức năng" - Bộ Tài chính ban hành chính sách và tổng hợp dữ liệu, bộ ngành quản lý theo lĩnh vực, UBND quản lý theo địa bàn, cơ quan đơn vị quản lý tại chỗ - tuy phù hợp với phân cấp nhưng thiếu cơ chế phối hợp dọc và ngang. Việc nhiều cấp cùng có thẩm quyền phê duyệt dẫn đến quy trình "xin - cho" qua nhiều bậc, tạo độ trễ và chi phí tuân thủ cao. Thứ hai, quá trình sắp xếp đơn vị hành chính 2019-2025 lộ rõ bất cập khi xử lý khối lượng lớn tài sản dôi dư - pháp luật chỉ quy định nguyên tắc chung chứ chưa thiết lập cơ chế điều phối liên ngành bắt buộc, dẫn đến vòng lặp chờ đợi giữa cấp trên và cấp dưới.​ Thứ ba, phối hợp liên cấp khó khăn do thiếu kết nối dữ liệu và chuẩn thống nhất. Báo cáo tài sản công được lập theo tuyến dọc (từ cơ quan đơn vị lên cấp trên, sau đó lên Bộ Tài chính), chưa có cơ chế chia sẻ dữ liệu theo chiều ngang giữa các cơ quan cùng cấp. Khi cần điều chuyển tài sản hoặc phối hợp quản lý hạ tầng dùng chung, mỗi cơ quan phải thu thập thông tin lại từ đầu, kéo dài thời gian và có nguy cơ sai lệch. Thứ tư, phối hợp giữa Kiểm toán Nhà nước, Thanh tra Chính phủ và thanh tra bộ ngành chưa điều hòa - thiếu cơ chế thống nhất dẫn đến trùng lặp kiểm tra nhưng đồng thời có khoảng trống giám sát.​ Cuối cùng, pháp luật chưa có quy định bắt buộc về phối hợp liên ngành trong lập kế hoạch quản lý tài sản công trung hạn và dài hạn. Mỗi bộ, ngành, địa phương lập kế hoạch riêng, thiếu đồng bộ, khiến tài sản liên quan nhiều ngành (đường giao thông, thủy lợi, công trình văn hóa-thể thao) rơi vào tình trạng "quản lý chồng chéo nhưng trách nhiệm phân tán", làm các quyết định đầu tư không ăn khớp với chiến lược ngành hay quy hoạch tổng thể.​

Tổng thể, bất cập về phối hợp liên ngành và liên cấp bắt nguồn từ ba nguyên nhân: (i) phân tán thẩm quyền nhưng thiếu cơ chế điều phối; (ii) thiếu kết nối và chia sẻ dữ liệu giữa các cơ quan; và (iii) thiếu thiết chế chịu trách nhiệm điều phối tổng thể trong lĩnh vực tài sản công - những yếu tố làm suy giảm đáng kể hiệu quả quản trị tài sản công trong bối cảnh yêu cầu ngày càng phức tạp.

Từ các phân tích trên có thể thấy, pháp luật Việt Nam về quản lý, sử dụng tài sản công đã từng bước tiếp cận các nguyên tắc quản trị tài sản công hiện đại xét trên phương diện thiết kế pháp lý, đặc biệt trong việc xác lập yêu cầu minh bạch, phân định thẩm quyền và đặt ra nghĩa vụ quản lý, sử dụng tài sản công theo hướng tiết kiệm, hiệu quả. Tuy nhiên, mức độ tiệm cận này trên thực tế còn phụ thuộc đáng kể vào điều kiện tổ chức thực hiện, bao gồm cơ chế lập kế hoạch, hệ thống thông tin, tiêu chí đánh giá hiệu quả và khả năng phối hợp giữa các chủ thể quản lý ở các cấp khác nhau. Trong bối cảnh triển khai sắp xếp đơn vị hành chính và tổ chức bộ máy nhà nước, công tác quản lý, sử dụng tài sản công năm 2025 đặt ra nhiều yêu cầu về tiến độ và tính đồng bộ trong tổ chức thực hiện. Ngay từ đầu năm 2025, Bộ Tài chính đã có các văn bản và thông tin chỉ đạo, lưu ý về việc đẩy nhanh kiểm kê, phân loại và xây dựng phương án xử lý tài sản công dôi dư tại một số bộ, ngành và địa phương, nhằm bảo đảm việc thực hiện đúng quy định của pháp luật về quản lý, sử dụng tài sản công[26]. Theo thông tin tổng hợp về tình hình xử lý tài sản công đến ngày 1/12/2025, trên phạm vi cả nước đã xử lý được 17.496 cơ sở nhà, đất dôi dư, tương đương khoảng 65,89% khối lượng công việc, trong khi vẫn còn khoảng 9.056 cơ sở đang tiếp tục được rà soát và xử lý theo quy trình[27]. Những số liệu này cho thấy việc tổ chức thực hiện pháp luật về quản lý tài sản công trong giai đoạn sắp xếp bộ máy nhà nước diễn ra trong điều kiện khối lượng công việc lớn, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các chủ thể quản lý và đặt ra yêu cầu tiếp tục hoàn thiện cơ chế vận hành nhằm bảo đảm các nguyên tắc quản lý tài sản công được thực thi một cách hiệu quả và phù hợp với yêu cầu cải cách hành chính hiện nay.

V. Giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị tài sản công ở Việt Nam

5.1. Hoàn thiện hệ thống thông tin và cơ sở dữ liệu quốc gia về tài sản công theo hướng tích hợp, liên thông và phục vụ ra quyết định

Một trong những giải pháp có ý nghĩa nền tảng để nâng cao hiệu quả quản lý, sử dụng tài sản công trong bối cảnh cải cách hành chính và sắp xếp đơn vị hành chính hiện nay là hoàn thiện hệ thống thông tin và cơ sở dữ liệu quốc gia về tài sản công theo hướng tích hợp, liên thông và phục vụ cho việc ra quyết định. Hệ thống này không chỉ điều kiện hóa việc công khai và minh bạch theo yêu cầu của Luật Quản lý, sử dụng tài sản công năm 2017 và Nghị định số 186/2025/NĐ-CP, mà còn là tiền đề để khắc phục tình trạng phân tán dữ liệu, thiếu phối hợp liên ngành và thiếu tiêu chí đánh giá hiệu quả như đã phân tích ở các mục trước.

Thứ nhất, hệ thống thông tin về tài sản công cần được thiết kế theo mô hình cơ sở dữ liệu tập trung, do Bộ Tài chính vận hành thống nhất, nhưng cho phép các bộ, ngành và địa phương cập nhật trực tiếp theo thời gian thực. Việc tích hợp dữ liệu theo phương thức này sẽ khắc phục tình trạng thông tin phân tán trên nhiều nền tảng khác nhau của các bộ, ngành và địa phương, vốn đang làm hạn chế khả năng tra cứu, đối chiếu và phân tích. Một cơ sở dữ liệu thống nhất cũng tạo điều kiện cho việc tổng hợp báo cáo nhanh chóng, chính xác hơn, giảm chi phí tuân thủ và giảm thiểu sai lệch trong quá trình chuyển thông tin qua nhiều cấp.

Thứ hai, hệ thống cơ sở dữ liệu cần bảo đảm liên thông theo chiều ngang, tức là cho phép chia sẻ dữ liệu giữa các bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan thuộc Chính phủ và Ủy ban nhân dân các cấp trong phạm vi chức năng, thẩm quyền. Mặc dù pháp luật hiện hành đã quy định chi tiết về nghĩa vụ báo cáo và công khai tài sản công theo từng cấp quản lý, nhưng chưa thiết lập cơ chế chia sẻ dữ liệu giữa các cơ quan cùng cấp hoặc giữa các cơ quan có chức năng liên quan. Việc thiết lập cơ chế liên thông này sẽ giúp tăng tính chủ động trong xử lý, điều chuyển và khai thác tài sản công, đặc biệt là đối với tài sản kết cấu hạ tầng hoặc trụ sở làm việc có liên quan đến nhiều ngành và nhiều cấp chính quyền.

Thứ ba, cơ sở dữ liệu quốc gia về tài sản công cần được mở rộng theo hướng tích hợp chỉ số hiệu quả quản lý và sử dụng tài sản công, thay vì chỉ dừng lại ở dữ liệu mô tả như loại tài sản, số lượng, nguyên giá, giá trị còn lại hay các khoản thu từ khai thác tài sản công. Khi xây dựng được hệ thống chỉ số, cơ quan quản lý mới có cơ sở để đánh giá mức độ sử dụng tài sản công (đúng mục đích, đúng công suất), hiệu quả khai thác nguồn lực tài chính (tỷ lệ thu trên giá trị tài sản, sự tương thích với giá thị trường) và mức độ đáp ứng mục tiêu phục vụ công. Đây là điều kiện tiên quyết để gắn kết việc công khai tài sản công với trách nhiệm giải trình, từ đó nâng cao hiệu quả quản trị và hạn chế lãng phí.

Thứ tư, hệ thống cơ sở dữ liệu cần được phát triển theo hướng hỗ trợ phân tích - dự báo - hoạch định chính sách, thay vì chỉ là công cụ lưu trữ dữ liệu. Điều này đòi hỏi áp dụng các công nghệ quản trị dữ liệu hiện đại, từ đó tạo ra khả năng mô phỏng các kịch bản sử dụng, điều chuyển hoặc xử lý tài sản công; dự báo mức độ phát sinh tài sản dôi dư khi sắp xếp đơn vị hành chính; hoặc đánh giá hiệu quả phương án khai thác, liên doanh, liên kết đối với từng loại tài sản. Một hệ thống thông tin có năng lực phân tích sẽ giúp cơ quan quản lý tài sản công chuyển từ mô hình quản trị hành chính sang mô hình quản trị dựa trên bằng chứng, phù hợp với xu hướng quốc tế trong quản lý tài chính công.

Cuối cùng, để hệ thống cơ sở dữ liệu vận hành hiệu quả, cần thiết lập cơ chế kiểm soát và giám sát độc lập đối với chất lượng dữ liệu, tần suất cập nhật và mức độ đầy đủ của thông tin. Những cơ chế này có thể bao gồm việc công khai các bộ chỉ số chất lượng dữ liệu, trách nhiệm của từng cấp trong việc cập nhật và chuẩn hóa thông tin, và các chế tài pháp lý đủ mạnh đối với hành vi chậm cập nhật, cập nhật sai lệch hoặc cố tình che giấu thông tin. Đây là điều kiện để bảo đảm dữ liệu không chỉ đầy đủ về hình thức, mà còn có giá trị thực chất trong quản lý, sử dụng và khai thác tài sản công.

Tóm lại, việc hoàn thiện hệ thống thông tin và cơ sở dữ liệu quốc gia về tài sản công theo hướng tích hợp, liên thông và phục vụ ra quyết định là giải pháp có tính chất hạ tầng, tạo cơ sở để triển khai các giải pháp khác một cách hiệu quả. Kinh nghiệm quốc tế cũng đã cho thấy vai trò quan trọng của hệ thống thông tin tích hợp trong quản trị công; điển hình là Hàn Quốc - quốc gia có chỉ số Chính phủ số (Digital Government Index) cao hơn đáng kể so với mức trung bình của OECD, qua đó phản ánh việc sử dụng hiệu quả dữ liệu và hệ thống thông tin để hỗ trợ ra quyết định trong quản lý nhà nước, bao gồm cả quản lý tài sản công[28]. Với Việt Nam, cũng cần xác định đây là điểm xuất phát quan trọng để bảo đảm nguyên tắc minh bạch, tăng cường trách nhiệm giải trình và nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản công trong bối cảnh cải cách bộ máy nhà nước và sắp xếp đơn vị hành chính hiện nay.

5.2. Hoàn thiện hệ thống tiêu chí đánh giá hiệu quả và giá trị công trong quản lý, sử dụng tài sản công

Một trong những vấn đề mang tính nền tảng để nâng cao hiệu quả quản trị tài sản công hiện nay là xây dựng và hoàn thiện hệ thống tiêu chí đánh giá hiệu quả và giá trị công của tài sản công. Việc đánh giá này không chỉ nhằm đo lường mức độ hoàn thành nhiệm vụ của cơ quan, đơn vị quản lý, mà còn là công cụ để kiểm soát rủi ro, phân bổ nguồn lực hợp lý và ra quyết định chính sách dựa trên bằng chứng. Trong khi pháp luật hiện hành đã quy định tương đối đầy đủ về yêu cầu công khai thông tin và nội dung quản lý tài sản công, hệ thống tiêu chí đánh giá hiệu quả vẫn chưa được hình thành rõ nét. Do vậy, hoàn thiện bộ tiêu chí này là điều kiện mang tính “đòn bẩy” để nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản công, đặc biệt trong bối cảnh sắp xếp đơn vị hành chính và tinh giản bộ máy hiện nay.

Thứ nhất, cần xây dựng khung tiêu chí đánh giá hiệu quả sử dụng tài sản công theo hướng kết hợp giữa tiêu chí pháp lý, tiêu chí kinh tế - tài chính và tiêu chí giá trị công. Tiêu chí pháp lý phải đo lường mức độ tuân thủ tiêu chuẩn, định mức và mục đích sử dụng theo quy định; tiêu chí kinh tế - tài chính đánh giá mức độ khai thác, chi phí - lợi ích và hiệu suất tài sản; trong khi tiêu chí giá trị công phản ánh mức độ phục vụ lợi ích xã hội, lợi ích cộng đồng hoặc đóng góp đối với nhiệm vụ công. Cách tiếp cận đa chiều này cho phép đánh giá không chỉ “tài sản có được sử dụng hay không”, mà còn “được sử dụng tốt đến mức nào” và “tạo ra giá trị gì cho xã hội”.

Thứ hai, cần thiết lập hệ thống chỉ số định lượng để đánh giá hiệu quả sử dụng và khai thác tài sản công. Các chỉ số này bao gồm, nhưng không giới hạn: tỷ lệ sử dụng thực tế so với công suất thiết kế; tỷ lệ khai thác tài chính trên giá trị tài sản; mức độ tiết kiệm chi phí so với phương án thay thế; hoặc mức độ tăng cường tiếp cận của người dân đối với dịch vụ công. Hiện nay, các báo cáo theo Nghị định số 186/2025/NĐ-CP mới phản ánh thông tin mô tả (như nguyên giá, giá trị còn lại, hình thức khai thác, các khoản thu), chứ chưa đo lường hiệu quả hoặc so sánh giữa các phương án quản lý khác nhau. Do vậy, việc đưa vào hệ thống chỉ số định lượng là cần thiết để phân biệt rõ giữa “quản lý đúng quy định” và “quản lý hiệu quả”.

Thứ ba, cần xây dựng cơ chế liên kết giữa kết quả đánh giá hiệu quả sử dụng tài sản công với quá trình lập kế hoạch trung hạn, dài hạn về tài sản công ở các bộ, ngành và địa phương. Hiện nay, các kế hoạch quản lý tài sản công chủ yếu dựa trên tình trạng hiện hữu và nhu cầu sử dụng trong tương lai, trong khi chưa có sự phản ánh đầy đủ từ kết quả đánh giá hiệu quả. Khi hệ thống tiêu chí được thiết lập, việc đầu tư mới, sửa chữa, nâng cấp hoặc xử lý tài sản công phải được xem xét dựa trên mức độ hiệu quả sử dụng tài sản trước đó. Điều này giúp ngăn ngừa tình trạng đầu tư dàn trải, sửa chữa không cần thiết hoặc duy trì các tài sản không phát huy giá trị công.

Thứ tư, cần gắn hệ thống tiêu chí đánh giá hiệu quả với cơ chế trách nhiệm giải trình. Khi mỗi tài sản công được đo lường bằng các chỉ số cụ thể, người đứng đầu cơ quan, đơn vị sẽ có nghĩa vụ giải trình về nguyên nhân tài sản sử dụng kém hiệu quả, công suất thấp, chậm xử lý hoặc không khai thác được giá trị tài chính. Đây là bước quan trọng để nâng cao kỷ luật, kỷ cương trong quản lý tài sản công và giảm thiểu tình trạng “trách nhiệm tập thể” vốn làm mờ ranh giới trách nhiệm hiện nay.

Cuối cùng, hệ thống tiêu chí đánh giá hiệu quả phải được tích hợp vào cơ sở dữ liệu quốc gia về tài sản công, tạo điều kiện cho việc so sánh giữa các cơ quan, đơn vị và địa phương. Khi dữ liệu được chuẩn hóa và công khai, xã hội có thể giám sát hiệu quả sử dụng tài sản công một cách khách quan; đồng thời, cơ quan quản lý nhà nước có thể phát hiện các mô hình sử dụng hiệu quả và nhân rộng thực tiễn tốt. Đây là nền tảng cho một hệ thống quản trị tài sản công hiện đại, minh bạch và hướng tới tối ưu hóa giá trị công.

Tóm lại, hoàn thiện hệ thống tiêu chí đánh giá hiệu quả và giá trị công của tài sản công không chỉ nhằm khắc phục những hạn chế hiện nay, mà còn là chìa khóa để chuyển từ mô hình quản lý “tuân thủ - hành chính” sang mô hình quản trị “hiệu quả - dựa trên kết quả”. Điều này phù hợp với yêu cầu đổi mới quản trị công, tinh gọn bộ máy và tận dụng tối đa nguồn lực tài sản công trong giai đoạn phát triển hiện nay.

5.3. Thiết lập cơ chế phối hợp liên ngành và liên cấp trong quản lý, xử lý và khai thác tài sản công

Mặc dù Luật Quản lý, sử dụng tài sản công năm 2017 và Nghị định số 186/2025/NĐ-CP đã phân định khá rõ vai trò, nhiệm vụ của từng cấp quản lý tài sản công - từ Bộ Tài chính, bộ quản lý ngành, Ủy ban nhân dân các cấp đến cơ quan, đơn vị được giao quản lý trực tiếp - nhưng hệ thống pháp luật hiện hành vẫn chưa thiết lập cơ chế phối hợp liên ngành và liên cấp một cách đầy đủ. Các quy định chủ yếu xác định “ai làm gì”, nhưng chưa chỉ ra “các chủ thể này phải phối hợp với nhau như thế nào”, trong các tình huống đòi hỏi sự tham gia đồng thời của nhiều cơ quan. Do đó, để nâng cao hiệu quả quản trị tài sản công, đặc biệt trong bối cảnh xử lý tài sản dôi dư sau sắp xếp đơn vị hành chính, việc hình thành cơ chế phối hợp liên ngành và liên cấp là một yêu cầu cấp thiết.

Thứ nhất, cần xây dựng cơ chế điều phối liên ngành mang tính bắt buộc đối với những nhóm tài sản công có liên quan đồng thời đến nhiều cơ quan nhà nước. Việc Nghị định 186 đã quy định rõ thẩm quyền của từng cơ quan nhưng sự phân tách thẩm quyền khiến quy trình phê duyệt phương án xử lý, điều chuyển hoặc chuyển đổi công năng tài sản công thường bị kéo dài. Một cơ quan điều phối - tùy theo loại tài sản có thể là Bộ Tài chính, bộ quản lý ngành hoặc UBND cấp tỉnh - cần được giao thẩm quyền trợ giúp pháp lý, yêu cầu cung cấp thông tin, triệu tập cuộc họp liên ngành và đưa ra kiến nghị có giá trị ràng buộc nhằm thống nhất quy trình xử lý tài sản công.

Thứ hai, cần thiết lập quy trình phối hợp liên cấp thống nhất trong các công đoạn quan trọng như kiểm kê, xác định giá trị, lập phương án sử dụng hoặc xử lý tài sản công. Hiện nay, các văn bản hướng dẫn chỉ quy định riêng lẻ trách nhiệm của từng cấp, nhưng không đặt ra một lộ trình phối hợp liên thông giữa các chủ thể liên quan. Trong những tình huống phức tạp như xử lý tài sản dôi dư sau sáp nhập đơn vị hành chính hoặc tái cơ cấu bộ máy nhà nước, việc thiếu một quy trình liên cấp dẫn đến tình trạng “chờ nhau”, khiến quá trình xử lý tài sản bị kéo dài và gia tăng chi phí quản lý.

Thứ ba, cần hình thành cơ chế phối hợp về dữ liệu giữa các cơ quan quản lý tài sản công. Mặc dù Nghị định số 186/2025/NĐ-CP quy định trách nhiệm công khai, báo cáo và cập nhật dữ liệu theo từng cấp, nhưng chưa thiết lập cơ chế bắt buộc chia sẻ thông tin theo chiều ngang giữa các cơ quan có thẩm quyền. Trong bối cảnh tài sản công ngày càng phức tạp và thường liên quan đến nhiều địa phương hoặc nhiều ngành, cơ chế chia sẻ dữ liệu là điều kiện quan trọng để tăng tốc độ ra quyết định và bảo đảm phương án xử lý được xây dựng trên thông tin đầy đủ, chính xác và đồng bộ.

Thứ tư, cần bổ sung cơ chế phối hợp trong hoạt động giám sát, kiểm tra và thanh tra. Hiện nay, Kiểm toán Nhà nước, Thanh tra Chính phủ, thanh tra bộ, ngành và thanh tra địa phương đều có thẩm quyền nhất định trong giám sát việc quản lý và sử dụng tài sản công, nhưng chưa có cơ chế phối hợp thống nhất để tránh trùng lặp hoặc bỏ sót. Khi không có sự phân vai kiểm tra rõ ràng, cơ quan được kiểm tra có thể phải tiếp nhận nhiều đoàn kiểm tra cùng một nội dung, trong khi những lĩnh vực trọng yếu lại ít được giám sát. Một cơ chế phối hợp giám sát sẽ tăng hiệu quả kiểm tra, giảm chi phí tuân thủ và giúp phát hiện kịp thời các rủi ro quản lý.

Cuối cùng, để cơ chế phối hợp liên ngành và liên cấp phát huy hiệu quả, cần thiết lập cơ chế đánh giá trách nhiệm cá nhân và trách nhiệm tổ chức trong quá trình phối hợp. Khi một nhiệm vụ xử lý hoặc điều chuyển tài sản bị kéo dài hoặc không đạt kết quả, hệ thống pháp luật cần có cơ chế xác định rõ trách nhiệm thuộc về cơ quan nào và ở khâu nào bị tắc nghẽn. Điều này không chỉ nâng cao kỷ luật, kỷ cương hành chính mà còn tạo động lực để các cơ quan chủ động phối hợp, giảm thiểu rủi ro trong quản lý tài sản công.

Việc thiết lập cơ chế phối hợp liên ngành và liên cấp là giải pháp quan trọng nhằm khắc phục khoảng trống thể chế hiện nay. Giải pháp này hướng tới việc lấp đầy những thiếu hụt về cơ chế thực thi, tạo nền tảng để quản lý tài sản công một cách hiệu quả, thống nhất và đáp ứng yêu cầu thực tiễn trong giai đoạn đổi mới bộ máy nhà nước.

5.4. Tăng cường trách nhiệm giải trình và nâng cao năng lực tổ chức thực hiện trong quản lý, sử dụng tài sản công

Trách nhiệm giải trình và năng lực tổ chức thực hiện là hai yếu tố quyết định hiệu quả quản trị tài sản công. Vì vậy, nâng cao trách nhiệm giải trình và năng lực thực thi là giải pháp mang tính con người - tổ chức, bổ sung hoàn chỉnh cho các giải pháp về thể chế, dữ liệu và phối hợp liên ngành.

Thứ nhất, cần tăng cường trách nhiệm giải trình cá nhân của người đứng đầu cơ quan, tổ chức, đơn vị trong quản lý, sử dụng và xử lý tài sản công. Hiện nay, các quy định pháp luật chủ yếu yêu cầu cơ quan, đơn vị phải công khai thông tin, lập báo cáo hoặc xây dựng phương án sử dụng tài sản công, nhưng ít khi xác định trách nhiệm cụ thể khi những nội dung này không được thực hiện đúng hạn hoặc thực hiện thiếu chính xác. Do đó, hệ thống pháp luật cần bổ sung cơ chế chế tài gắn trực tiếp trách nhiệm của người đứng đầu với kết quả quản lý tài sản công, đặc biệt là trong các trường hợp tài sản bị bỏ hoang, sử dụng kém hiệu quả hoặc chậm xử lý kéo dài dù không có vướng mắc khách quan. Cơ chế này sẽ góp phần nâng cao tính chủ động và giảm tâm lý sợ trách nhiệm trong xử lý tài sản công.

Thứ hai, cần nâng cao năng lực chuyên môn của bộ phận phụ trách tài sản công tại các cơ quan, đơn vị và địa phương. Quản lý tài sản công là lĩnh vực phức tạp, đòi hỏi hiểu biết tổng hợp về pháp luật, tài chính công, quản trị rủi ro, định giá tài sản và kỹ thuật dữ liệu. Tuy nhiên, tại nhiều cơ quan, bộ phận quản lý tài sản công chỉ là kiêm nhiệm hoặc thiếu chuyên môn sâu, dẫn đến chất lượng báo cáo và phương án xử lý tài sản chưa đáp ứng yêu cầu. Do đó, cần có chương trình đào tạo định kỳ, nâng cao năng lực chuyên môn, đồng thời tăng cường ứng dụng công nghệ hỗ trợ để giảm áp lực nhân sự và cải thiện chất lượng thực thi.

Thứ ba, cần xây dựng cơ chế khuyến khích gắn với kết quả đối với việc xử lý, khai thác và tiết kiệm chi phí trong quản lý tài sản công. Trong nhiều trường hợp, việc “không xử lý” tài sản dôi dư lại gây ít rủi ro hơn so với việc chủ động đề xuất xử lý, khiến cơ quan quản lý lựa chọn giải pháp an toàn nhưng làm giảm hiệu quả tài sản công. Vì vậy, pháp luật cần bổ sung cơ chế khuyến khích, như ghi nhận kết quả xử lý tài sản công hiệu quả vào đánh giá hoàn thành nhiệm vụ, hoặc cho phép điều tiết một phần nguồn thu hợp lý từ xử lý tài sản công để tái đầu tư nhằm thúc đẩy sự chủ động của cơ quan quản lý.

Thứ tư, cần thiết lập hệ thống kiểm tra, giám sát nội bộ đối với việc thực hiện nhiệm vụ liên quan đến tài sản công. Hệ thống này phải bảo đảm tính độc lập tương đối với bộ phận trực tiếp quản lý tài sản, nhằm phát hiện sớm sai phạm, cảnh báo rủi ro và hỗ trợ người đứng đầu trong công tác điều hành. Khi cơ chế giám sát nội bộ được đặt đúng vị trí, cơ quan, đơn vị sẽ có thêm kênh kiểm soát rủi ro, giảm thiểu tình trạng báo cáo hình thức và tăng cường kỷ luật thực thi.

Cuối cùng, cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong toàn bộ quy trình quản lý tài sản công. Điều này bao gồm ứng dụng chữ ký số, quy trình xử lý điện tử, sổ tài sản công điện tử và công cụ theo dõi tiến độ xử lý tài sản. Công nghệ không chỉ giảm gánh nặng hành chính mà còn tăng tính minh bạch, giảm thiểu rủi ro can thiệp thủ công và hỗ trợ việc theo dõi trách nhiệm giải trình theo thời gian thực. Đây là nền tảng quan trọng để chuyển từ mô hình quản lý thủ công sang mô hình quản trị hiện đại dựa trên dữ liệu.

Việc tăng cường trách nhiệm giải trình và nâng cao năng lực tổ chức thực hiện là giải pháp mang tính con người - tổ chức, có ý nghĩa quyết định đến hiệu quả của cả hệ thống quản lý tài sản công. Khi người đứng đầu có trách nhiệm rõ ràng, bộ phận quản lý có năng lực đầy đủ, cơ chế khuyến khích được thiết lập và công nghệ được ứng dụng rộng rãi, việc quản lý, sử dụng và khai thác tài sản công sẽ đạt hiệu quả cao hơn, đáp ứng yêu cầu đổi mới quản trị công trong giai đoạn hiện nay.

5.5. Hoàn thiện khung pháp luật và thể chế quản lý tài sản công theo hướng đồng bộ, hiện đại và thích ứng với bối cảnh cải cách bộ máy nhà nước

Quản lý tài sản công là lĩnh vực nằm tại giao điểm của nhiều ngành luật: pháp luật ngân sách nhà nước, pháp luật đất đai, pháp luật đầu tư công, pháp luật công sản và pháp luật về tổ chức bộ máy nhà nước. Do vậy, để nâng cao hiệu quả quản trị tài sản công, bên cạnh các giải pháp về dữ liệu, phối hợp và trách nhiệm giải trình, việc hoàn thiện khung pháp luật và thể chế quản lý tài sản công theo hướng đồng bộ và hiện đại đóng vai trò then chốt. Đây là giải pháp mang tính nền tảng nhằm tạo ra sự thống nhất về chính sách, khắc phục xung đột pháp luật, tăng tính dự báo và tạo điều kiện thuận lợi cho các chủ thể thực thi.

Thứ nhất, cần rà soát tổng thể hệ thống văn bản quy phạm pháp luật liên quan đến tài sản công để bảo đảm tính thống nhất và đồng bộ giữa Luật Quản lý, sử dụng tài sản công năm 2017 với các luật khác có liên quan như Luật Đất đai, Luật Ngân sách nhà nước, Luật Đầu tư công, Luật Xây dựng và Luật Quản lý, sử dụng tài sản công trong lĩnh vực chuyên ngành. Cần xác định rõ “luật điều chỉnh chính” và “luật áp dụng bổ trợ” cho từng nhóm tài sản, đồng thời sửa đổi các quy định mâu thuẫn hoặc gây khó khăn trong thực thi.

Thứ hai, cần xây dựng khung pháp lý dành riêng cho tài sản công phát sinh từ sắp xếp đơn vị hành chính và tái cấu trúc bộ máy nhà nước. Đây là nhóm tài sản có tính chất đặc thù: số lượng lớn, phân bố không đồng đều, bao gồm trụ sở làm việc, công trình hạ tầng và tài sản gắn liền với đất, đồng thời phát sinh trong thời gian ngắn. Pháp luật hiện hành mới chỉ quy định nguyên tắc chung về xử lý tài sản dôi dư (như trong Điều 12 Nghị quyết 76/2025/UBTVQH15), nhưng chưa có quy trình chuyên biệt cho việc kiểm kê, định giá, lập phương án sử dụng và phân bổ lại tài sản sau sáp nhập. Việc ban hành khung pháp lý riêng sẽ giúp giảm thời gian xử lý, hạn chế rủi ro thất thoát và bảo đảm tài sản công được phân bổ tối ưu theo chức năng nhiệm vụ mới của bộ máy hành chính.

Thứ ba, cần hoàn thiện cơ chế khai thác tài chính từ tài sản công theo hướng linh hoạt, phù hợp với nguyên tắc “khai thác có kiểm soát” nhưng không làm giảm giá trị công. Các cơ chế về cho thuê, liên doanh, liên kết hoặc sử dụng tài sản công vào mục đích kinh doanh cần được bổ sung các tiêu chí rõ ràng về lựa chọn đối tác, xác định giá trị tài sản, mức độ chia sẻ rủi ro, và phương thức quản lý dòng tiền. Mục tiêu là tạo điều kiện khai thác nguồn lực từ tài sản công để tăng thu ngân sách hoặc tái đầu tư, nhưng vẫn bảo đảm tính minh bạch, phòng ngừa lợi ích nhóm và duy trì vai trò phục vụ công của tài sản.

Thứ tư, cần sửa đổi, đơn giản hóa thủ tục hành chính trong quản lý, sử dụng và xử lý tài sản công, đặc biệt trong các trường hợp điều chuyển trụ sở, chuyển đổi công năng tài sản hoặc thanh lý tài sản không còn nhu cầu sử dụng. Cần áp dụng nguyên tắc “một quy trình - một đầu mối” để rút gọn thời gian và nâng cao tính hiệu quả, đồng thời thiết lập cơ chế giải thích pháp lý thống nhất để giảm tình trạng “mỗi nơi hiểu một cách”.

Cuối cùng, hoàn thiện thể chế quản lý tài sản công cần được đặt trong bối cảnh chuyển đổi số và hiện đại hóa quản trị nhà nước. Pháp luật cần tạo hành lang đầy đủ cho việc ứng dụng công nghệ trong quản lý tài sản công, bao gồm: chữ ký số, số hóa hồ sơ tài sản, định danh tài sản công bằng mã QR, hệ thống bản đồ số đối với tài sản gắn liền với đất, và công nghệ theo dõi vòng đời tài sản. Đây là những yếu tố thiết yếu để xây dựng nền tảng quản trị công sản hiện đại, minh bạch và dựa trên dữ liệu.

Việc hoàn thiện khung pháp luật và thể chế quản lý tài sản công theo hướng đồng bộ, hiện đại và thích ứng là giải pháp có tính tổng hợp và lâu dài. Giải pháp này không chỉ khắc phục những hạn chế trước mắt của hệ thống pháp luật hiện hành, mà còn định hướng phát triển một mô hình quản trị tài sản công phù hợp với yêu cầu cải cách bộ máy nhà nước, thúc đẩy phát triển bền vững và gia tăng giá trị công trong giai đoạn mới.

Kết luận

Quản lý tài sản công là thử thách lâu dài của Nhà nước trong việc gìn giữ nguồn lực chung và bảo đảm giá trị công. Những phân tích trong bài cho thấy yêu cầu đổi mới không chỉ nằm ở việc hoàn thiện quy định pháp luật, mà quan trọng hơn là nâng cao chất lượng thực thi và thiết kế cơ chế vận hành hiệu quả. Các tiếp cận lý luận hiện đại giúp soi rõ hơn bản chất pháp lý đặc thù của tài sản công, từ đó đặt ra yêu cầu quản trị phù hợp với bối cảnh mới. Việc hiện thực hóa các giải pháp đề xuất đòi hỏi sự cam kết của cả hệ thống và sự đồng bộ trong tổ chức thực hiện. Khi các yếu tố này được hài hòa, tài sản công sẽ thực sự trở thành nền tảng quan trọng của quản trị quốc gia và phát triển bền vững.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. BOVAIRD, T., & LOEFFLER, E. (Eds.). (2015). PUBLIC MANAGEMENT AND GOVERNANCE (3rd ed.). London: Routledge. https://doi.org/10.4324/9781315693279

2. Christopher Hood, “A Public Management for All Seasons?”, Public Administration 69, no. 1 (1991): 3–19, accessed January 2025,

https://onlinelibrary.wiley.com/doi/10.1111/j.1467-9299.1991.tb00779.x

3. Commonwealth of Australia, Commonwealth Property Disposal Policy, Department of Finance, truy cập tháng 1/2026

https://www.finance.gov.au/government/property-and-construction/commonwealth-property-disposal-policy

4. David Osborne and Ted Gaebler, Reinventing Government: How the Entrepreneurial Spirit is Transforming the Public Sector (Reading, MA: Addison-Wesley, 1992), chap. 1

https://files.eric.ed.gov/fulltext/ED367424.pdf

5. Elinor Ostrom, Governing the Commons: The Evolution of Institutions for Collective Action (Cambridge: Cambridge University Press, 1990), 30–31

6. Farazmand, A. (Ed.). (2019). Global encyclopedia of public administration, public policy, and governance. Springer

7. Giglio, J. M., Friar, J. H., & Crittenden, W. F. (2018). Integrating lifecycle asset management in the public sector. Business Horizons, 61(4), 511–519 https://doi.org/10.1016/j.bushor.2018.03.005

8. Hanis, M. H. (2012). A public asset management framework for Indonesian local governments (Doctoral dissertation, University of South Australia). University of South Australia Research Repository

9. International Monetary Fund. 2020. "Maintaining and Managing Public Infrastructure Assets." In Well Spent: How Strong Infrastructure Governance Can End Waste in Public Investment, 233-248. Washington, DC: International Monetary Fund. https://www.elibrary.imf.org/display/book/9781513511818/ch014.xml

10. INTOSAI. (2019). GUID 5260: Governance of public assets (INTOSAI Guidance). International Organization of Supreme Audit Institutions.

https://www.issai.org/wp-content/uploads/2019/08/GUID-5260-Governance-of-Public-Assets.pdf

11. OECD. (2025). Government at a glance 2025: Public sector performance and governance tools. OECD Publishing. https://doi.org/10.1787/0efd0bcd-en

12. Organisation for Economic Co-operation and Development (OECD). “Public Finance and Budgets.” OECD, accessed November 2025.

https://www.oecd.org/en/topics/public-finance-and-budgets.htm

13. United Nations Department of Economic and Social Affairs (UNDESA), Principles of Effective Governance for Sustainable Development (New York: United Nations, 2018), Principle 10 (“Transparency”), accessed January 2025

United Kingdom, Managing Surplus Government Property, GOV.UK, truy cập tháng 1/2026, https://www.gov.uk/government/publications/managing-surplus-government-property/managing-surplus-government-property

14. Stanford Encyclopedia of Philosophy, Public Goods, Fall 2023 Edition, Edward N. Zalta & Uri Nodelman (eds.), https://plato.stanford.edu/entries/public-goods/

15. Thiên Bình, “Thương vụ MobiFone mua 95% cổ phần AVG và những vấn đề nổi cộm,” Laodong.vn, truy cập tháng 1/2026

https://laodong.vn/kinh-doanh/thuong-vu-mobifone-mua-95-co-phan-avg-va-nhung-van-de-noi-com-658856.ldo

16. Báo Chính phủ, “Ngày 19/3 xét xử vụ góp vốn 800 tỷ đồng vào OceanBank,” Báo Chính phủ, truy cập tháng 1/2026, https://baochinhphu.vn/ngay-19-3-xet-xu-vu-gop-von-800-ty-dong-vao-oceanbank-102236059.htm

17. Pháp, Bộ luật về tài sản của các chủ thể công (ban hành theo Sắc lệnh số 2006-460 ngày 21/4/2006), truy cập tháng 11/2025,

https://www.legifrance.gouv.fr/codes/id/LEGITEXT000006070299/

18. Hoa Kỳ, Đạo luật Quản lý tài sản liên bang năm 1949, được mã hóa tại 40 U.S.C. §101–126, truy cập tháng 11/2025,

https://www.govinfo.gov/content/pkg/USCODE-2022-title40/html/USCODE-2022-title40-subtitleI.htm

19. Nhật Bản, Luật Tài sản quốc gia (Quốc hữu tài sản pháp, 1948), truy cập tháng 11/2025, https://elaws.e-gov.go.jp/document?lawid=323AC0000000073

20. Vân Hà, Đẩy mạnh xử lý tài sản công sau sắp xếp đơn vị hành chính, phấn đấu hoàn thành trong năm 2025, Thời báo Tài chính Việt Nam, đăng ngày 4/12/2025

21. Huy Thắng, Bộ Tài chính cảnh báo còn nhiều đơn vị có nguy cơ chậm tiến độ kiểm kê tài sản, Báo Điện tử Chính phủ, đăng ngày 14/3/2025

22. Quốc hội Việt Nam, Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (2013)

23. Quốc hội Việt Nam, Luật Quản lý, sử dụng tài sản công số 15/2017/QH14

24. Chính phủ, Nghị định 45/2017/NĐ-CP ngày 21/4/2017 quy định chi tiết lập kế hoạch tài chính 5 năm và kế hoạch Tài chính - ngân sách nhà nước 3 năm

25. Chính phủ, Nghị định số 151/2017/NĐ-CP của Chính phủ Quy định chi tiết một số điều của Luật Quản lý, sử dụng tài sản công, ban hành ngày 26/12/2017

26. Chính phủ, Nghị định số 60/2024/NĐ-CP của Chính phủ: Về phát triển và quản lý chợ

29. Chính phủ, Nghị định số 186/2025/NĐ-CP của Chính phủ: Quy định chi tiết một số điều của Luật Quản lý, sử dụng tài sản công

30. Ủy ban Thường vụ Quốc hội, Nghị quyết số 76/2023/UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội về việc sắp xếp đơn vị hành chính giai đoạn 2023-2025

31. Thủ tướng Chính phủ, Quyết định số 213/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ: Phê duyệt Đề án tổng kiểm kê tài sản công tại cơ quan, tổ chức, đơn vị, tài sản kết cấu hạ tầng do Nhà nước đầu tư, quản lý

* Tiến sĩ, Giảng viên chính - Trưởng bộ môn Pháp luật chuyên ngành - Viện Pháp luật Kinh tế, Trường Đại học Tài chính - Ngân hàng Hà Nội. Email: tpt.lai@gmail.com, ngày duyệt đăng 27/01/2026

[1] Stanford Encyclopedia of Philosophy, Public Goods, Fall 2023 Edition, Edward N. Zalta & Uri Nodelman (eds.), https://plato.stanford.edu/entries/public-goods/

[2] Stanford Encyclopedia of Philosophy, tlđd

[3] Elinor Ostrom, Governing the Commons: The Evolution of Institutions for Collective Action (Cambridge: Cambridge University Press, 1990), 30–31

[4] Ostrom, Governing the Commons, 31–34

[5] Ostrom, Governing the Commons, 58–60.

[6] Christopher Hood, “A Public Management for All Seasons?”, Public Administration 69, no. 1 (1991): 3–19, accessed January 2025, https://onlinelibrary.wiley.com/doi/10.1111/j.1467-9299.1991.tb00779.x

[7] David Osborne and Ted Gaebler, Reinventing Government: How the Entrepreneurial Spirit is Transforming the Public Sector (Reading, MA: Addison-Wesley, 1992), chap. 1

https://files.eric.ed.gov/fulltext/ED367424.pdf

[8] OECD là một tổ chức quốc tế liên chính phủ, được thành lập năm 1961, đến nay bao gồm 38 quốc gia thành viên, chủ yếu là các nền kinh tế phát triển, có nhiệm vụ: thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững, nâng cao mức sống, hỗ trợ thương mại quốc tế, xây dựng chính sách công dựa trên bằng chứng, và ban hành các chuẩn mực quốc tế về quản trị, tài chính công, giáo dục, thuế,

[9] United Nations Department of Economic and Social Affairs (UNDESA), Principles of Effective Governance for Sustainable Development (New York: United Nations, 2018), Principle 10 (“Transparency”), accessed January 2025 https://publicadministration.desa.un.org/intergovernmental-support/cepa/principles-effective-governance-sustainable-development

[10] Organisation for Economic Co-operation and Development (OECD). “Public Finance and Budgets.” OECD, accessed November 2025. https://www.oecd.org/en/topics/public-finance-and-budgets.htm

[11] Pháp, Bộ luật về tài sản của các chủ thể công (ban hành theo Sắc lệnh số 2006-460 ngày 21/4/2006), truy cập tháng 11/2025, https://www.legifrance.gouv.fr/codes/id/LEGITEXT000006070299/

[12] Hoa Kỳ, Đạo luật Quản lý tài sản liên bang năm 1949, được mã hóa tại 40 U.S.C. §101–126, truy cập tháng 11/2025, https://www.govinfo.gov/content/pkg/USCODE-2022-title40/html/USCODE-2022-title40-subtitleI.htm

[13] Nhật Bản, Luật Tài sản quốc gia (Quốc hữu tài sản pháp, 1948), truy cập tháng 11/2025, https://elaws.e-gov.go.jp/document?lawid=323AC0000000073

[14] Quốc hội Việt Nam, Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (2013), Điều 53

[15] Farazmand, A. (Ed.). (2019). Global encyclopedia of public administration, public policy, and governance. Springer, p.661, 663https://doi.org/10.1007/978-3-319-31816-5

[16] Commonwealth of Australia, Commonwealth Property Disposal Policy, Department of Finance, truy cập tháng 1/2026 https://www.finance.gov.au/government/property-and-construction/commonwealth-property-disposal-policy

[17] United Kingdom, Managing Surplus Government Property, GOV.UK, truy cập tháng 1/2026, https://www.gov.uk/government/publications/managing-surplus-government-property/managing-surplus-government-property

[18] Giglio, J. M., Friar, J. H., & Crittenden, W. F. (2018). Integrating lifecycle asset management in the public sector. Business Horizons, 61(4), 511–519 https://doi.org/10.1016/j.bushor.2018.03.005

[19] International Monetary Fund. 2020. "Maintaining and Managing Public Infrastructure Assets." In Well Spent: How Strong Infrastructure Governance Can End Waste in Public Investment, 233-248. Washington, DC: International Monetary Fund. https://www.elibrary.imf.org/display/book/9781513511818/ch014.xml

[20] IMF (2020), Ibid., p. 235

[21] Hanis, M. H. (2012). A public asset management framework for Indonesian local governments (Doctoral dissertation, University of South Australia). University of South Australia Research Repository, p.145-148

[22] INTOSAI. (2019). GUID 5260: Governance of public assets (INTOSAI Guidance). International Organization of Supreme Audit Institutions. https://www.issai.org/wp-content/uploads/2019/08/GUID-5260-Governance-of-Public-Assets.pdf

[23] BOVAIRD, T., & LOEFFLER, E. (Eds.). (2015). PUBLIC MANAGEMENT AND GOVERNANCE (3rd ed.). London: Routledge, p.123. https://doi.org/10.4324/9781315693279

[24] Thiên Bình, “Thương vụ MobiFone mua 95% cổ phần AVG và những vấn đề nổi cộm,” Laodong.vn, truy cập tháng 1/2026

https://laodong.vn/kinh-doanh/thuong-vu-mobifone-mua-95-co-phan-avg-va-nhung-van-de-noi-com-658856.ldo

[25] Báo Chính phủ, “Ngày 19/3 xét xử vụ góp vốn 800 tỷ đồng vào OceanBank,” Báo Chính phủ, truy cập tháng 1/2026, https://baochinhphu.vn/ngay-19-3-xet-xu-vu-gop-von-800-ty-dong-vao-oceanbank-102236059.htm

[26] Huy Thắng, Bộ Tài chính cảnh báo còn nhiều đơn vị có nguy cơ chậm tiến độ kiểm kê tài sản, Báo Điện tử Chính phủ, đăng ngày 14/3/2025, truy cập ngày 25/1/2026

https://baochinhphu.vn/bo-tai-chinh-canh-bao-con-nhieu-don-vi-co-nguy-co-cham-tien-do-kiem-ke-tai-san-102250314114831465.htm

[27] Vân Hà, Đẩy mạnh xử lý tài sản công sau sắp xếp đơn vị hành chính, phấn đấu hoàn thành trong năm 2025, Thời báo Tài chính Việt Nam, đăng ngày 4/12/2025, truy cập ngày 21/1/2026

https://thoibaotaichinhvietnam.vn/day-manh-xu-ly-tai-san-cong-sau-sap-xep-don-vi-hanh-chinh-phan-dau-hoan-thanh-trong-nam-2025-188096.html

[28] OECD. (2025). Government at a glance 2025: Public sector performance and governance tools. OECD Publishing. https://doi.org/10.1787/0efd0bcd-en

Link nội dung: https://www.pld.net.vn/ban-chat-phap-ly-cua-tai-san-cong-co-so-ly-luan-va-yeu-cau-hoan-thien-the-che-quan-ly-tai-san-cong-o-viet-nam-hien-nay-a20309.html