Tóm tắt: Bài nghiên cứu phân tích khuôn khổ pháp luật và thực tiễn triển khai trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR)[1] trong quản lý rác thải điện tử tại Việt Nam, đối chiếu với kinh nghiệm Trung Quốc là quốc gia đã xây dựng mô hình EPR mang tính hệ thống, vận hành thông qua văn bản chuyên ngành, quỹ tài chính tập trung và cơ chế giám sát số hóa. Trên cơ sở nhận diện những hạn chế của Việt Nam như thiếu hạ tầng tái chế, thiếu dữ liệu, cơ chế thu gom yếu và chưa cá thể hóa trách nhiệm doanh nghiệp, nghiên cứu đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật theo các nội dung: thiết kế công cụ chính sách, phát triển hạ tầng, công nghệ, cải thiện cơ chế thu gom và mở rộng phạm vi quản lý rác thải điện tử phù hợp kinh tế tuần hoàn.
Từ khóa: Rác thải điện tử, EPR, kinh nghiệm Trung Quốc, hoàn thiện pháp luật
Abstract: This paper analyzes the legal framework and practical implementation of EPR in e-waste management in Vietnam, comparing it with the experience of China, a country that has built a systematic EPR model, operating through specialized documents, centralized financial funds and digital monitoring mechanisms. Based on the identification of Vietnam's limitations such as lack of recycling infrastructure, lack of data, weak collection mechanism and lack of individualization of corporate responsibility, the study proposes directions for improving the law according to the following contents: designing policy tools, developing infrastructure, technology, improving collection mechanisms and expanding the scope of e-waste management in accordance with the circular economy.
Keywords: E-waste, EPR, China's experience, improving the law.
Rác thải điện tử hiện là dòng chất thải tăng nhanh nhất toàn cầu, với khối lượng phát sinh năm 2022 đạt khoảng 62 triệu tấn và dự báo lên tới 82 triệu tấn vào năm 2030. Mặc dù chứa nhiều vật liệu giá trị cao như vàng, bạc, đồng với tổng giá trị ước tính 60 tỷ USD/năm, chỉ khoảng 22,3% lượng rác thải điện tử được thu gom và tái chế đúng quy trình.[2] Phần còn lại chủ yếu bị thải bỏ vào các bãi rác lộ thiên, chôn lấp trái phép hoặc xử lý trong khu vực phi chính thức, gây ra rủi ro lớn đối với sức khỏe cộng đồng và môi trường.[3]
Trong bối cảnh đó, trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) được xem là công cụ pháp lý hiệu quả nhằm chuyển dịch gánh nặng quản lý chất thải từ Nhà nước sang các chủ thể đưa sản phẩm ra thị trường. Trung Quốc là một trong những quốc gia triển khai EPR sớm và đạt nhiều kết quả thực chất, với việc xây dựng cơ chế tài chính, kỹ thuật đồng bộ, hệ thống thu gom, tái chế chính thức và nền tảng giám sát tập trung. Tại Việt Nam, EPR được ghi nhận trong Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 và Nghị định 08/2022/NĐ-CP, song triển khai thực tế còn hạn chế như: thiếu dữ liệu, thiếu cơ chế giám sát, chế tài, hạ tầng thu gom, tái chế chưa đồng bộ. Vì vậy, việc nghiên cứu kinh nghiệm Trung Quốc để so sánh và rút ra kiến nghị hoàn thiện pháp luật là cần thiết nhằm tăng hiệu quả quản lý rác thải điện tử và đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế.
Theo Sáng kiến STEP của Liên Hợp Quốc, rác thải điện tử được định nghĩa là: “Các thiết bị điện và điện tử cùng các bộ phận của chúng bị chủ sở hữu loại bỏ mà không có ý định tái sử dụng.”[4] Báo cáo Global E-waste Monitor 2024 (ITU/UNITAR), cũng nhấn mạnh tính hai mặt của rác điện tử: một mặt, đây là nguồn tài nguyên quý với hàm lượng cao kim loại và vật liệu có thể tái chế; mặt khác, chứa nhiều chất độc hại như chì, thủy ngân, cadimi, nếu không được xử lý đúng cách sẽ gây ô nhiễm môi trường và ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng.[5]
Tại Việt Nam, Quyết định số 16/2015/QĐ-TTg về thu hồi, xử lý sản phẩm thải bỏ là văn bản pháp lý đầu tiên đề cập đến nhóm sản phẩm điện, điện tử sau tiêu dùng với tính chất là chất thải cần được tái chế, xử lý. Mặc dù văn bản này không đưa ra định nghĩa trực tiếp, nhưng đã mở đường cho việc hình thành khung pháp lý quản lý rác thải điện tử. Trong hệ thống pháp luật môi trường hiện nay, rác thải điện tử được nhìn nhận như nhóm chất thải đặc thù: vừa có giá trị tái chế, vừa tiềm ẩn nguy cơ độc hại, do đó cần có cơ chế quản lý riêng biệt và chặt chẽ.
Từ góc độ nghiên cứu này, có thể khái quát rằng: Rác thải điện tử là các sản phẩm, thiết bị điện và điện tử cùng các bộ phận của chúng sau khi kết thúc vòng đời sử dụng, bị chủ sở hữu loại bỏ mà không có ý định tái sử dụng.
Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất được coi là một công cụ chính sách môi trường hiệu quả, gắn trách nhiệm của nhà sản xuất với toàn bộ vòng đời sản phẩm. Theo tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), EPR là cách tiếp cận trong đó trách nhiệm của nhà sản xuất không chỉ dừng ở khâu đưa sản phẩm ra thị trường mà được mở rộng sang giai đoạn sau tiêu dùng, bao gồm việc thu hồi, tái chế và xử lý sản phẩm.[6] Cơ chế này dịch chuyển gánh nặng tài chính từ khu vực công sang khu vực tư nhân, đồng thời khuyến khích doanh nghiệp cải tiến thiết kế theo hướng thân thiện môi trường.
Ở cấp độ khu vực, Chỉ thị WEEE 2012/19/EU của Liên minh châu Âu đã cụ thể hóa nguyên tắc EPR, yêu cầu nhà sản xuất chịu trách nhiệm toàn diện đối với sản phẩm điện, điện tử sau khi hết vòng đời, bao gồm khâu thu gom, xử lý và tái chế.[7]
Tại Việt Nam, pháp luật chưa đưa ra định nghĩa trực tiếp về EPR, song nội dung này được thể hiện gián tiếp thông qua Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 và các văn bản hướng dẫn thi hành. Cụ thể, Điều 54 và Điều 55 Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 đã thiết lập nghĩa vụ của nhà sản xuất, nhập khẩu trong việc tái chế sản phẩm, bao bì sau tiêu dùng hoặc đóng góp tài chính để hỗ trợ hoạt động thu gom, xử lý chất thải. Trọng tâm của cơ chế này là việc chuyển giao trách nhiệm và chi phí xử lý chất thải từ khu vực công sang các chủ thể đưa sản phẩm ra thị trường, qua đó cụ thể hóa nguyên tắc “người gây ô nhiễm phải trả tiền”.[8]
Từ góc độ lý luận pháp luật, EPR vì vậy không chỉ là một nghĩa vụ pháp lý đơn lẻ đặt lên nhà sản xuất, nhập khẩu, mà còn có thể được nhìn nhận như một cơ chế tái phân bổ nghĩa vụ giữa Nhà nước và khu vực tư nhân trong quản lý rác thải điện tử. Theo đó, cùng với việc Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 đặt trách nhiệm tái chế và trách nhiệm tài chính đối với sản phẩm sau tiêu dùng lên nhà sản xuất, nhập khẩu,[9] Điều 164 Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 xác định vai trò của Nhà nước tập trung ở việc ban hành và tổ chức thực hiện chính sách, pháp luật; xây dựng tiêu chuẩn, quy chuẩn; kiểm soát, thanh tra, kiểm tra và giám sát hoạt động bảo vệ môi trường. Sự phân công này cho thấy trong cơ chế EPR, Nhà nước giữ vai trò kiến tạo, điều tiết và bảo đảm thực thi pháp luật, còn trách nhiệm tài chính và trách nhiệm tổ chức thực hiện đối với sản phẩm sau tiêu dùng được chuyển dịch sang nhà sản xuất, nhập khẩu theo Điều 54 và Điều 55. Cách tiếp cận này phù hợp với quan điểm của OECD[10] và mô hình EPR trong pháp luật của Liên minh châu Âu[11], đồng thời phản ánh xu hướng chuyển dịch trách nhiệm về tài chính và tổ chức thực hiện từ cơ quan quản lý nhà nước sang nhà sản xuất trong quản trị môi trường.[12]
Trên nền tảng đó, EPR không chỉ mang ý nghĩa như một cơ chế pháp lý thuần túy mà còn giữ vai trò quan trọng trong thúc đẩy kinh tế tuần hoàn. Việc gắn trách nhiệm của doanh nghiệp với toàn bộ vòng đời sản phẩm tạo động lực cho hoạt động tái chế, tái sử dụng vật liệu, hạn chế khai thác tài nguyên thiên nhiên và giảm phát sinh chất thải.[13] Đồng thời, EPR góp phần kiểm soát rủi ro từ thành phần độc hại trong rác thải điện tử, giảm thiểu ô nhiễm và nâng cao hiệu quả bảo vệ môi trường.[14] Nhìn tổng thể, EPR vừa là công cụ thực thi nguyên tắc pháp lý, vừa là đòn bẩy để chuyển đổi mô hình phát triển theo hướng xanh và bền vững.
3.1. Khung pháp lý điều chỉnh EPR đối với rác thải điện tử
Khung pháp luật điều chỉnh rác thải điện tử tại Việt Nam được xây dựng trên nền tảng của Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, trong đó cơ chế EPR được xác lập như một trụ cột quản lý trung tâm. Mặc dù luật không đưa ra định nghĩa trực tiếp, EPR được định hình thông qua hai nhóm nghĩa vụ quản lý cốt lõi: (i) nghĩa vụ tái chế bắt buộc đối với các nhóm sản phẩm và bao bì có khả năng tái chế, trong đó bao gồm nhiều chủng loại sản phẩm điện, điện tử; và (ii) nghĩa vụ đóng góp tài chính vào Quỹ Bảo vệ môi trường Việt Nam trong trường hợp nhà sản xuất, nhập khẩu không tự tổ chức tái chế. Những nghĩa vụ này được cụ thể hóa tại khoản 2 Điều 54 Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, thể hiện rõ nguyên tắc quản lý nền tảng là “người gây ô nhiễm phải trả tiền”, nhằm phân bổ lại chi phí quản lý rác thải điện tử từ khu vực công sang chủ thể phát sinh chất thải[15].
Để đưa các quy định của luật vào thực thi, Chính phủ đã ban hành Nghị định 08/2022/NĐ-CP[16], đóng vai trò là văn bản quản lý triển khai EPR quan trọng nhất. Nghị định quy định rõ: danh mục sản phẩm điện, điện tử bắt buộc phải tái chế[17]; lộ trình áp dụng theo từng nhóm sản phẩm[18]; phương pháp tính toán định mức tái chế[19]; nghĩa vụ đóng góp tài chính[20]; yêu cầu báo cáo, đăng ký và công khai thông tin phục vụ công tác quản lý nhà nước[21]. Nghị định 08/2022/NĐ-CP không chỉ gắn trách nhiệm tái chế với nghĩa vụ tài chính, mà còn thiết lập một cơ chế quản lý đa tầng, bao gồm Quỹ bảo vệ môi trường Việt Nam, hệ thống kiểm tra, giám sát việc tái chế, và chế độ báo cáo điện tử.
Hệ thống pháp luật tiếp tục được hoàn thiện qua Nghị định 05/2025/NĐ-CP sửa đổi một số nội dung của Nghị định 08/2022/NĐ-CP, việc ban hành Nghị định 05/2025/NĐ-CP phản ánh cách tiếp cận chủ động của Chính phủ trong việc hoàn thiện khung quản lý EPR sau giai đoạn đầu triển khai Nghị định 08/2022/NĐ-CP. Các sửa đổi tập trung xử lý những điểm nghẽn thực tiễn như xác định rõ đối tượng chịu trách nhiệm, điều chỉnh tiêu chí miễn trừ, làm rõ điều kiện đối với đơn vị tái chế và bên được ủy quyền, đồng thời đơn giản hóa thủ tục và rút ngắn thời gian công bố trên hệ thống EPR. Những điều chỉnh này góp phần tăng tính minh bạch, giảm rủi ro tuân thủ cho doanh nghiệp và tạo cơ chế vận hành EPR khả thi hơn, đặc biệt đối với các ngành có lượng phát sinh chất thải lớn như sản phẩm điện, điện tử. Nhìn chung, Nghị định 05/2025/NĐ-CP là bước điều chỉnh kịp thời nhằm nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước và tạo nền tảng ổn định hơn cho việc thực thi EPR trong giai đoạn tiếp theo.
Bên cạnh đó, để bảo đảm cơ chế EPR vận hành thống nhất và minh bạch, Nhà nước đã thiết lập một loạt thiết chế quản lý then chốt, thành lập Hội đồng EPR quốc gia theo Quyết định số 252/QĐ-BTNMT[22], đây là tổ chức phối hợp liên ngành có nhiệm vụ chính là giúp Bộ trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường quản lý, giám sát, hỗ trợ thực hiện trách nhiệm tái chế sản phẩm, bao bì và trách nhiệm thu gom, xử lý chất thải của nhà sản xuất, nhập khẩu. Đồng thời, được kiện toàn theo Quyết định 2235/QĐ-BTNMT ngày 08/8/2023 về ban hành quy chế tổ chức hoạt động của Hội đồng EPR quốc gia, đóng vai trò cơ quan tư vấn và giám sát trung tâm. Có thể thấy rằng, Việt Nam đã thiết lập một khung pháp lý tương đối đầy đủ, đa tầng, kết hợp quy phạm nội dung, kỹ thuật, chế tài, thiết chế, qua đó tạo nền tảng vận hành EPR đối với rác thải điện tử theo hướng hội nhập và tiệm cận chuẩn mực quốc tế.
3.2. Thực tiễn thực thi và những hạn chế trong thực thi EPR tại Việt Nam
Mặc dù Việt Nam đã bước đầu xây dựng được một khung pháp lý tương đối đầy đủ để điều chỉnh hoạt động quản lý rác thải điện tử và thực thi cơ chế EPR, hệ thống pháp luật hiện hành vẫn tồn tại nhiều hạn chế về tính khả thi, tính đồng bộ và lực lượng bảo đảm thực thi.
Thứ nhất, hệ thống pháp luật còn phân tán, thiếu một khuôn khổ chuyên ngành dành riêng cho rác thải điện tử
Mặc dù Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 đã đặt nền tảng quan trọng cho cơ chế EPR, các quy định liên quan đến rác thải điện tử hiện mới chỉ được lồng ghép trong một phần của Phụ lục XXII của Nghị định 08/2022/NĐ-CP, cùng với nhiều nhóm sản phẩm khác. Điều này cho thấy Việt Nam đang tiếp cận EPR theo hướng phổ quát, nhưng lại chưa xây dựng được một văn bản pháp lý chuyên ngành dành riêng cho chất thải thiết bị điện, điện tử như mô hình mà nhiều quốc gia trên thế giới đã áp dụng như Trung Quốc, EU... Chính sự thiếu vắng một khung pháp lý độc lập và đặc thù khiến cho việc quản lý rác thải điện tử chưa thật sự tương thích với tính chất rủi ro môi trường và vòng đời phức tạp của loại chất thải này.
Thứ hai, quy định pháp luật về EPR còn thiếu tính ổn định, đồng bộ và nhất quán
Trước hết, phạm vi điều chỉnh và đối tượng phải thực hiện EPR liên tục được điều chỉnh thông qua các nghị định và văn bản sửa đổi. Điển hình là Nghị định 08/2022/NĐ-CP, ngay sau khi ban hành, đã phải tiếp tục hoàn thiện bằng Nghị định 05/2025/NĐ-CP để làm rõ một loạt vấn đề kỹ thuật như danh mục sản phẩm, phương thức kê khai, hay quy trình đóng góp tài chính.[23] Thực tế này cho thấy các quy định nền tảng về EPR vẫn chưa đạt được sự ổn định cần thiết, gây khó khăn cho doanh nghiệp trong việc dự báo nghĩa vụ và xây dựng chiến lược tuân thủ dài hạn.
Bên cạnh đó, các chính sách liên quan đến miễn trừ trách nhiệm tái chế, hoạt động tái sử dụng, hay công nhận kết quả tái chế vẫn thay đổi khá nhanh qua các văn bản hướng dẫn và cập nhật của cơ quan quản lý. Một số quy định về tỷ lệ tái chế tối thiểu, định mức chi phí tái chế, hay mức đóng góp tài chính vào Quỹ Bảo vệ môi trường Việt Nam cũng liên tục được rà soát, làm gia tăng tính bất định trong việc xác định nghĩa vụ của nhà sản xuất, đặc biệt đối với nhóm sản phẩm điện, điện tử có vòng đời ngắn và biến động thị trường lớn.[24]
Thứ ba, cơ chế giám sát và thực thi EPR vẫn thiếu các công cụ pháp lý đủ mạnh và chưa được hỗ trợ bởi một hệ thống dữ liệu thống nhất
Mặc dù đã có quy định về trách nhiệm kiểm tra và báo cáo, nhưng các hướng dẫn chi tiết về kiểm chứng số liệu, đối soát sản lượng tái chế hay xác minh tính chính xác của báo cáo vẫn chưa được thiết lập đầy đủ. Đáng chú ý, Việt Nam hiện chưa xây dựng được bộ dữ liệu kiểm kê rác thải điện tử chính thức và cập nhật định kỳ, dẫn đến thiếu căn cứ đáng tin cậy để theo dõi lượng phát sinh, tỷ lệ thu gom và hiệu quả tái chế.[25] Việc thiếu dữ liệu chuẩn hóa khiến cơ quan quản lý khó đối chiếu thông tin, khó phát hiện hành vi không tuân thủ và làm giảm tính minh bạch của toàn bộ hệ thống EPR.
Bên cạnh đó, theo quy định tại Điều 80 Nghị định 05/2025/NĐ-CP (sửa đổi) cơ chế kiểm chứng và xác thực khối lượng tái chế còn mang tính tự khai của doanh nghiệp và phụ thuộc nhiều vào hồ sơ do cơ sở tái chế cung cấp, trong khi chưa có quy định chặt chẽ về quy trình xác minh độc lập[26]. Việc thiếu các hướng dẫn kỹ thuật chi tiết về phương pháp kiểm đếm, đo lường và công nhận khối lượng tái chế dẫn đến nguy cơ sai lệch dữ liệu và làm giảm tính minh bạch của cơ chế.
Thứ tư, hạn chế trong kiểm soát thu gom và tái chế rác thải điện tử
Khó khăn lớn nhất là Nhà nước chưa kiểm soát được nguồn phát sinh và dòng chảy của rác thải điện tử, dẫn đến việc không hình thành được nguồn đầu vào ổn định và đủ lớn cho ngành tái chế chính quy. Phần lớn thiết bị điện tử sau khi thải bỏ được thu gom bởi lực lượng phi chính thức như đồng nát, thợ sửa chữa, đại lý phế liệu và các làng nghề tháo dỡ. Các hoạt động này diễn ra ngoài sự quản lý của chính quyền và không tuân thủ quy chuẩn môi trường, khiến rác thải điện tử bị tháo dỡ theo hướng tối đa hóa lợi ích kinh tế trước mắt mà không được xử lý đúng công nghệ.[27] Đây là nguyên nhân khiến các doanh nghiệp tái chế chính thức, vốn phải tuân thủ nhiều nghĩa vụ môi trường và gánh chi phí vận hành cao không thể cạnh tranh về giá với khu vực phi chính thức, đồng thời cũng không thể thu mua đủ nguyên liệu để vận hành công nghệ hiện đại.
Một thách thức khác là người dân chưa nhận thức rác thải điện tử là chất thải nguy hại. Thiết bị cũ thường được coi là “tài sản còn giá trị bán lại”, không phải là rác cần xử lý theo quy trình an toàn. Ngay cả các chương trình thu gom chính quy như Vietnam Recycles (VRP), đây là mô hình phi lợi nhuận hiếm hoi tại Việt Nam cũng chỉ thu gom được lượng rất nhỏ so với lượng rác thải phát sinh.[28] Điều này cho thấy hệ thống pháp luật hiện hành vẫn thiếu cơ chế thúc đẩy việc phân loại và nộp trả rác thải điện tử từ phía hộ gia đình, vốn là nguồn phát sinh chủ yếu.
Công tác quản lý còn gặp khó khăn khi không có khung pháp lý mang tính bắt buộc hoặc công cụ cưỡng chế để kiểm soát hoạt động thu gom, tháo dỡ tự phát. Mặc dù có quy định điều kiện kỹ thuật đối với cơ sở tái chế được cấp phép, nhưng pháp luật chưa có chế tài đủ mạnh để hạn chế hoặc chuyển hóa hoạt động tái chế phi chính thức sang chính thức. Chính vì vậy, rác thải điện tử tiếp tục tập trung chủ yếu tại các làng nghề, nơi chi phí xử lý thấp do không thực hiện các nghĩa vụ môi trường, tạo ra sự cạnh tranh không bình đẳng với các cơ sở công nghiệp.
Thứ năm, thiếu cơ chế hỗ trợ trực tiếp cho doanh nghiệp tái chế và thu gom chất thải điện tử
Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 (Điều 54, 55) quy định rõ nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân trong việc tái chế, thu gom và xử lý sản phẩm, bao bì thải bỏ, bao gồm cả rác thải điện, điện tử. Tuy nhiên, luật và các văn bản dưới luật như Nghị định 08/2022/NĐ-CP, Nghị định 05/2025/NĐ-CP (sửa đổi), Thông tư 02/2022/TT-BTNMT chủ yếu tập trung vào việc thiết lập trách nhiệm bắt buộc và yêu cầu kỹ thuật, như tỷ lệ tái chế, quy cách sản phẩm, quy trình kê khai và giám sát. Mặc dù Nghị định 05/2025/NĐ-CP đã có bước tiến trong việc bổ sung một số ưu đãi về thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế nhập khẩu và thuế xuất khẩu cho các hoạt động tái chế, xử lý chất thải,[29] nhưng các chính sách hỗ trợ tài chính trực tiếp, tín dụng xanh, ưu đãi đất đai, hoặc khuyến khích đổi mới công nghệ dành riêng cho doanh nghiệp xử lý rác thải điện tử vẫn chưa được thiết kế một cách rõ ràng và cụ thể. Điều này làm hạn chế khả năng đầu tư bài bản vào hệ thống tái chế hiện đại cũng như khó tạo động lực cho doanh nghiệp tham gia sâu vào thực hiện EPR.
Trung Quốc là quốc gia có lượng tiêu thụ và thải bỏ thiết bị điện tử thuộc hàng lớn nhất thế giới, với hơn 1,1 tỷ người sử dụng và sản xuất tập trung tại các trung tâm công nghiệp như Quảng Đông, Chiết Giang, Giang Tô, Bắc Kinh và Thượng Hải.[30] Khối lượng rác thải điện tử ngày càng tăng đã buộc chính phủ Trung Quốc phải thiết lập một khuôn khổ quản lý toàn diện theo nguyên tắc EPR, nhằm kiểm soát vòng đời sản phẩm từ sản xuất đến thải bỏ. Trong bối cảnh mô hình quản lý nhà nước mang tính tập trung tương đối cao, EPR tại Trung Quốc được triển khai thông qua cơ chế điều phối tập trung hơn, với vai trò nổi trội của nhà nước trong việc ban hành tiêu chuẩn, ủy quyền cơ sở xử lý, thiết kế cơ chế trợ cấp và giám sát tuân thủ.[31] Mục tiêu trọng tâm của EPR tại Trung Quốc là chuyển trách nhiệm xử lý và tái chế cuối vòng đời từ nhà nước sang khu vực sản xuất, kinh doanh, đồng thời khuyến khích các doanh nghiệp áp dụng thiết kế sinh thái và giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Xét trên phương diện tổng thể, EPR được coi là một trong những công cụ chính sách then chốt thúc đẩy nền kinh tế tuần hoàn và kiểm soát phát thải trong lĩnh vực điện, điện tử. Vì vậy, kinh nghiệm triển khai EPR của Trung Quốc có thể cung cấp cơ sở tham khảo quan trọng cho quá trình hoàn thiện chính sách, nhưng việc lựa chọn và vận dụng các công cụ cụ thể cần được đặt trong mối liên hệ với bối cảnh thể chế và năng lực thực thi của từng quốc gia, trong đó có Việt Nam.
4.1. Khung pháp lý và thể chế hóa nguyên tắc EPR về quản lý rác thải điện tử
Hệ thống pháp luật về EPR đối với rác thải điện tử tại Trung Quốc được xây dựng dựa trên nhiều văn bản nền tảng, tạo thành một khung thể chế đồng bộ và xuyên suốt.
(1) Luật Thúc đẩy sản xuất sạch (có hiệu lực ngày 01/01/2003) [32]: Luật này tập trung vào việc phòng ngừa ô nhiễm ngay từ khâu thiết kế và sản xuất, yêu cầu doanh nghiệp áp dụng quy trình sản xuất tiết kiệm tài nguyên, giảm thiểu chất thải và sử dụng vật liệu thân thiện môi trường. Dưới góc độ EPR, luật này khuyến khích thiết kế sinh thái, nhằm kéo dài vòng đời sản phẩm và hạn chế phát sinh rác thải điện tử.
(2) Luật Thúc đẩy kinh tế tuần hoàn (có hiệu lực thi hành ngày 01/01/2009) [33]: Đạo luật này thể chế hóa nguyên tắc: giảm thiểu, tái chế và thu hồi, tạo khung pháp lý cho việc hình thành chu trình khép kín trong quản lý sản phẩm điện, điện tử. Luật quy định rõ trách nhiệm của nhà sản xuất trong việc thu hồi và tái chế sản phẩm sau sử dụng, góp phần thực hiện EPR trên quy mô toàn quốc.
(3) Luật Phòng ngừa và kiểm soát ô nhiễm môi trường do chất thải rắn (sửa đổi 2020, có hiệu lực ngày 01/9/2020) [34]: Luật này được ban hành với mục tiêu bảo vệ và cải thiện môi trường sinh thái, phòng ngừa và kiểm soát ô nhiễm do chất thải rắn, bảo đảm sức khỏe cộng đồng, duy trì an toàn sinh thái và thúc đẩy phát triển bền vững kinh tế - xã hội. Dưới góc độ EPR, luật mở rộng phạm vi điều chỉnh sang rác thải điện tử, pin và phương tiện giao thông, qua đó xác lập trách nhiệm pháp lý rõ ràng của nhà sản xuất và nhập khẩu trong việc thu hồi, tái chế và xử lý sản phẩm sau sử dụng.
(4) Quy định về quản lý thu hồi và xử lý chất thải sản phẩm điện và điện tử thải bỏ (Lệnh số 551, có hiệu lực năm 2011). Đây là văn bản có tính chất như “luật khung” đánh dấu bước ngoặt trong quản lý chất thải điện, điện tử tại Trung Quốc, khi lần đầu tiên thiết lập một khuôn khổ pháp lý chuyên ngành mang tính cưỡng chế và vận hành ở quy mô quốc gia. [35] Văn bản này xác lập khuôn khổ pháp lý nền tảng cho mô hình EPR mang tính hệ thống và đặc thù của Trung Quốc.
(5) Kế hoạch thực hiện trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất[36]: Năm 2016, Trung Quốc ban hành Kế hoạch thực hiện hệ thống trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất do Quốc vụ viện Trung Quốc ban hành, đã xác lập một bước chuyển quan trọng trong chính sách quản lý rác thải điện tử của Trung Quốc. Đối với nhóm sản phẩm điện, điện tử, Trung Quốc triển khai EPR theo hướng kiểm soát toàn bộ vòng đời sản phẩm, yêu cầu nhà sản xuất áp dụng thiết kế sinh thái, sử dụng vật liệu tái chế và bảo đảm khả năng thu hồi, tái chế sau sử dụng. Chính phủ khuyến khích doanh nghiệp tham gia trực tiếp vào thu gom, tái chế thông qua việc xây dựng mạng lưới thu gom chính quy, phát triển logistics ngược và ứng dụng mô hình “Internet+” nhằm nâng cao hiệu quả thu hồi. Đồng thời, Trung Quốc hoàn thiện khung kỹ thuật, điều kiện cấp phép và cơ chế quỹ xử lý rác thải điện tử theo nguyên tắc thu, chi cân đối, minh bạch và gắn trách nhiệm pháp lý với động lực kinh tế, qua đó thúc đẩy tái chế chính quy và mở rộng thực thi EPR trên phạm vi toàn quốc. [37]
4.2. Cơ chế tài chính
Trong mô hình EPR đối với rác thải điện tử, cơ chế tài chính giữ vai trò trung tâm trong việc bảo đảm tính bền vững và hiệu quả thực thi. Tại Trung Quốc, cơ chế này được cụ thể hóa thông qua Quỹ xử lý thiết bị điện và điện tử thải bỏ, có hiệu lực từ ngày 01/7/2012. Quỹ được hình thành từ khoản đóng góp bắt buộc của nhà sản xuất và nhà nhập khẩu, tính toán dựa trên sản lượng và chủng loại sản phẩm điện, điện tử đưa ra thị trường, qua đó gắn trực tiếp nghĩa vụ tài chính với mức độ phát sinh rác thải tiềm năng. Nguồn thu của Quỹ được quản lý tập trung trong ngân sách nhà nước, bảo đảm tính minh bạch và thống nhất trong điều phối nguồn lực.
Về cơ chế chi, Quỹ được sử dụng để trợ cấp cho các cơ sở tháo dỡ, tái chế rác thải điện tử đã được cấp phép và đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật, môi trường do nhà nước quy định. Mức trợ cấp được ấn định theo định mức cố định cho từng nhóm thiết bị, phản ánh tương đối chi phí xử lý thực tế, từ đó tạo nguồn tài chính ổn định cho hoạt động tái chế chính quy.[38] Chính cơ chế này đã góp phần thu hẹp khoảng cách chi phí giữa khu vực tái chế chính thức và khu vực thu gom, xử lý phi chính thức, từ đó khuyến khích các doanh nghiệp tái chế đầu tư vào công nghệ hiện đại, tuân thủ quy chuẩn môi trường. Thông qua công cụ tài chính, Nhà nước không trực tiếp can thiệp vào hoạt động thu gom, xử lý, nhưng gián tiếp điều tiết dòng rác thải điện tử, hướng dòng thải từ khu vực phi chính thức sang hệ thống xử lý được kiểm soát, qua đó nâng cao hiệu quả thực thi EPR và giảm thiểu ô nhiễm thứ cấp.
Đối chiếu với Trung Quốc cho thấy cơ chế tài chính EPR tại Việt Nam hiện còn phân tán và mang tính chuyển tiếp. Theo Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, nhà sản xuất, nhập khẩu được lựa chọn thực hiện trách nhiệm tái chế thông qua việc tổ chức tái chế trực tiếp hoặc đóng góp tài chính vào Quỹ Bảo vệ môi trường Việt Nam [39]. Tuy nhiên, hệ thống này chưa thiết lập quỹ chuyên biệt dành cho rác thải điện tử và mức đóng góp tài chính được xác định theo định mức theo khối lượng hoặc đơn vị sản phẩm [40], qua đó chưa phản ánh đầy đủ sự khác biệt về chi phí xử lý và mức độ rủi ro môi trường của từng dòng sản phẩm. Đồng thời, việc sử dụng kinh phí EPR hiện nay chủ yếu mang tính hỗ trợ chung, chưa hình thành được tín hiệu kinh tế đủ mạnh để điều tiết dòng rác thải điện tử và thúc đẩy tái chế chính quy. Điều này cho thấy khoảng trống trong thiết kế cơ chế tài chính EPR, đặt ra yêu cầu cần tiếp tục hoàn thiện nhằm nâng cao hiệu quả thực thi EPR đối với rác thải điện tử.
4.3. Tổ chức hệ thống thu gom – tái chế
Hệ thống thu gom, tái chế rác thải điện tử theo cơ chế EPR tại Trung Quốc được tổ chức dựa trên văn bản cơ bản là Lệnh số 551 của Quốc vụ viện, ban hành 25/02/2009, có hiệu lực từ 01/01/2011.[41]
Thứ nhất, về phân công thể chế
Theo Điều 4 của Lệnh 551, việc quản lý tái chế và xử lý sản phẩm điện, điện tử thải bỏ được phân công theo chức năng giữa các cơ quan thuộc Quốc vụ viện như sau:
- Cơ quan bảo vệ môi trường của Quốc vụ viện chịu trách nhiệm tổ chức xây dựng chính sách, biện pháp về tái chế và xử lý rác thải điện tử, điều phối việc thực hiện, đồng thời giám sát và quản lý hoạt động xử lý.
- Cơ quan quản lý tổng hợp tài nguyên cùng cơ quan công nghiệp và công nghệ thông tin phối hợp trong việc lập và điều chỉnh Danh mục thiết bị điện, điện tử thải bỏ thuộc phạm vi quản lý.
- Cơ quan thương mại của Quốc vụ viện phụ trách quản lý hoạt động tái chế và lưu thông sản phẩm điện, điện tử thải bỏ.
- Các cơ quan tài chính, công thương, giám sát chất lượng, thuế và hải quan của Quốc vụ viện thực hiện công tác quản lý trong phạm vi chức năng của mình, bảo đảm việc thu, chi và kiểm soát hoạt động liên quan đến xử lý rác thải điện tử.
- Ở cấp địa phương, cơ quan bảo vệ môi trường của chính quyền nhân dân thành phố cấp tỉnh có thẩm quyền cấp phép, thanh tra và giám sát việc tuân thủ của các cơ sở xử lý theo Điều 6 và Điều 25 của Lệnh 551.
Thứ hai, quy trình cấp phép và giám sát
Theo Điều 6 và 23–24 Lệnh 551, doanh nghiệp xử lý rác thải điện tử phải có giấy phép đủ điều kiện, đáp ứng các yêu cầu về công nghệ tháo dỡ an toàn, kiểm soát ô nhiễm, bảo vệ sức khỏe và an toàn lao động. Các cơ sở được cấp phép phải thiết lập hệ thống quản lý thông tin dữ liệu về rác thải điện tử (Điều 17 Lệnh 551), báo cáo định kỳ theo quý về khối lượng tháo dỡ, dòng vật liệu và kết quả xử lý. Dữ liệu này được gửi lên Hệ thống giám sát thông tin quốc gia, được quy định tại Điều 31 của Biện pháp hành chính năm 2012 về thu và sử dụng Quỹ xử lý rác thải điện tử, cho phép cơ quan quản lý trung ương theo dõi, đối soát và xác thực tự động giữa sản lượng xử lý thực tế và khoản trợ cấp từ Quỹ xử lý sản phẩm điện, điện tử thải bỏ nhằm bảo đảm minh bạch, truy xuất nguồn gốc và đối soát tự động với Quỹ trợ cấp.
Thứ ba, mạng lưới thu gom và logistics ngược
Theo Điều 5 và 11, 12 Lệnh 551, Trung Quốc thực hiện hệ thống thu gom đa kênh và xử lý tập trung, trong đó nhà sản xuất và nhà bán lẻ có trách nhiệm thiết lập điểm thu gom chính quy gắn với mạng lưới phân phối, trung tâm bảo hành hoặc khu thương mại. Nhà nước khuyến khích ứng dụng mô hình “Internet+” để kết nối hoạt động đặt lịch thu gom, theo dõi và quản lý dòng rác thải, giúp kiểm soát hiệu quả và loại bỏ các kênh thu gom phi chính thức.
Thứ tư, năng lực xử lý và khu công nghiệp sinh thái
Đến nay, Trung Quốc đã có 109 nhà máy được cấp phép xử lý thiết bị điện và điện tử thải bỏ trải rộng tại 29 tỉnh, từ năm 2012 đến năm 2021, công suất xử lý đã tăng từ 46 triệu đơn vị lên 164 triệu đơn vị mỗi năm và lượng tái chế chính thức tăng từ 10,1 triệu đơn vị lên 87,85 triệu đơn vị.[42] Những cơ sở này được tổ chức theo mô hình khu công nghiệp sinh thái rác thải điện tử, trong đó điển hình là khu công nghiệp tại Guiyu (tỉnh Quảng Đông) vốn được xem là minh chứng rõ nét cho quá trình chuyển đổi từ tái chế thủ công, phi chính thức sang mô hình tháo dỡ, tái chế, thu hồi vật liệu và xử lý chất thải thứ cấp một cách tập trung và hiện đại.[43]
4.4. Ứng dụng công nghệ số, cơ sở dữ liệu và giám sát EPR
Trong bối cảnh chuyển đổi số, Trung Quốc coi ứng dụng công nghệ thông minh là trụ cột trong quản lý rác thải thiết bị điện và điện tử. Việc tích hợp Internet vạn vật, dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo giúp nâng cao độ chính xác, hiệu quả và tính minh bạch trong toàn bộ quá trình thu gom, tháo dỡ, tái chế. Công nghệ Internet vạn vật cho phép theo dõi và nhận dạng thông minh từng sản phẩm điện tử, hình thành hệ thống quản lý kỹ thuật số ngay từ nguồn phát sinh. Song song, phân tích dữ liệu lớn giúp dự báo xu hướng phát sinh rác thải, tối ưu hóa tuyến tái chế, và hỗ trợ cơ quan quản lý ra quyết định chính sách kịp thời. Bên cạnh đó, Trung Quốc đẩy mạnh công nghệ tái chế xanh, bao gồm hệ thống phân loại tự động và dây chuyền tái chế khép kín, góp phần tăng hiệu suất thu hồi kim loại quý, giảm ô nhiễm thứ cấp và thúc đẩy xây dựng chuỗi cung ứng xanh cho ngành điện, điện tử. Nhờ ứng dụng đồng bộ các công nghệ tiên tiến này, Trung Quốc từng bước hình thành mạng lưới quản lý rác thải điện tử thông minh, đóng vai trò động lực quan trọng trong phát triển kinh tế tuần hoàn và chuyển đổi xanh bền vững. [44]
4.5. Đánh giá kết quả và các yếu tố tạo nên thành công
Trung Quốc đã ghi nhận nhiều tiến bộ đáng kể trong quản lý rác thải điện tử thông qua việc áp dụng cơ chế EPR kết hợp với quỹ xử lý riêng cho thiết bị điện, điện tử. Ví dụ, theo nghiên cứu gần đây, các nhà máy tái chế có giấy phép đã tăng công suất từ khoảng 46 triệu đơn vị/năm vào năm 2012 lên tới khoảng 164 triệu đơn vị/năm vào năm 2021.[45] Cùng khoảng thời gian đó, lượng rác thải điện tử được các nhà máy chính thức xử lý cũng tăng từ khoảng 10,1 triệu đơn vị lên tới 87,85 triệu đơn vị.[46] Hệ quả tích cực khác là việc ngành tái chế điện tử Trung Quốc đã tạo ra khoảng 30.000 việc làm xanh vào năm 2020.[47] EPR cũng giúp mở rộng mạng lưới thu gom, gia tăng tỷ lệ rác thải điện tử đi vào chu trình xử lý đạt chuẩn thay vì rơi vào khu vực phi chính thức. Việc áp dụng cơ chế cấp phép thống nhất, tiêu chuẩn kỹ thuật, cơ chế kiểm toán, giám sát tài chính và vận hành Quỹ tái chế đã giúp hợp thức hóa hoạt động tái chế, thu hẹp đáng kể khu vực tái chế phi chính thức vốn gây ra nhiều rủi ro môi trường. Nhờ đó, mức độ minh bạch, khả năng truy xuất và giám sát dòng chất thải điện tử tăng lên rõ rệt. Các doanh nghiệp cũng được định hướng tham gia sâu hơn vào chuỗi tái chế thông qua trách nhiệm tài chính và trách nhiệm thu gom, tái chế trực tiếp.
5.1. Hoàn thiện thể chế và công cụ pháp lý về EPR
Thực tiễn quản lý rác thải điện tử tại Trung Quốc cho thấy vai trò quan trọng của việc ban hành văn bản pháp lý chuyên biệt điều chỉnh rác thải điện tử theo cách tiếp cận dựa trên vòng đời sản phẩm, thay vì chỉ quy định phân tán trong các đạo luật chung về bảo vệ môi trường. Cách tiếp cận này góp phần tạo ra khuôn khổ pháp lý thống nhất, nâng cao tính minh bạch và hiệu quả thực thi trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất.
Trên cơ sở kinh nghiệm đó, Việt Nam có thể xem xét hoàn thiện khung pháp lý về rác thải điện tử theo hướng tập trung và đồng bộ hơn, thay vì tiếp tục điều chỉnh rải rác trong Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, Nghị định số 08/2022/NĐ-CP và Nghị định số 05/2025/NĐ-CP. Một trong những phương án khả thi là nghiên cứu ban hành một nghị định chuyên biệt về quản lý rác thải điện tử, trong đó đưa ra định nghĩa pháp lý thống nhất, xác định rõ phạm vi thiết bị thuộc diện điều chỉnh, đồng thời dự liệu cơ chế mở rộng danh mục sản phẩm theo lộ trình, phù hợp với sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ.
Bên cạnh đó, văn bản dưới luật này có thể được thiết kế theo hướng khung pháp lý ngành dọc, điều chỉnh toàn bộ vòng đời sản phẩm điện, điện tử từ khâu thu gom, vận chuyển, tháo dỡ, tái chế đến xử lý thứ cấp. Trọng tâm là thiết lập nguyên tắc quản lý dựa trên vòng đời sản phẩm, theo đó trách nhiệm của nhà sản xuất, nhà nhập khẩu không chấm dứt tại thời điểm bán hàng mà được mở rộng đến giai đoạn sau tiêu dùng. Từ góc nhìn của tác giả, các kiến nghị trong tiểu mục này được đặt ra như những đề xuất định hướng, có thể được xem xét trong quá trình hoàn thiện hệ thống văn bản dưới luật về EPR.
5.2. Hoàn thiện cơ chế tài chính, hạ tầng tái chế và số hóa quản lý EPR
Kinh nghiệm của Trung Quốc cho thấy việc thiết kế đồng bộ cơ chế tài chính, hạ tầng tái chế và hệ thống quản lý dữ liệu có ý nghĩa quyết định đối với hiệu quả thực thi EPR trong quản lý rác thải điện tử. Trên cơ sở đó, việc hoàn thiện EPR tại Việt Nam cần được tiếp cận theo hướng có trọng tâm và lộ trình phù hợp với năng lực thể chế và điều kiện thực tiễn.
Thứ nhất, về cơ chế tài chính, thực tiễn Trung Quốc cho thấy cơ chế quỹ chuyên biệt đóng vai trò như một công cụ điều tiết kinh tế hiệu quả, giúp chuyển hóa nghĩa vụ pháp lý của nhà sản xuất thành nguồn lực trực tiếp cho hoạt động tái chế chính quy. Đối chiếu với Việt Nam, cơ chế tài chính EPR hiện còn phân tán và mang tính chuyển tiếp. Trên cơ sở đó, có thể cân nhắc thiết kế cơ chế tài chính riêng cho rác thải điện tử trong khuôn khổ Quỹ Bảo vệ môi trường Việt Nam, với nguyên tắc quản lý tách bạch và mục tiêu chi rõ ràng. Đồng thời, mức đóng góp tài chính cần được điều chỉnh theo nhóm sản phẩm, phản ánh tốt hơn sự khác biệt về chi phí xử lý và mức độ rủi ro môi trường, thay vì chỉ áp dụng định mức đơn vị hoặc khối lượng mang tính đồng hạng. Ở chiều sử dụng kinh phí, việc từng bước chuyển từ cơ chế hỗ trợ chung sang cơ chế chi trả gắn với kết quả thu gom, tái chế thực tế có thể được xem là một hướng tiếp cận phù hợp, nhằm hình thành tín hiệu kinh tế đủ mạnh để định hướng dòng rác thải điện tử vào hệ thống tái chế chính quy.
Thứ hai, về hạ tầng tái chế, kinh nghiệm của Trung Quốc cho thấy việc đầu tư vào các cơ sở tháo dỡ và tái chế quy mô công nghiệp, phân bố theo vùng, đã góp phần chuẩn hóa quy trình xử lý và hạn chế ô nhiễm thứ cấp. Trong khi đó, tại Việt Nam, hạ tầng tái chế rác thải điện tử hiện còn thiếu và phân tán, hoạt động xử lý vẫn chủ yếu dựa vào khu vực phi chính thức.
Từ góc độ định hướng chính sách, tác giả cho rằng việc phát triển hạ tầng tái chế chính quy cần được xác lập như một trụ cột quan trọng trong thực thi EPR đối với rác thải điện tử. Trên cơ sở đó, ở cấp độ thể chế hóa, có thể cân nhắc hoàn thiện các quy định dưới luật theo hướng tạo cơ sở pháp lý cho việc hình thành mạng lưới cơ sở xử lý rác thải điện tử theo cụm vùng, gắn với các tiêu chuẩn về công nghệ và môi trường. Trong giai đoạn đầu, việc triển khai mô hình này nên được thực hiện theo lộ trình hoặc cơ chế thí điểm, thông qua các hình thức hỗ trợ đầu tư của Nhà nước hoặc hợp tác công - tư (PPP), nhằm từng bước chuyển dịch hoạt động xử lý rác thải điện tử từ khu vực phi chính thức sang hệ thống tái chế được kiểm soát, đồng thời tạo điều kiện để cơ chế tài chính EPR phát huy hiệu quả trong thực tiễn.
Thứ ba, về số hóa quản lý, một trong những yếu tố quan trọng bảo đảm hiệu quả thực thi EPR tại Trung Quốc là việc vận hành hệ thống quản lý dữ liệu rác thải điện tử ở quy mô toàn quốc, cho phép theo dõi xuyên suốt các khâu từ thu gom đến tái chế. Tại Việt Nam, Hệ thống thông tin EPR quốc gia hiện mới chủ yếu phục vụ đăng ký và báo cáo nghĩa vụ của doanh nghiệp[48], chưa hình thành được nền tảng công nghệ và khung pháp lý đầy đủ để vận hành một cơ chế theo dõi dòng thải trên phạm vi toàn quốc[49].
Từ góc độ định hướng chính sách, tác giả cho rằng việc tăng cường số hóa và nâng cao năng lực quản lý dữ liệu cần được xem là một trụ cột hỗ trợ thực thi EPR hiệu quả. Trên cơ sở đó, trong giai đoạn trước mắt, có thể cân nhắc triển khai theo lộ trình, trong đó ưu tiên thí điểm cơ chế liên thông dữ liệu giữa doanh nghiệp và các cơ quan quản lý nhà nước liên quan như cơ quan môi trường, hải quan và thuế. Việc thí điểm ứng dụng các công nghệ số phù hợp, như Internet vạn vật, trí tuệ nhân tạo hoặc phân tích dữ liệu lớn, có thể được xem là bước chuẩn bị cần thiết, qua đó cung cấp cơ sở thực tiễn cho quá trình nghiên cứu và từng bước thể chế hóa các quy định chi tiết về giám sát, minh bạch và phòng ngừa gian lận trong thực thi EPR ở giai đoạn tiếp theo.
5.3. Hoàn thiện cơ chế thu gom và tổ chức thực thi EPR
Trong giai đoạn đầu triển khai EPR, Việt Nam chủ yếu áp dụng mô hình EPR tập thể, thông qua Hội đồng EPR quốc gia và cơ chế đóng góp tài chính vào Quỹ Bảo vệ môi trường Việt Nam, với mức nghĩa vụ được ấn định thống nhất ở cấp trung ương. Mô hình này có ưu điểm về tính khả thi và giảm chi phí tuân thủ trong giai đoạn đầu, song về mặt tổ chức thực thi, chưa tạo áp lực pháp lý và động lực kinh tế đủ mạnh[50] để doanh nghiệp trực tiếp tham gia vào hoạt động thu gom, dẫn đến khoảng cách giữa nghĩa vụ tài chính và hiệu quả thu gom thực tế.
Trong khi đó, tại Trung Quốc, từ năm 2021, các cơ quan trung ương đã bắt đầu thử nghiệm cơ chế “trách nhiệm mục tiêu thu gom” đối với từng nhà sản xuất thiết bị gia dụng, yêu cầu họ thiết lập hệ thống thu hồi dựa trên mạng lưới bán lẻ và dịch vụ hậu mãi, qua đó tiến gần hơn tới mô hình EPR cá nhân hóa và phân hóa nghĩa vụ theo quy mô, chủng loại doanh nghiệp.[51] Cách tiếp cận này giúp nâng cao tỷ lệ thu gom thực tế, đồng thời phân hóa nghĩa vụ phù hợp với quy mô, chủng loại sản phẩm và năng lực của từng doanh nghiệp. Từ góc độ so sánh, có thể thấy khác biệt cốt lõi giữa hai mô hình nằm ở mức độ gắn kết giữa nghĩa vụ EPR và hoạt động thu gom thực tế.
Trên cơ sở đó, Việt Nam có thể cân nhắc điều chỉnh cơ chế EPR theo lộ trình, trong đó tiếp tục duy trì mô hình EPR tập thể như công cụ nền tảng, đồng thời từng bước thiết lập cơ chế mục tiêu thu gom đối với nhóm doanh nghiệp có quy mô lớn hoặc sản phẩm có tỷ lệ thải bỏ cao. Cùng với đó, việc bổ sung các công cụ kinh tế như cơ chế khuyến khích, ràng buộc gắn với kết quả thu gom, ưu đãi thuế hoặc tín dụng xanh cho doanh nghiệp đầu tư hạ tầng thu hồi có thể được xem là giải pháp hỗ trợ, nhằm từng bước chuyển EPR từ mô hình hoàn thành nghĩa vụ tài chính sang mô hình chịu trách nhiệm thực chất đối với dòng thải.
Kết luận:
Việc hoàn thiện pháp luật về quản lý rác thải điện tử dưới góc độ EPR ở Việt Nam cần được nhìn nhận như một yêu cầu cấp thiết trong bối cảnh gia tăng nhanh lượng thiết bị thải bỏ và áp lực chuyển đổi sang mô hình kinh tế tuần hoàn. Kinh nghiệm của Trung Quốc với hệ thống pháp luật chuyên ngành, cơ chế tài chính minh bạch và hạ tầng tái chế đồng bộ, cho thấy hiệu quả của một mô hình quản trị dựa trên vòng đời sản phẩm khi được tổ chức ở quy mô quốc gia, có tính cưỡng chế và gắn với đổi mới công nghệ. So sánh với thực tiễn Việt Nam, những hạn chế về hạ tầng, dữ liệu, cơ chế thu gom và mức độ cá thể hóa trách nhiệm đang là những điểm nghẽn lớn nhất cản trở hiệu quả thực thi EPR. Do đó, mục tiêu quan trọng trong giai đoạn tới là nâng cao tính chuyên ngành của pháp luật, hiện đại hóa công cụ quản lý thông qua số hóa và truy xuất nguồn gốc, đồng thời tạo lập hệ sinh thái thu gom, tái chế chính quy có khả năng cạnh tranh với khu vực phi chính thức. Qua đó, EPR không chỉ trở thành cơ chế chia sẻ chi phí, mà là động lực thúc đẩy đổi mới thiết kế, bảo vệ môi trường và hình thành ngành công nghiệp tái chế điện tử thực sự bền vững.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Luật Bảo vệ môi trường năm 2020
2. Luật Thúc đẩy sản xuất sạch năm 2002, https://english.mee.gov.cn/Resources/laws/envir_elatedlaws/200710/t20071009_109966.shtml?utml, truy cập 12/10/2025.
3. Luật Thúc đẩy Kinh tế Tuần hoàn năm 2008, https://www.greenpolicyplatform.org/sites/default/files/downloads/policy-database/CHINA%29%20Circular%20Economy%20Promotion%20Law%20%282008%29.pdf?utml.
4. Luật Phòng ngừa và kiểm soát ô nhiễm môi trường do chất thải rắn (sửa đổi 2020), https://www.piclub.or.jp/wp-content/uploads/2020/08/V.-Law-of-the-People%E2%80%99s-Republic-of-China-on-the-Prevention-and-Control-of-Environment-Pollution-Caused-by-Solid-Wastes-2020-Revision-English.pdf?utm.
5. Nghị định số 08/2022/NĐ-CP ngày 10/01/2022 hướng dẫn Luật Bảo vệ môi trường năm 2020.
6. Nghị định số 05/2025/NĐ-CP sửa đổi một số nội dung của Nghị định 08/2022/NĐ-CP
7. Quyết định số 252/QĐ-BTNMT ngày 14 tháng 02 năm 2023 của Bộ trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường thành lập Hội đồng EPR quốc gia.
8. “Kế hoạch thực hiện trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất”, https://www.gov.cn/zhengce/content/2017-01/03/content_5156043.htm.
9. Cornelis P. Baldé, Ruediger Kuehr, Tales Yamamoto, Rosie McDonald, Elena D’Angelo, Shahana Althaf, Garam Bel, Otmar Deubzer, Elena Fernandez-Cubillo, Vanessa Forti, Vanessa Gray, Sunil Herat, Shunichi Honda, Giulia Iattoni, Deepali S. Khetriwal, Vittoria Luda di Cortemiglia, Yuliya Lobuntsova, Innocent Nnorom, Noémie Pralat, Michelle Wagner (2024), The global e-waste monitor 2024, https://ewastemonitor.info/wp-content/uploads/2024/12/GEM_2024_EN_11_NOV-web.pdf.
10. World Health Organization (2024), E-waste and Child Health, https://www.who.int/news-room/facts-in-pictures/detail/e-waste-and-child-health?utml.
11. United Nations University/Step Initiative 2014, Solving the E-Waste Problem (Step) Initiative White Paper, https://www.step-initiative.org/files/_documents/whitepapers/StEP_WP_One%20Global%20Definition%20of%20E-waste_20140603_amended.pdf, tr.4
12. Cornelis P. Baldé, Ruediger Kuehr, Tales Yamamoto, Rosie McDonald, Elena D’Angelo, Shahana Althaf, Garam Bel, Otmar Deubzer, Elena Fernandez-Cubillo, Vanessa Forti, Vanessa Gray, Sunil Herat, Shunichi Honda, Giulia Iattoni, Deepali S.Khetriwal, Vittoria Luda di Cortemiglia, Yuliya Lobuntsova, Innocent Nnorom, Noémie Pralat, Michelle Wagner (2024), The Globale-Waste Monitor 2024, https://api.globalewaste.org/publications/file/297/Global-E-waste-Monitor-2024.pdf.
13. OECD (2016), Extended Producer Responsibility: Updated Guidance for Efficient Waste Management,
14. OECD Publishing, Paris. http://dx.doi.org/10.1787/9789264256385-en
15. Source Intelligence (2025), What are the EPR Regulations in the EU?, https://blog.sourceintelligence.com/what-are-the-epr-directives-in-the-eu?utml.
16. Nguyễn Thi (2025), Cơ chế Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) trong thực hiện Điều 54 Luật BVMT 2020, https://tapchimoitruong.vn/chuyen-muc-3/co-che-trach-nhiem-mo-rong-cua-nha-san-xuat-epr--trong-thuc-hien-dieu-54-luat-bvmt-2020-22918?utml.
17. Marco Compagnoni (2022), Is Extended Producer Responsibility living up to expectations? A systematic literature review focusing on electronic waste, https://www.sciencedirect.com/science/article/abs/pii/S0959652622026907?utml.
18. Sai Preetham Grandhi, Pranav Prashant Dagwar, Deblina Dutta (2024), Policy pathways to sustainable E-waste management: A global review, https://www.sciencedirect.com/science/article/pii/S2772416624000743?utml.
19. Nguyễn Thi (2025), Cơ chế Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) trong thực hiện Điều 54 Luật BVMT 2020, https://tapchimoitruong.vn/chuyen-muc-3/co-che-trach-nhiem-mo-rong-cua-nha-san-xuat-epr--trong-thuc-hien-dieu-54-luat-bvmt-2020-22918?utml.
20. Từ Ngọc Trinh, Cẩm Hà Trinh (2025), Nghị định 05 cập nhật Quy định mở rộng trách nhiệm của nhà sản xuất tại Việt Nam, https://www.tilleke.com/insights/decree-05-updates-extended-producer-responsibility-regulations-in-vietnam/13/?utml.
21. High-Level 12th Regional 3R and Circular Economy Forum in Asia-Pacific (2025), Achieving Circular Economy for the E-Waste Sector in Viet Nam, https://uncrd.un.org/sites/uncrd.un.org//files/12th3r_cp-viet-nam.pdf?utml.
22. Tran, TYA, Nguyen, T., Herat, S. và cộng sự (2025), Giám sát và Đánh giá việc Tuân thủ EPR của Nhà sản xuất và Nhà nhập khẩu nhằm Ngăn chặn Tình trạng Ăn theo Giá tại các Nước đang Phát triển: Trường hợp Việt Nam. https://doi.org/10.1007/s43615-025-00703-3.
23. Thủy Trương (2025), Rác điện tử được xử lý thế nào?, https://vnexpress.net/rac-dien-tu-duoc-xu-ly-the-nao-4927079.html?utml.
24. Chí Hiếu (2024), Nhóm tình nguyện viên 10 năm miệt mài thu gom hơn 140 tấn rác điện tử, https://vtcnews.vn/nhom-tinh-nguyen-vien-10-nam-miet-mai-thu-gom-hon-140-tan-rac-dien-tu-ar886225.html?utml.
25. Trần Huyền (2025), Sửa đổi quy định về ưu đãi thuế, phí, lệ phí liên quan đến bảo vệ môi trường, https://tapchikinhtetaichinh.vn/sua-doi-quy-dinh-ve-uu-dai-thue-phi-le-phi-lien-quan-den-bao-ve-moi-truong.html?utml.
26. Weila Li, Varenyam Achal (2020), Environmental and health impacts due to e-waste disposal in China – A review, https://doi.org/10.1016/j.scitotenv.2020.139745.
27. Jian Cao, Bồ Lữ, Yangyang Chen, Tuyết Mai Trương, Quảng Thục Zhai, Gengui Zhou, Boxin Jiang, ,Jerald L. Schnoor (2016), Extended producer responsibility system in China improves e-waste recycling: Government policies, enterprise, and public awareness, https://doi.org/10.1016/j.rser.2016.04.078.
28. Rong Wang, Yi Deng, Shuyuan Li, Keli Yu, Yi Liu, Min Shang, Jiqin Wang, Jiancheng Shu, Zhi Sun, Mengjun Chen và Qian Liang (2021), Waste Electrical and Electronic Equipment Reutilization in China, https://doi.org/10.3390/su132011433.
29. Huihui Liu, Xiaolin Wu, Desheng Dou, Xu Tang, G. Keong Leong (2018), Determining Recycling Fees and Subsidies in China’s WEEE Disposal Fund with Formal and Informal Sectors, https://doi.org/10.3390/su10092979.
30. Zeldin, Wendy (2009), China: Regulations on Electronic Waste, https://www.loc.gov/item/global-legal-monitor/2009-04-24/china-regulations-on-electronic-waste/?utml.
31. Yi Deng, WenjieWu, Xihua Zhang, Shuyuan Li, Xiaolong Song and Jingwei Wang (2024), Overview of China’s Waste Electrical and Electronic Equipment Recycling in the Last Two Decades, https://doi.org/10.3390/su162310683.
32. Thu Cúc (2025), Thực thi EPR cần phù hợp với các điều kiện của Việt Nam, https://baochinhphu.vn/thuc-thi-epr-can-phu-hop-voi-cac-dieu-kien-cua-viet-nam-102250325213917227.htm?utml.
33. Mạnh Dũng (2023), Hoàn thiện cơ chế, giải pháp xử lý rác thải điện tử, https://thiennhienmoitruong.vn/hoan-thien-co-che-giai-phap-xu-ly-rac-thai-dien-tu.html.
34.Thách thức, rào cản khi thực hiện chính sách trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất đối với bao bì nhựa và một số giải pháp gợi mở từ kinh nghiệm thế giới cho Việt Nam
* Tiến sĩ, Trường Đại học Luật, Đại học Huế. Email: hans@hul.edu.vn, ngày duyệt đăng 27/01/2026
[1] Extended Producer Responsibility
[2] Cornelis P. Baldé, Ruediger Kuehr, Tales Yamamoto, Rosie McDonald, Elena D’Angelo, Shahana Althaf, Garam Bel, Otmar Deubzer, Elena Fernandez-Cubillo, Vanessa Forti, Vanessa Gray, Sunil Herat, Shunichi Honda, Giulia Iattoni, Deepali S. Khetriwal, Vittoria Luda di Cortemiglia, Yuliya Lobuntsova, Innocent Nnorom, Noémie Pralat, Michelle Wagner (2024), The global e-waste monitor 2024, https://ewastemonitor.info/wp-content/uploads/2024/12/GEM_2024_EN_11_NOV-web.pdf, truy cập 29/9/2025.
[3] World Health Organization (2024), E-waste and Child Health, https://www.who.int/news-room/facts-in-pictures/detail/e-waste-and-child-health?utml, truy cập 29/9/2025.
[4] United Nations University/Step Initiative 2014, Solving the E-Waste Problem (Step) Initiative White Paper, https://www.step-initiative.org/files/_documents/whitepapers/StEP_WP_One%20Global%20Definition%20of%20E-waste_20140603_amended.pdf, tr.4
[5] Cornelis P. Baldé, Ruediger Kuehr, Tales Yamamoto, Rosie McDonald, Elena D’Angelo, Shahana Althaf, Garam Bel, Otmar Deubzer, Elena Fernandez-Cubillo, Vanessa Forti, Vanessa Gray, Sunil Herat, Shunichi Honda, Giulia Iattoni, Deepali S.
Khetriwal, Vittoria Luda di Cortemiglia, Yuliya Lobuntsova, Innocent Nnorom, Noémie Pralat, Michelle Wagner (2024), The Globale-Waste Monitor 2024, https://api.globalewaste.org/publications/file/297/Global-E-waste-Monitor-2024.pdf, truy cập ngày 29/9/2025.
[6] OECD (2016), Extended Producer Responsibility: Updated Guidance for Efficient Waste Management,
OECD Publishing, Paris. http://dx.doi.org/10.1787/9789264256385-en, truy cập ngày 29/9/2025.
[7] Source Intelligence (2025), What are the EPR Regulations in the EU?, https://blog.sourceintelligence.com/what-are-the-epr-directives-in-the-eu?utml, truy cập ngày 29/9/2025.
[8] Nguyễn Thi (2025), Cơ chế Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) trong thực hiện Điều 54 Luật BVMT 2020, https://tapchimoitruong.vn/chuyen-muc-3/co-che-trach-nhiem-mo-rong-cua-nha-san-xuat-epr--trong-thuc-hien-dieu-54-luat-bvmt-2020-22918?utml, truy cập 10/10/2025.
[9] Điều 54, 55 Luật Bảo vệ môi trường năm 2020.
[10] OECD (2016), Extended Producer Responsibility: Updated Guidance for Efficient Waste Management,
OECD Publishing, Paris. http://dx.doi.org/10.1787/9789264256385-en, truy cập ngày 21/01/2026.
[11] Source Intelligence (2025), What are the EPR Regulations in the EU?, https://blog.sourceintelligence.com/what-are-the-epr-directives-in-the-eu?utml, truy cập ngày 22/01/2026.
[12] OECD (2024), Extended Producer Responsibility: Basic facts and key principles, OECD ENVIRONMENT POLICY PAPER NO. 41, https://www.oecd.org/content/dam/oecd/en/publications/reports/2024/04/extended-producer-responsibility_4274765d/67587b0b-en.pdf?utmL, truy cập 22/01/2026.
[13] Marco Compagnoni (2022), Is Extended Producer Responsibility living up to expectations? A systematic literature review focusing on electronic waste, https://www.sciencedirect.com/science/article/abs/pii/S0959652622026907?utml, truy cập 30/9/2025.
[14] Sai Preetham Grandhi, Pranav Prashant Dagwar, Deblina Dutta (2024), Policy pathways to sustainable E-waste management: A global review, https://www.sciencedirect.com/science/article/pii/S2772416624000743?utml, truy cập 30/9/2025.
[15] Nguyễn Thi (2025), Cơ chế Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) trong thực hiện Điều 54 Luật BVMT 2020, https://tapchimoitruong.vn/chuyen-muc-3/co-che-trach-nhiem-mo-rong-cua-nha-san-xuat-epr--trong-thuc-hien-dieu-54-luat-bvmt-2020-22918?utml, truy cập 10/10/2025.
[16] Nghị định 08/2022/NĐ-CP ngày 10/01/2022 hướng dẫn Luật Bảo vệ môi trường năm 2020.
[17] Xem tại khoản 1 Điều 77 Nghị định 08/2022/NĐ-CP hướng dẫn Luật Bảo vệ môi trường
[18] Xem tại điểm b, khoản 4 Điều 77 Nghị định 08/2022/NĐ-CP hướng dẫn Luật Bảo vệ môi trường
[19] Xem tại Điều 78 Nghị định 08/2022/NĐ-CP hướng dẫn Luật Bảo vệ môi trường
[20] Xem tại Điều 81 Nghị định 08/2022/NĐ-CP hướng dẫn Luật Bảo vệ môi trường
[21] Xem tại Điều 80 Nghị định 08/2022/NĐ-CP hướng dẫn Luật Bảo vệ môi trường
[22] Quyết định số 252/QĐ-BTNMT ngày 14 tháng 02 năm 2023 của Bộ trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường thành lập Hội đồng EPR quốc gia.
[23] Từ Ngọc Trinh, Cẩm Hà Trinh (2025), Nghị định 05 cập nhật Quy định mở rộng trách nhiệm của nhà sản xuất tại Việt Nam, https://www.tilleke.com/insights/decree-05-updates-extended-producer-responsibility-regulations-in-vietnam/13/?utml, truy cập 10/10/2025.
[24] Từ Ngọc Trinh, Cẩm Hà Trinh (2025), Nghị định 05 cập nhật Quy định mở rộng trách nhiệm của nhà sản xuất tại Việt Nam, https://www.tilleke.com/insights/decree-05-updates-extended-producer-responsibility-regulations-in-vietnam/13/?utml, truy cập 10/10/2025.
[25] High-Level 12th Regional 3R and Circular Economy Forum in Asia-Pacific (2025), Achieving Circular Economy for
the E-Waste Sector in Viet Nam, https://uncrd.un.org/sites/uncrd.un.org//files/12th3r_cp-viet-nam.pdf?utml, truy cập 12/10/2025.
[26] Tran, TYA, Nguyen, T., Herat, S. và cộng sự (2025), Giám sát và Đánh giá việc Tuân thủ EPR của Nhà sản xuất và Nhà nhập khẩu nhằm Ngăn chặn Tình trạng Ăn theo Giá tại các Nước đang Phát triển: Trường hợp Việt Nam. https://doi.org/10.1007/s43615-025-00703-3, truy cập 10/10/2025.
[27] Thủy Trương (2025), Rác điện tử được xử lý thế nào?, https://vnexpress.net/rac-dien-tu-duoc-xu-ly-the-nao-4927079.html?utml, truy cập 13/10/2025.
[28] Chí Hiếu (2024), Nhóm tình nguyện viên 10 năm miệt mài thu gom hơn 140 tấn rác điện tử, https://vtcnews.vn/nhom-tinh-nguyen-vien-10-nam-miet-mai-thu-gom-hon-140-tan-rac-dien-tu-ar886225.html?utml, truy cập 12/10/2025.
[29] Trần Huyền (2025), Sửa đổi quy định về ưu đãi thuế, phí, lệ phí liên quan đến bảo vệ môi trường, https://tapchikinhtetaichinh.vn/sua-doi-quy-dinh-ve-uu-dai-thue-phi-le-phi-lien-quan-den-bao-ve-moi-truong.html?utml, truy cập 30/9/2025.
[30] Weila Li, Varenyam Achal (2020), Environmental and health impacts due to e-waste disposal in China – A review, https://doi.org/10.1016/j.scitotenv.2020.139745, truy cập 30/9/2025.
[31]Jian Cao, Bồ Lữ, Yangyang Chen, Tuyết Mai Trương, Quảng Thục Zhai, Gengui Zhou, Boxin Jiang, ,Jerald L. Schnoor (2016), Extended producer responsibility system in China improves e-waste recycling: Government policies, enterprise, and public awareness, https://doi.org/10.1016/j.rser.2016.04.078, truy cập 30/12/2025.
[32] Xem “Luật Thúc đẩy sản xuất sạch năm 2002” tại https://english.mee.gov.cn/Resources/laws/envir_elatedlaws/200710/t20071009_109966.shtml?utml, truy cập 12/10/2025.
[33] Xem “Luật Thúc đẩy Kinh tế Tuần hoàn năm 2008” tại https://www.greenpolicyplatform.org/sites/default/files/downloads/policy-database/CHINA%29%20Circular%20Economy%20Promotion%20Law%20%282008%29.pdf?utml, truy cập 12/10/2025.
[34] Xem “Luật Phòng ngừa và kiểm soát ô nhiễm môi trường do chất thải rắn (sửa đổi 2020)” tại https://www.piclub.or.jp/wp-content/uploads/2020/08/V.-Law-of-the-People%E2%80%99s-Republic-of-China-on-the-Prevention-and-Control-of-Environment-Pollution-Caused-by-Solid-Wastes-2020-Revision-English.pdf?utm, truy cập 13/10/2025.
[35] Rong Wang, Yi Deng, Shuyuan Li, Keli Yu, Yi Liu, Min Shang, Jiqin Wang, Jiancheng Shu, Zhi Sun, Mengjun Chen và Qian Liang (2021), Waste Electrical and Electronic Equipment Reutilization in China, https://doi.org/10.3390/su132011433, truy cập 13/10/2025.
[36] Xem “Kế hoạch thực hiện trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất” tại https://www.gov.cn/zhengce/content/2017-01/03/content_5156043.htm, truy cập 14/10/2025.
[37] Xem tại điểm a, Mục III Kế hoạch thực hiện trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất, https://www.gov.cn/zhengce/content/2017-01/03/content_5156043.htm, truy cập 14/10/2025.
[38] Huihui Liu, Xiaolin Wu, Desheng Dou, Xu Tang, G. Keong Leong (2018), Determining Recycling Fees and Subsidies in China’s WEEE Disposal Fund with Formal and Informal Sectors, https://doi.org/10.3390/su10092979, truy cập 30/12/2025.
[39] Khoản 2 Điều 54 Luật Bảo vệ môi trường năm 2020
[40] Điểm a khoản 4 Điều 54 Luật Bảo vệ môi trường năm 2020.
[41] Zeldin, Wendy (2009), China: Regulations on Electronic Waste, https://www.loc.gov/item/global-legal-monitor/2009-04-24/china-regulations-on-electronic-waste/?utml, truy cập 14/10/2025.
[42] Yi Deng, WenjieWu, Xihua Zhang, Shuyuan Li, Xiaolong Song and Jingwei Wang (2024), Overview of China’s Waste Electrical and Electronic Equipment Recycling in the Last Two Decades, https://doi.org/10.3390/su162310683, truy cập 14/10/2025.
[43] Yi Deng, WenjieWu, Xihua Zhang, Shuyuan Li, Xiaolong Song and Jingwei Wang (2024), Overview of China’s Waste Electrical and Electronic Equipment Recycling in the Last Two Decades, https://doi.org/10.3390/su162310683, truy cập 14/10/2025.
[44] Yi Deng, WenjieWu, Xihua Zhang, Shuyuan Li, Xiaolong Song and Jingwei Wang (2024), Overview of China’s Waste Electrical and Electronic Equipment Recycling in the Last Two Decades, https://doi.org/10.3390/su162310683, truy cập 14/10/2025.
[45] Yi Deng, WenjieWu, Xihua Zhang, Shuyuan Li, Xiaolong Song and Jingwei Wang (2024), Overview of China’s Waste Electrical and Electronic Equipment Recycling in the Last Two Decades, https://doi.org/10.3390/su162310683, truy cập 14/10/2025.
[46] Yi Deng, WenjieWu, Xihua Zhang, Shuyuan Li, Xiaolong Song and Jingwei Wang (2024), Overview of China’s Waste Electrical and Electronic Equipment Recycling in the Last Two Decades, https://doi.org/10.3390/su162310683, truy cập 14/10/2025.
[47] Yi Deng, WenjieWu, Xihua Zhang, Shuyuan Li, Xiaolong Song and Jingwei Wang (2024), Overview of China’s Waste Electrical and Electronic Equipment Recycling in the Last Two Decades, https://doi.org/10.3390/su162310683, truy cập 14/10/2025.
[48] Thu Cúc (2025), Thực thi EPR cần phù hợp với các điều kiện của Việt Nam, https://baochinhphu.vn/thuc-thi-epr-can-phu-hop-voi-cac-dieu-kien-cua-viet-nam-102250325213917227.htm?utml, truy cập 15/10/2025.
[49] Mạnh Dũng (2023), Hoàn thiện cơ chế, giải pháp xử lý rác thải điện tử, https://thiennhienmoitruong.vn/hoan-thien-co-che-giai-phap-xu-ly-rac-thai-dien-tu.html, truy cập 15/10/2025.
[50] Trịnh Thị Minh Châu, Nguyễn Thị Huyền Trang (2025), Thách thức, rào cản khi thực hiện chính sách trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất đối với bao bì nhựa và một số giải pháp gợi mở từ kinh nghiệm thế giới cho Việt Nam, https://tcnnld.vn/news/detail/69502/Thach-thuc-rao-can-khi-thuc-hien-chinh-sach-trach-nhiem-mo-rong-cua-nha-san-xuat-doi-voi-bao-bi-nhua-va-mot-so-giai-phap-goi-mo-tu-kinh-nghiem-the-gioi-cho-Viet-Nam.html?utml, truy cập 22/01/2026.
[51] Yi Deng, WenjieWu, Xihua Zhang, Shuyuan Li, Xiaolong Song and Jingwei Wang (2024), Overview of China’s Waste Electrical and Electronic Equipment Recycling in the Last Two Decades, https://doi.org/10.3390/su162310683, truy cập 14/10/2025.
Nguyễn Sơn Hà*
Link nội dung: https://www.pld.net.vn/kinh-nghiem-trung-quoc-va-kien-nghi-hoan-thien-phap-luat-viet-nam-a20348.html