kinh nghiệm từ EU và định hướng cho Việt Nam

Bài viết phân tích xung đột pháp lý giữa “Quyền sửa chữa” (Right to Repair - R2R) và Quyền sở hữu trí tuệ (SHTT) trong bối cảnh chuyển đổi sang kinh tế tuần hoàn (KTTH) tại Việt Nam.

Tóm tắt: Bài viết phân tích xung đột pháp lý giữa “Quyền sửa chữa” (Right to Repair - R2R) và Quyền sở hữu trí tuệ (SHTT) trong bối cảnh chuyển đổi sang kinh tế tuần hoàn (KTTH) tại Việt Nam. Bằng phương pháp phân tích luật viết và so sánh luật học, bài viết nhận diện bốn khoảng trống chính trong Luật SHTT hiện hành: (i) thiếu ngoại lệ sửa chữa đối với biện pháp công nghệ bảo vệ quyền tác giả (QTG), (ii) chưa có “điều khoản sửa chữa” trong bảo hộ kiểu dáng công nghiệp, (iii) bảo hộ bí mật kinh doanh (BMKD) cản trở tiếp cận thông tin sửa chữa, và (iv) sự thiếu vắng quy định vô hiệu hóa điều khoản hợp đồng hạn chế sửa chữa. Thông qua việc đối chiếu với khung pháp lý của Liên minh châu Âu (EU), nhóm tác giả đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm bổ sung các ngoại lệ và giới hạn quyền SHTT phù hợp, hướng đến sự cân bằng giữa thúc đẩy đổi mới sáng tạo, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và thúc đẩy phát triển bền vững.

Từ khóa: Quyền sửa chữa, Sự xung đột pháp lý, Quyền Sở hữu trí tuệ (Quyền SHTT)

Abstract: This article examines the legal conflict between the “Right to Repair” (R2R) and Intellectual Property Rights (IPRs) in the context of Vietnam's transition toward a circular economy. Employing doctrinal legal research and comparative legal analysis, the article identifies four principal gaps in the current IP Law: (i) the absence of repair exceptions to technological protection measures, (ii) the lack of a “repair clause” in industrial design protection, (iii) trade secret barriers to accessing repair information, and (iv) the absence of provisions invalidating contractual terms restricting repair. By benchmarking against the EU regulatory framework, the authors propose five groups of legislative recommendations to establish appropriate exceptions and limitations to IPRs, aiming to balance innovation protection, consumer rights, and sustainable development objectives.

Keywords: Right to Repair (R2R), Legal Conflict, Intellectual Property Rights

I. Dẫn nhập

Tại Việt Nam, quá trình chuyển đổi sang mô hình Kinh tế tuần hoàn[1] (KTTH) được xác định là bước đi chiến lược trong việc hiện thực hóa các Mục tiêu Phát triển Bền vững. Mặc dù mô hình này đã chứng minh tính hiệu quả về kinh tế - xã hội tại nhiều quốc gia[2], nhưng thực tiễn triển khai tại Việt Nam vẫn đối mặt với những thách thức đáng kể. Số liệu thống kê về việc phát sinh khoảng 100.000 tấn rác thải điện tử mỗi năm[3] không chỉ phản ánh áp lực lên môi trường mà còn cho thấy những bất cập trong khung pháp lý hiện hành đối với việc kiểm soát vòng đời sản phẩm.

Số lượng rác thải điện tử lớn là do hầu hết mọi thiết bị mà con người sở hữu đều chứa con chip bên trong, tức là phần mềm (bên trong con chip) được nhúng trong mọi thiết bị điện tử. Sự hiện diện của các phần mềm này tạo ra những rào cản kỹ thuật phức tạp, khiến người tiêu dùng gặp vô vàn khó khăn khi có nhu cầu sửa chữa phần cứng.[4] Từ thực trạng này, nhóm tác giả nhận thấy thách thức về khái niệm “sở hữu” trong bối cảnh “hàng hóa mang tính ràng buộc” dẫn đến sự tách rời giữa “quyền sở hữu danh nghĩa” và “quyền kiểm soát thực tế”. Khi một người tiêu dùng Việt Nam trả tiền để sở hữu một sản phẩm công nghệ, về mặt lý thuyết, họ có toàn quyền chiếm hữu, sử dụng và định đoạt tài sản này theo quy định của Bộ luật Dân sự. Tuy nhiên, trong trường hợp sửa chữa sản phẩm công nghệ lại khác, điều này dẫn đến sự hình thành thế độc quyền của các Nhà sản xuất thiết bị gốc (OEMs)[5] trên thị trường hậu mãi.[6] Thông qua việc viện dẫn các quyền SHTT, các OEMs kiểm soát quyền tiếp cận linh kiện, dữ liệu chẩn đoán và công cụ sửa chữa, qua đó gián tiếp thúc đẩy hành vi thay thế sản phẩm thay vì sửa chữa.[7]

Trong bối cảnh đó, phong trào R2R đã nổi lên nhằm tái thiết lập quyền tự chủ của người tiêu dùng đối với tài sản thuộc sở hữu của họ, góp phần giảm thiểu rác thải điện tử. Tại EU, R2R đã vượt ra khỏi phạm vi của một phong trào xã hội để trở thành các quy phạm pháp luật thực định. Qua các chỉ thị và quy định của EU, có thể nhận thấy xu hướng lập pháp quốc tế đang dần nghiêng về hướng bảo đảm quyền lợi người tiêu dùng và bảo vệ môi trường trước sự kiểm soát quá mức từ phía nhà sản xuất.

Việc luật hóa R2R trở thành một yêu cầu đáng được xem xét nghiêm túc trong bối cảnh Việt Nam cam kết thực hiện các Mục tiêu phát triển bền vững. Tuy nhiên, thách thức pháp lý đối với Việt Nam không chỉ nằm ở việc sao chép máy móc các mô hình quốc tế, mà là giải quyết bài toán “xung đột lợi ích” trước mắt. Điều cần thiết là xây dựng một cơ chế cân bằng, trong đó quyền SHTT vẫn được tôn trọng với tư cách là động lực của đổi mới sáng tạo, nhưng không bị lạm dụng để hạn chế quyền định đoạt tài sản của người tiêu dùng hay cản trở mục tiêu KTTH. Nói cách khác, hướng tiếp cận phù hợp là tái xác định giới hạn hợp lý của quyền SHTT chứ không phải phủ nhận vai trò của nó, từ đó tạo không gian pháp lý cần thiết cho R2R.

Để làm rõ vấn đề, bài viết chủ yếu sử dụng phương pháp phân tích luật viết để đánh giá các điều khoản của Luật SHTT Việt Nam, kết hợp với phương pháp so sánh luật để đối chiếu với các quy định mới nhất của EU nhằm giải quyết các mục tiêu sau: (1) Lý luận về R2R, Quyền SHTT; (2) Đánh giá sự xung đột của hai quyền trên ở khía cạnh lợi ích giữa các chủ thể và mục tiêu phát triển KTTH tại Việt Nam; (3) Học hỏi kinh nghiệm lập pháp từ EU; và (4) Kiến nghị một số giải pháp nhằm hài hòa những xung đột giữa R2R và Quyền SHTT tại Việt Nam để hướng đến việc bảo vệ người tiêu dùng, góp phần phát triển mô hình KTTH một cách bền vững.

II. Cơ sở lý luận về quyền sửa chữa và quyền sở hữu trí tuệ

2.1. Quyền sửa chữa

R2R có thể hiểu là một nguyên tắc pháp lý và đạo đức, nhằm ủng hộ việc người tiêu dùng có quyền tự do sửa chữa, điều chỉnh hoặc can thiệp vào các sản phẩm mà họ sở hữu.[8] Theo cách tiếp cận rộng hơn thì quyền này cũng bao hàm cho phép người tiêu dùng và bên sửa chữa thứ ba tham gia vào các hoạt động nhằm sửa chữa một phần hoặc toàn bộ sản phẩm thuộc sở hữu của họ.[9]

Về bản chất pháp lý, R2R có thể được tiếp cận từ hai góc độ. Từ góc độ quyền chủ quan (“subjective right”), R2R có thể được xem là quyền phái sinh từ quyền sở hữu tài sản, cụ thể là quyền sử dụng và định đoạt tài sản theo Điều 158 và Điều 189-195 BLDS Việt Nam năm 2015. Theo đó, khi người tiêu dùng xác lập quyền sở hữu đối với sản phẩm thông qua hợp đồng mua bán, họ có quyền sử dụng sản phẩm theo nhu cầu, bao gồm cả việc sửa chữa, bảo trì để duy trì giá trị sử dụng. Tuy nhiên, quan điểm này đối diện với thách thức khi sản phẩm chứa đựng các yếu tố SHTT mà nhà sản xuất vẫn giữ quyền kiểm soát.

Từ góc độ nguyên tắc pháp lý, R2R có thể được hiểu là một nguyên tắc chính sách nhằm cân bằng giữa quyền SHTT của nhà sản xuất với lợi ích công cộng, tức là bảo vệ người tiêu dùng, bảo vệ môi trường, thúc đẩy cạnh tranh. Ở cấp độ này, R2R không tự động tạo ra quyền chủ quan cho cá nhân mà đòi hỏi sự cụ thể hóa thông qua lập pháp. Sự phân biệt này có ý nghĩa thực tiễn quan trọng: nếu R2R chỉ là nguyên tắc chính sách thì cần có hành vi lập pháp cụ thể để tạo ra quyền và nghĩa vụ pháp lý; nếu R2R là quyền chủ quan phái sinh từ quyền sở hữu thì vấn đề là xác định giới hạn của quyền này khi xung đột với quyền SHTT.

Thuyết cạn quyền (“Exhaustion of Rights Doctrine”) là nền tảng lý luận trung tâm cho việc luận giải mối quan hệ giữa R2R và quyền SHTT. Theo học thuyết, khi sản phẩm được đưa ra thị trường lần đầu bởi chủ sở hữu quyền SHTT hoặc với sự đồng ý của họ, quyền kiểm soát việc lưu thông sản phẩm đó của chủ sở hữu quyền bị “cạn kiệt”.[10] Học thuyết có các biến thể quan trọng cần phân biệt: cạn kiệt quốc gia (quyền chỉ cạn kiệt đối với sản phẩm được đưa ra thị trường trong lãnh thổ quốc gia), cạn kiệt khu vực (quyền cạn kiệt trong phạm vi khu vực như EU) và cạn kiệt quốc tế (quyền cạn kiệt bất kể sản phẩm được đưa ra thị trường ở quốc gia nào).

Pháp luật Việt Nam ghi nhận nguyên tắc cạn kiệt quyền tại điểm b khoản 2 Điều 125 Luật SHTT, theo đó chủ sở hữu quyền không có quyền ngăn cấm người khác sử dụng sản phẩm đã được đưa ra thị trường, bao gồm cả thị trường nước ngoài (cạn kiệt quốc tế). Tuy nhiên, Điều 125 không làm rõ phạm vi “sử dụng” bao gồm những hành vi nào, khi đó “sử dụng” có bao gồm việc tháo rời, sửa chữa, thay thế linh kiện được bảo hộ sáng chế, hay chỉ giới hạn ở việc sử dụng sản phẩm theo đúng chức năng và bán lại? Đây là điểm đáng lưu ý, thuyết cạn quyền được phát triển chủ yếu trong bối cảnh phân phối và bán lại, chứ không được thiết kế để giải quyết vấn đề sửa chữa. Sự phân biệt giữa “sửa chữa” là hành vi khôi phục sản phẩm về trạng thái hoạt động bình thường và “tái cấu trúc” là hành vi tạo ra sản phẩm mới về bản chất trở thành ranh giới quyết định. Pháp luật Việt Nam hiện chưa có quy phạm hoặc án lệ nào phân biệt giữa “sửa chữa” và “tái cấu trúc”, tạo ra khoảng trống pháp lý đáng kể.

Để thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững, bên cạnh R2R, KTTH còn có thể được thúc đẩy thông qua các cơ chế khác. Điển hình là trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất theo Điều 54-55 Luật Bảo vệ môi trường 2020 (sửa đổi bổ sung năm 2025), như: chương trình thu hồi và tái chế sản phẩm, thiết kế sinh thái và tiêu chuẩn về tuổi thọ sản phẩm. Tuy nhiên, R2R tập trung vào mục tiêu kéo dài vòng đời sản phẩm ở giai đoạn sử dụng, khác với định hướng trong Luật bảo vệ môi trường, nhà sản xuất chỉ can thiệp khi sản phẩm đã trở thành rác thải.

2.2. Quyền sở hữu trí tuệ và các đối tượng liên quan đến sửa chữa

Theo Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới (WIPO), Quyền SHTT là chế định pháp lý bảo hộ các thành quả của hoạt động sáng tạo, bao gồm: tác phẩm văn học - nghệ thuật, kiểu dáng, cùng các biểu tượng, tên gọi và hình ảnh thương mại.[11] Tại Việt Nam, khái niệm về quyền SHTT được đề cập tại khoản 1 Điều 4 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung năm 2009, 2019, 2022, 2025 - Luật SHTT) như sau “quyền sở hữu trí tuệ là quyền của tổ chức, cá nhân đối với các đối tượng QTG và quyền liên quan đến QTG, quyền sở hữu công nghiệp và quyền đối với giống cây trồng”. Hệ thống SHTT thực hiện chức năng khuyến khích đổi mới sáng tạo thông qua cơ chế độc quyền có thời hạn, cho phép chủ sở hữu quyền thu hồi chi phí đầu tư vào nghiên cứu và phát triển. Tuy nhiên, khi xem xét trong bối cảnh R2R, bốn đối tượng SHTT tạo ra xung đột trực tiếp cần được phân tích.

(i) QTG và phần mềm nhúng. Phần mềm nhúng được bảo hộ QTG như một loại tác phẩm theo điểm m khoản 1 Điều 14 Luật SHTT. Trong các sản phẩm hiện đại, phần mềm nhúng đóng vai trò điều khiển hoạt động của sản phẩm và thường được bảo vệ bởi các biện pháp công nghệ. Khi bên thứ ba thực hiện hành vi phá vỡ các biện pháp kỹ thuật này, hành vi đó có thể cấu thành xâm phạm QTG theo khoản 5 Điều 28 Luật SHTT.

(ii) Sáng chế linh kiện. Linh kiện thay thế trong nhiều sản phẩm có thể được bảo hộ sáng chế theo Điều 58-62 Luật SHTT. Quyền độc quyền của chủ sở hữu sáng chế bao gồm quyền sản xuất sản phẩm được bảo hộ (điểm a khoản 1 Điều 124 Luật SHTT). Khi một linh kiện đang được bảo hộ sáng chế, việc sản xuất linh kiện thay thế bởi bên thứ ba có thể bị coi là xâm phạm quyền đối với sáng chế. Hành vi “sản xuất sản phẩm được bảo hộ” không thuộc phạm vi cạn kiệt quyền theo Điều 125, bởi thuyết cạn quyền chỉ áp dụng cho những sản phẩm cụ thể đã được đưa ra thị trường, không áp dụng cho việc tạo ra sản phẩm mới.

(iii) Kiểu dáng công nghiệp của linh kiện. Kiểu dáng công nghiệp của linh kiện, đặc biệt trong sản phẩm phức hợp, được bảo hộ theo Điều 63-67 Luật SHTT. Pháp luật Việt Nam chưa có ngoại lệ sửa chữa trong bảo hộ kiểu dáng công nghiệp. Điều này có nghĩa việc sản xuất linh kiện thay thế có kiểu dáng tương tự linh kiện gốc để khôi phục hình dáng ban đầu của sản phẩm sau sửa chữa có thể bị coi là xâm phạm quyền đối với kiểu dáng công nghiệp.

(iv) BMKD. Tài liệu kỹ thuật sửa chữa, mã lỗi chẩn đoán, thông số hiệu chuẩn có thể được bảo hộ dưới dạng BMKD theo Điều 84-85 Luật SHTT nếu đáp ứng ba điều kiện: không phải hiểu biết thông thường và không dễ dàng có được; có giá trị thương mại khi sử dụng trong kinh doanh; và được chủ sở hữu bảo mật bằng các biện pháp cần thiết. Trong thực tiễn, nhà sản xuất thường viện dẫn BMKD để từ chối cung cấp thông tin sửa chữa cho cơ sở sửa chữa độc lập, tạo ra lợi thế cho hệ thống dịch vụ ủy quyền.

(v) Nhãn hiệu và thị trường sửa chữa. Nhãn hiệu là những dấu hiệu dùng để phân biệt hàng hóa, dịch vụ của các tổ chức, cá nhân khác nhau. Nhãn hiệu được bảo hộ theo Điều 72-74 Luật SHTT. Chủ sở hữu nhãn hiệu có quyền ngăn cấm bên thứ ba sử dụng các dấu hiệu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn theo Điều 129.1 Luật SHTT. Trong bối cảnh sửa chữa sản phẩm công nghệ, xung đột phát sinh ở nhiều tầng: cơ sở sửa chữa độc lập buộc phải đề cập nhãn hiệu nhà sản xuất khi quảng bá dịch vụ (ví dụ như việc sửa chữa điện thoại Samsung) nhưng có thể bị cáo buộc là hành vi xâm phạm nhãn hiệu hoặc linh kiện bên thứ ba tương thích với sản phẩm gốc nếu ghi “dùng cho Iphone” thì có thể là hành vi xâm phạm nhãn hiệu, dù chỉ mô tả khả năng tương thích.

2.3. Sự cần thiết của việc giải quyết xung đột giữa quyền sửa chữa và quyền sở hữu trí tuệ đối với sản phẩm công nghệ

Đầu tiên, động lực cấp thiết nhất thúc đẩy quá trình này là nhu cầu khôi phục bản chất thực sự của quyền sở hữu tài sản trong kỷ nguyên số. Theo quan điểm của Montello “việc lạm dụng các công cụ SHTT đang cho phép các tập đoàn thiết lập một “sự kiểm soát quá mức” (corporate stranglehold) đối với người tiêu dùng”.[12] Thông qua các cơ chế cấp phép phức tạp, các nhà sản xuất đã âm thầm chuyển dịch bản chất của giao dịch mua bán, biến người tiêu dùng từ chủ sở hữu thành những người nắm giữ “giấy phép sử dụng” có thời hạn, qua đó tước đoạt quyền tự quyết đối với tài sản của chính họ.[13] Sự kiểm soát này dẫn đến sự hình thành thế độc quyền trên thị trường sửa chữa khi người tiêu dùng bị tước đi quyền lựa chọn và buộc phải phụ thuộc vào các dịch vụ ủy quyền với chi phí cao. Do đó, sự can thiệp pháp lý là điều kiện tiên quyết để phá vỡ thế độc quyền này và ngăn chặn xu hướng đặt lợi nhuận lên trên quyền con người.[14]

Việc giải quyết xung đột này còn xuất phát từ áp lực khủng hoảng môi trường toàn cầu khi hướng tới nền KTTH. Sự hạn chế tiếp cận linh kiện và tài liệu kỹ thuật dưới danh nghĩa bảo vệ tài sản trí tuệ đã trở thành tác nhân chính thúc đẩy “văn hóa vứt bỏ”, dẫn đến sự gia tăng nhanh chóng của lượng rác thải điện tử.[15] Trong bối cảnh này, Laivola cho rằng tham vọng chuyển đổi sang mô hình KTTH của EU và các quốc gia khác sẽ khó có thể hiện thực hóa nếu không gỡ bỏ các rào cản SHTT đang kìm hãm khả năng sửa chữa và tái sử dụng thiết bị.[16] Việc hài hòa hóa pháp luật SHTT với các mục tiêu bền vững không chỉ giúp kéo dài vòng đời sản phẩm mà còn là bước đi chiến lược để giảm thiểu tác động tiêu cực đến hệ sinh thái.

Hơn nữa, việc điều chỉnh khuôn khổ pháp lý còn nhằm mục đích định hình lại môi trường cạnh tranh và đổi mới sáng tạo một cách lành mạnh hơn. Mặc dù hệ thống Luật SHTT được thiết kế để khuyến khích sự sáng tạo, nhưng việc áp dụng cứng nhắc các nguyên tắc này đang tạo ra những khoảng trống pháp lý có thể gây rủi ro cho hoạt động sửa chữa độc lập. Grinvald và Tur-Sinai nhấn mạnh sự cần thiết của việc áp dụng những “cách giải thích thân thiện với việc sửa chữa” (repair-friendly interpretations) trong các học thuyết về sáng chế và nhãn hiệu, nhằm đảm bảo rằng quyền độc quyền trong SHTT của nhà sáng tạo không xung đột hoặc triệt tiêu những quyền lợi hợp pháp của công chúng”.[17] Đồng thời, để giải quyết triệt để sự thiếu minh bạch về R2R hiện nay, pháp luật cần thiết lập các ngoại lệ rõ ràng và quy định bắt buộc công bố thông tin liên quan đến R2R.[18] Chỉ khi xung đột này được giải quyết, một hành lang pháp lý minh bạch mới được thiết lập, tạo điều kiện cho thị trường dịch vụ sửa chữa phát triển và thúc đẩy sự đổi mới thực chất thay vì chỉ tập trung vào việc ngăn chặn sự tiếp cận của người tiêu dùng.

III. Sự xung đột giữa “quyền sửa chữa” và “quyền sở hữu trí tuệ” theo pháp luật Việt Nam

3.1. Xung đột với quyền tác giả

Từ xa xưa, QTG được hình thành như một khế ước xã hội nhằm thiết lập sự cân bằng giữa lợi ích cá nhân của người sáng tạo và quyền tiếp cận tri thức của cộng đồng.[19] Tuy nhiên, trong bối cảnh công nghệ số hiện nay, sự cân bằng này đang bị đảo lộn khi QTG mở rộng sang đối tượng sở hữu và sử dụng hàng hóa vật chất. Căng thẳng bắt nguồn từ việc người tiêu dùng xác lập quyền sở hữu đối với phần cứng vật lý theo BLDS Việt Nam năm 2015, nhưng chỉ được cấp quyền sử dụng hạn chế đối với phần mềm vận hành bên trong.[20] Vụ việc của tập đoàn John Deere đã minh họa rõ nét cho vấn đề này: nhà sản xuất khẳng định người nông dân không thực sự sở hữu máy kéo mà chỉ nắm giữ “giấy phép ngụ ý” để vận hành do ràng buộc QTG đối với phần mềm.[21]

Đối với sản phẩm công nghệ, phần mềm nhúng là yếu tố không thể thiếu, xét dưới góc độ QTG, phần mềm nhúng có thể được bảo hộ theo điểm m khoản 1 Điều 14 Luật SHTT dưới dạng chương trình máy tính. Theo đó, việc tải xuống, giải mã phần mềm nhúng đang được bảo hộ để phục vụ cho việc sửa chữa có thể bị coi là hành vi sao chép trái phép (điểm c khoản 1 Điều 20). Nhằm dung hòa với lợi ích công cộng, khoản 1 Điều 25 Luật SHTT đã quy định các ngoại lệ sử dụng tác phẩm không phải xin phép, bao gồm sao chép cho mục đích cá nhân, giảng dạy, nghiên cứu,... Đáng chú ý, Luật SHTT hiện tại chưa ghi nhận ngoại lệ cho sửa chữa linh kiện, thiết bị.

Về các biện pháp công nghệ bảo vệ QTG, nhà sản xuất thường triển khai các khóa kỹ thuật số để ngăn chặn việc truy cập mã nguồn. Luật SHTT Việt Nam quy định hành vi cố ý hủy bỏ hoặc làm vô hiệu biện pháp công nghệ hữu hiệu do tác giả hoặc chủ sở hữu thiết lập là hành vi xâm phạm QTG (khoản 4 Điều 28). Đồng thời, nghiêm cấm hành vi sản xuất và phân phối các thiết bị hoặc dịch vụ nhằm vô hiệu hóa các biện pháp công nghệ này (khoản 5 Điều 28). Để lý giải cho bất cập này, tại Hoa Kỳ, Đạo luật Bản quyền Thiên niên kỷ Kỹ thuật số (DMCA) đã ghi nhận cơ chế miễn trừ pháp lý cho hoạt động sửa chữa. Trong khi đó, Luật SHTT Việt Nam vẫn chưa ghi nhận các trường hợp ngoại lệ này.[22] Điều đó có thể khiến các cơ sở sửa chữa độc lập có nguy cơ vi phạm pháp luật khi cố gắng truy cập thông tin chẩn đoán lỗi phần mềm.

Về bảo hộ tài liệu kỹ thuật, QTG được viện dẫn để hạn chế việc tiếp cận tài liệu hướng dẫn và sơ đồ mạch điện. Dù bản chất là quy trình kỹ thuật, các tài liệu này được bảo hộ như tác phẩm, cho phép nhà sản xuất ngăn chặn sự phổ biến thông tin và làm suy yếu năng lực cạnh tranh của đơn vị sửa chữa độc lập.[23]

Về quy định cấm lưu thông công cụ lẩn tránh, khoản 5 Điều 28 Luật SHTT cấm sản xuất, phân phối thiết bị hoặc dịch vụ nhằm vô hiệu hóa biện pháp công nghệ. Quy định này cản trở cộng đồng sửa chữa trao đổi tri thức và công cụ, gián tiếp thúc đẩy văn hóa tiêu dùng và thải bỏ, góp phần gia tăng đáng kể lượng rác thải điện tử.

3.2. Xung đột trong sáng chế

Bằng độc quyền sáng chế xác lập quyền độc quyền của chủ sở hữu trong thời hạn nhất định với sự bảo hộ của Nhà nước.[24] Theo Điều 123-124 Luật SHTT, chủ sở hữu có quyền độc quyền khai thác, sử dụng sáng chế được bảo hộ. Mặc dù mục đích ban đầu là khuyến khích đổi mới,[25] sáng chế đang được sử dụng để chặn dòng chảy linh kiện thay thế, tước đi quyền tự chủ của người tiêu dùng đối với tài sản.[26] Vấn đề phát sinh khi R2R đòi hỏi việc tiếp cận kỹ thuật và linh kiện nhằm thay thế các hư hỏng của sản phẩm, tuy nhiên, thực tế cho thấy ranh giới giữa sửa chữa hợp pháp và vi phạm quyền SHTT đang trở nên rất mong manh trong kỷ nguyên công nghệ như hiện nay.

Về ranh giới giữa sửa chữa và tái cấu trúc, theo thuyết cạn quyền được quy định tại khoản 2 Điều 125 Luật SHTT, người mua có quyền sử dụng sản phẩm đã đưa ra thị trường, bao gồm cả việc sửa chữa. Tuy nhiên, nhà sản xuất lập luận việc thay thế linh kiện cốt lõi là “chế tạo lại” sản phẩm mới,[27] vi phạm độc quyền sản xuất theo điểm c khoản 1 điều 124 Luật SHTT. Tại Hoa Kỳ, án lệ Aro Manufacturing Co. v. Convertible Top Replacement Co. (1961)[28] đã phân biệt: thay bộ phận hao mòn là sửa chữa hợp pháp, trong khi tái tạo lại toàn bộ sản phẩm là tái cấu trúc vi phạm.[29] Đến nay, Việt Nam chưa ghi nhận quy phạm pháp luật hoặc án lệ nào phân biệt hai hành vi này.

Về bảo hộ thiết kế từng linh kiện riêng lẻ, các bộ phận thay thế phổ biến như đèn pha, cản xe, màn hình được đăng ký sáng chế hoặc kiểu dáng riêng biệt.[30] Dù sở hữu sản phẩm chính, người dùng không có quyền sản xuất hoặc mua từ bên thứ ba linh kiện được bảo hộ để thay thế. Hành vi sử dụng bản thiết kế để sản xuất linh kiện được bảo hộ không thuộc phạm vi cạn kiệt quyền. Chiến thuật này triệt tiêu nguồn cung linh kiện giá rẻ, buộc người dùng phụ thuộc chuỗi cung ứng chính hãng với chi phí cao.[31]

Về sự kết hợp độc quyền linh kiện với khóa công nghệ, tức là không bán linh kiện ra bên ngoài và phần mềm được cài đặt chế độ kiểm tra và từ chối linh kiện không được nhà sản xuất “xác thực”. Theo đó, sự kết hợp này từ chối phần cứng không chính hãng, hoàn thiện hệ thống kiểm soát của nhà sản xuất.[32] Cơ chế ghép nối linh kiện khiến ngay cả khi có nguồn cung linh kiện hợp pháp, việc lắp đặt vẫn bị ngăn cản hoặc làm giảm chức năng thiết bị. R2R bị vô hiệu hóa từ khâu vật tư, thúc đẩy văn hóa vứt bỏ và gia tăng rác thải điện tử.[33]

3.3. Xung đột trong nhãn hiệu

Nhãn hiệu về bản chất không cấm sửa chữa, nhưng cách thức nhà sản xuất khai thác quyền nhãn hiệu đang tạo rào cản đối với hoạt động sửa chữa độc lập. Xung đột không xuất phát từ chức năng truyền thống của nhãn hiệu là ngăn ngừa sự nhầm lẫn về nguồn gốc thương mại của hàng hóa, dịch vụ, mà từ việc nhãn hiệu bị sử dụng vượt quá chức năng đó để khép kín thị trường hậu mãi.[34]

Về sử dụng nhãn hiệu quảng bá dịch vụ sửa chữa, cơ sở sửa chữa độc lập buộc phải nêu tên nhãn hiệu để mô tả dịch vụ trung thực. Nhà sản xuất viện dẫn nguy cơ nhầm lẫn theo khoản 1 Điều 29 Luật SHTT để ngăn cản việc quảng cáo, dù nhầm lẫn chỉ thực sự phát sinh khi cách trình bày tạo ấn tượng được hãng bảo trợ. R2R khẳng định tính hợp pháp của việc quảng cáo dịch vụ độc lập dựa trên nhãn hiệu nhà sản xuất, miễn là đảm bảo minh bạch. Pháp luật Việt Nam chưa có quy định về “sử dụng nhãn hiệu mang tính tham chiếu” [35], tạo rủi ro pháp lý cho cơ sở sửa chữa độc lập.

Về nhãn hiệu hóa hình dáng linh kiện, trong khi bảo hộ kiểu dáng tối đa 15 năm[36] và sáng chế 20 năm[37] tính từ ngày nộp đơn, nhưng bảo hộ nhãn hiệu có thể kéo dài hơn.[38] Việc đăng ký bảo hộ nhãn hiệu cho hình dạng vốn có hoặc do đặc tính kỹ thuật của linh kiện có thể tạo sự độc quyền vô thời hạn với hình dạng của linh kiện, làm tê liệt thị trường phụ tùng thay thế. Ví dụ như nhãn hiệu là hình ảnh ba chiều của chai nước Coca Cola hoặc hình dáng của khe tản nhiệt trên máy tính. Nguyên tắc loại trừ yếu tố chức năng (functionality doctrine)[39] phải là ranh giới bắt buộc để tránh biến nhãn hiệu thành hàng rào kỹ thuật.[40] Khoản 6 Điều 73 Luật SHTT ghi nhận nguyên tắc này nhưng thực tiễn áp dụng trong bối cảnh linh kiện thay thế chưa được làm rõ.

Về gắn dấu hiệu siêu nhỏ trên linh kiện, một số nhà sản xuất gắn logo kích thước rất nhỏ lên linh kiện bên trong, sau đó sử dụng cơ chế thực thi quyền nhãn hiệu để cáo buộc linh kiện thay thế hoặc tân trang là hàng giả mạo. Chiến thuật này có thể bị lạm dụng để chặn nguồn cung linh kiện hợp pháp, đẩy tranh chấp sang cơ chế hành chính hoặc hải quan nơi cơ sở sửa chữa độc lập ở vị thế yếu.[41] Việc in logo “Apple” ( ) siêu nhỏ lên linh kiện bên trong máy là một chiến lược lạm dụng nhãn hiệu tinh vi nhằm cản trở R2R của các hãng công nghệ lớn như Apple[42]. Bằng cách đặt dấu hiệu nhận diện tại những vị trí “vô hình” với người tiêu dùng, nhà sản xuất đã tạo ra cái bẫy pháp lý cho các đơn vị sửa chữa độc lập. Khi nhập khẩu linh kiện tân trang, thợ sửa chữa dễ dàng bị cáo buộc đã xâm phạm nhãn hiệu dẫn đến việc tịch thu hàng hóa tại cửa khẩu. Thủ thuật này biến nhãn hiệu từ công cụ bảo vệ niềm tin khách hàng thành vũ khí độc quyền linh kiện thay thế, và vô hiệu hóa R2R của người tiêu dùng.

Về viện dẫn “sự khác biệt trọng yếu” vô hiệu hóa thuyết cạn quyền, chủ sở hữu nhãn hiệu lập luận sản phẩm đã qua sửa chữa hoặc tân trang không còn đạt tiêu chuẩn gốc, việc lưu thông dưới nhãn hiệu gốc gây nhầm lẫn. Việc áp dụng rộng rãi nguyên tắc này có nguy cơ bóp nghẹt thị trường sản phẩm tân trang, vốn quan trọng trong KTTH.[43]

3.4. Xung đột với bí mật kinh doanh

BMKD được hiểu là những bí mật tạo nên lợi thế cho người kinh doanh[44], cụ thể, đây là những thông tin thu được từ hoạt động đầu tư tài chính, trí tuệ, chưa được bộc lộ và có khả năng sử dụng trong kinh doanh. Chủ sở hữu BMKD có quyền kiểm soát tuyệt đối từ khai thác, chuyển nhượng đến ngăn cấm việc tiếp cận trái phép. Xung đột bắt nguồn từ bản chất đối lập: BMKD tồn tại nhờ bảo mật và kiểm soát, trong khi R2R đòi hỏi minh bạch và chia sẻ. R2R yêu cầu công khai tài liệu kỹ thuật, biến tri thức nội bộ tạo nên lợi thế cạnh tranh thành thông tin có thể tiếp cận.[45] Nghĩa vụ cung cấp công cụ chuyên dụng và can thiệp phần mềm nhúng chạm đến vùng nhạy cảm nhất của BMKD bởi các khóa kỹ thuật và quy trình xác thực thường là biện pháp bảo mật then chốt.[46] Nhiều đề xuất R2R còn hạn chế hiệu lực điều khoản hợp đồng như cấp phép, bảo hành, cấm tự sửa vốn được nhà sản xuất sử dụng để kiểm soát sau bán, đồng thời mở rộng quyền tiếp cận cho bên thứ ba, gia tăng rủi ro lộ lọt thông tin.[47]

Về đóng kín tài liệu kỹ thuật, nhà sản xuất từ chối cung cấp tài liệu dịch vụ, sơ đồ thiết kế, mã chẩn đoán cho bên sửa chữa độc lập, viện dẫn BMKD. R2R yêu cầu tiết lộ thông tin tối thiểu cần thiết cho chẩn đoán và bảo trì.[48] Nếu thông tin đã được chia sẻ rộng trong mạng lưới đại lý ủy quyền thì khó coi là còn được bảo vệ bằng biện pháp bảo mật hợp lý theo Điều 84.

Về kiểm soát qua khóa kỹ thuật số và phần mềm, quyền kiểm soát được cài vào thiết bị qua phần mềm, chỉ nhà sản xuất giữ “chìa khóa” để chẩn đoán, xác thực linh kiện, kích hoạt chức năng. Điều này có thể dẫn đến thiết bị bị vô hiệu hóa khi có can thiệp từ bên thứ ba hoặc khi nhà sản xuất ngừng hỗ trợ.[49] Phần mềm chẩn đoán chỉ cung cấp cho đại lý ủy quyền dưới dạng bản quyền hạn chế, tạo rào cản kỹ thuật và pháp lý.

Về củng cố kiểm soát bằng hợp đồng, điều khoản cấm tự sửa hoặc cấm truy cập hệ thống chẩn đoán làm suy giảm quyền định đoạt của người mua.[50] Điều khoản hạn chế R2R khi sửa chữa bởi bên không ủy quyền làm thay đổi bản chất pháp lý của giao dịch: người tiêu dùng xác lập quyền sở hữu đối với sản phẩm vật chất nhưng quyền sử dụng và bảo trì bị hạn chế bởi hợp đồng.

Về kiểm soát nguồn cung linh kiện, khi kết hợp BMKD với các công cụ SHTT khác, nhà sản xuất siết nguồn cung, buộc người dùng quay lại kênh chính hãng với chi phí cao.[51] Từ chối cung cấp thông số kỹ thuật linh kiện với lý do BMKD ngăn cản bên thứ ba sản xuất linh kiện tương thích.

Do đó, những vấn đề này gây nên sự bất đối xứng pháp lý: người mua xác lập quyền sở hữu sản phẩm vật chất, nhưng nhà sản xuất duy trì quyền kiểm soát thực tế qua thông tin kỹ thuật, phần mềm và quyền SHTT. Pháp luật Việt Nam chưa có hướng dẫn phân biệt giữa BMKD chính đáng và lạm dụng bảo hộ nhằm hạn chế cạnh tranh trên thị trường hậu mãi.

IV. Quy định pháp luật của Liên minh châu Âu về quyền sửa chữa

EU hiện đang giữ vai trò tiên phong trên toàn cầu trong việc thiết lập một khuôn khổ pháp lý đa tầng nhằm bảo vệ và thực thi R2R cho người tiêu dùng. Kinh nghiệm lập pháp từ EU cho thấy, R2R không thể tồn tại và vận hành hiệu quả nếu chỉ dừng lại ở các quy định dân sự đơn lẻ hay các khuyến nghị đạo đức kinh doanh. Thay vào đó, chúng phải được xây dựng dựa trên sự giao thoa chiến lược và chặt chẽ giữa ba trụ cột chính: quy định về thiết kế bền vững, cơ chế cân bằng giới hạn quyền SHTT và sự thực thi nghiêm ngặt của luật cạnh tranh.[52]

Trong giai đoạn đầu, EU đã lựa chọn cách tiếp cận từ gốc rễ thông qua các chỉ thị pháp lý mang tính cưỡng chế toàn khối. EU đã luật hóa trách nhiệm của nhà sản xuất ngay từ khâu thiết kế sản phẩm.[53] Điển hình là Quy định (EU) 2024/1781 về thiết kế sinh thái đối với các sản phẩm bền vững, được xem là một công cụ buộc các nhà sản xuất thiết bị gia dụng như máy giặt, tủ lạnh phải cam kết cung ứng linh kiện thay thế trong tối thiểu 10 năm và đảm bảo thiết kế có thể tháo lắp bằng công cụ thông thường (Điều 27(7)).[54]

Cụ thể hóa cho bước tiến lịch sử này là sự ra đời của Chỉ thị (EU) 2024/1799 về quyền sửa chữa hàng hóa (Directive on repair of goods), được thông qua vào năm 2024. Theo đó, Chỉ thị này không chỉ dừng lại ở tuyên bố nguyên tắc mà đã kiến tạo một cơ chế thực thi đa tầng nhằm hiện thực hóa mục tiêu giảm thiểu rác thải điện tử và trao quyền tự quyết cho người tiêu dùng thông qua:

(i) Về phạm vi áp dụng. Quy định không áp dụng đại trà cho mọi loại hàng hóa ngay lập tức mà tập trung vào nhóm sản phẩm có “yêu cầu về khả năng sửa chữa” tương thích với quy định Thiết kế sinh thái (Ecodesign). Danh mục này bao gồm các thiết bị gia dụng thiết yếu như máy giặt, máy sấy, máy rửa bát, tủ lạnh, máy hút bụi và màn hình điện tử. Đáng chú ý, Chỉ thị đã cập nhật kịp thời xu hướng công nghệ khi bổ sung nhóm thiết bị có vòng đời ngắn như điện thoại di động, máy tính bảng, máy chủ lưu trữ dữ liệu và cả pin của các phương tiện giao thông hạng nhẹ (Điều 5(1) và Annex II).

(ii) Về quyền lợi trong thời hạn bảo hành. EU áp dụng cơ chế “khuyến khích mềm” để thay đổi hành vi người dùng. Khi sản phẩm gặp lỗi trong thời gian bảo hành pháp lý, dù người tiêu dùng vẫn có quyền lựa chọn giữa sửa chữa hoặc thay thế, nhưng pháp luật ưu tiên biện pháp sửa chữa. Để khuyến khích lựa chọn này, nếu người tiêu dùng đồng ý sửa chữa thay vì đổi mới, thời hạn bảo hành pháp lý của sản phẩm sẽ tự động được gia hạn thêm 12 tháng (Điều 16). Quy định này nhằm triệt tiêu tâm lý muốn “đổi mới cho nhanh” vốn gây lãng phí tài nguyên.

(iii) Về nghĩa vụ sau khi hết hạn bảo hành. Nhà sản xuất bắt buộc phải duy trì dịch vụ sửa chữa cho các sản phẩm trong danh mục quy định theo yêu cầu của người tiêu dùng, ngay cả khi sản phẩm đã hết hạn bảo hành từ 5 đến 10 năm. Dịch vụ này có thể tính phí, nhưng mức phí phải đảm bảo tính hợp lý để không gây nản lòng người tiêu dùng. Đồng thời, để giảm thiểu bất tiện, nhà sản xuất được khuyến khích cung cấp thiết bị thay thế tạm thời hoặc hàng tân trang cho khách hàng trong thời gian chờ sửa chữa (Điều 5(1) và 5(4)).

(iv) Về xóa bỏ rào cản kỹ thuật. Chỉ thị thể hiện thái độ cứng rắn đối với các hành vi độc quyền công nghệ. Theo đó, nhà sản xuất bị nghiêm cấm sử dụng phần mềm, phần cứng hoặc các điều khoản hợp đồng để cản trở việc sửa chữa độc lập. Cụ thể, thiết bị không được phép tự động giảm hiệu năng hay từ chối hoạt động chỉ vì người dùng sử dụng linh kiện thay thế từ bên thứ ba, linh kiện in 3D hoặc linh kiện cũ, trừ khi có lý do chính đáng và khách quan về bảo mật dữ liệu. Nhà sản xuất cũng phải có nghĩa vụ cung cấp linh kiện và thông tin sửa chữa cho cả thợ sửa chữa chuyên nghiệp và người dùng cá nhân mà không được phân biệt đối xử (Điều 5(6)).

(v) Về công cụ hỗ trợ minh bạch thông tin. Để khắc phục tình trạng bất cân xứng thông tin, EU yêu cầu áp dụng “Mẫu thông tin sửa chữa Châu Âu” (European Repair Information Form) (Điều 4). Đây là biểu mẫu chuẩn hóa cung cấp chi tiết về lỗi hư hỏng, quy trình, thời gian và mức giá dự kiến (có giá trị cam kết trong 30 ngày). Song song đó, một “Nền tảng sửa chữa trực tuyến” (Online Repair Platform) tập trung cấp châu lục sẽ được thiết lập, giúp người dùng dễ dàng kết nối với các thợ sửa chữa, người bán hàng tân trang hoặc các cộng đồng sửa chữa uy tín tại địa phương (Điều 7).

Tiếp đến, điểm sáng tạo nhất trong chiến lược của EU nằm ở nghệ thuật cân bằng giữa R2R và bảo hộ SHTT. Nhận thức rõ SHTT thường bị biến tướng thành tấm khiên ngăn cản cạnh tranh, pháp luật EU đã thiết lập các van an toàn pháp lý quan trọng. Trong Luật Kiểu dáng công nghiệp (legislation on design protection), cơ chế loại trừ bảo hộ đối với các chi tiết bắt buộc phải khớp và điều khoản sửa chữa (Điều 110) đã mở đường cho các bên thứ ba sản xuất linh kiện thay thế tương thích nhằm khôi phục hình dáng ban đầu của sản phẩm mà không lo ngại bị kiện tụng.[55] Đối với nhãn hiệu, nguyên tắc cạn kiệt quyền khu vực cho phép hàng hóa được tự do lưu thông sau khi bán ra lần đầu, tạo điều kiện cho thị trường đồ cũ và hàng tân trang phát triển, dù tòa án vẫn giữ quyền can thiệp nếu việc bán lại làm tổn hại nghiêm trọng đến uy tín thương hiệu.[56] Ngay cả trong lĩnh vực BMKD, EU cũng khéo léo lồng ghép các ngoại lệ bảo vệ lợi ích công cộng, tạo tiền đề cho việc minh bạch hóa các tài liệu sửa chữa thiết yếu mà nhà sản xuất thường che giấu,[57] cụ thể:

(i) Đối với vấn đề QTG: Chỉ thị (EU) 2024/1799 đã đưa ra một quy định mạnh mẽ tại Điều 5.6. Điều khoản này cấm các quốc gia thành viên cho phép nhà sản xuất sử dụng các điều khoản hợp đồng, kỹ thuật phần cứng hoặc phần mềm để cản trở việc sửa chữa. Điều này bao gồm việc cấm các hành vi như “khóa phần mềm” hay “ghép đôi linh kiện” khiến thiết bị không nhận diện hoặc cố tình làm giảm hiệu năng khi sử dụng linh kiện thay thế của bên thứ ba hoặc linh kiện tái chế. Tuy nhiên, để đảm bảo tính cân bằng và tôn trọng các công ước quốc tế về SHTT, EU đã thiết lập một cơ chế an toàn. Khoản 6 nêu rõ quy định này chỉ được bỏ qua nếu nhà sản xuất có lý do chính đáng và khách quan để biện minh, như liên quan đến an toàn sản phẩm hoặc quyền SHTT hợp pháp. Cơ chế này tạo ra sự cân bằng cần thiết khi nhà sản xuất không thể tùy tiện viện dẫn lý do bảo mật chung chung để ngăn chặn R2R từ phía người tiêu dùng.

(ii) Đối với vấn đề sáng chế, KDCN: EU đã ban hành Chỉ thị (EU) 2024/2823 về bảo hộ pháp lý cho các kiểu dáng. Tại Điều 19 hay còn được gọi là “Điều khoản sửa chữa” (Repair Clause), EU đã chính thức luật hóa một ngoại lệ quan trọng. Nội dung điều khoản quy định rằng: quyền bảo hộ KDCN không áp dụng đối với một bộ phận của sản phẩm phức hợp nếu bộ phận đó được sử dụng chỉ với mục đích sửa chữa nhằm khôi phục lại hình dáng ban đầu (Điều 19(1)).

Tuy nhiên, để tránh việc lợi dụng điều khoản này làm hàng giả, hàng nhái gây nhầm lẫn, pháp luật EU đặt ra điều kiện ràng buộc về nghĩa vụ thông tin. Nhà sản xuất linh kiện thay thế phải thông báo rõ ràng cho người tiêu dùng về nguồn gốc sản phẩm (ví dụ: ghi rõ “Linh kiện do Công ty A sản xuất để thay thế cho xe của Hãng B”) (Điều 19(2)). Đây là cơ chế “cân bằng lợi ích” khi cho phép tự do cạnh tranh trong thị trường sửa chữa nhưng vẫn bảo vệ chức năng nhận diện nguồn gốc thương mại của nhãn hiệu và KDCN.

(iii) Đối với vấn đề bảo vệ BMKD và quyền truy cập dữ liệuEU giải quyết mâu thuẫn này thông qua sự kết hợp giữa Quy định (EU) 2023/1670 (Thiết kế sinh thái cho điện thoại/máy tính bảng)[58] và Chỉ thị (EU) 2016/943 (Bảo vệ BMKD)[59]. Cụ thể, Phụ lục II, Phần B của Quy định 2023/1670 buộc nhà sản xuất phải cung cấp “Thông tin sửa chữa và bảo dưỡng” cho các thợ sửa chuyên nghiệp. Để cân bằng với rủi ro lộ BMKD, quy định cho phép nhà sản xuất yêu cầu thợ sửa chữa phải đăng ký, xác minh danh tính và chứng minh năng lực chuyên môn. Nhà sản xuất có quyền từ chối cung cấp nếu thợ sửa chữa không tuân thủ các quy chuẩn kỹ thuật hoặc nếu việc cung cấp thông tin đó đe dọa đến an ninh, an toàn.

Cuối cùng, Quy định (EU) 2023/2854 (Đạo luật Dữ liệu - Data Act)[60] là mảnh ghép hoàn thiện cho các thiết bị IoT. Điều 4 và Điều 8 của Đạo luật này trao quyền cho người dùng và bên thứ ba được ủy quyền (thợ sửa chữa) truy cập vào dữ liệu do thiết bị tạo ra trong quá trình sử dụng. Tuy nhiên, cơ chế cân bằng được thiết lập tại điểm 2 khoản 2 Điều 6 là người nhận dữ liệu (thợ sửa chữa) không được sử dụng dữ liệu đó để phát triển một sản phẩm cạnh tranh trực tiếp với sản phẩm gốc. Quy định này bảo vệ nhà sản xuất khỏi nguy cơ bị đối thủ “đánh cắp” dữ liệu vận hành để thực hiện kỹ thuật đảo ngược làm hàng nhái, đồng thời vẫn đảm bảo dữ liệu phục vụ mục đích sửa chữa được lưu thông.

V. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật Việt Nam

Như những phân tích ở phần trên, R2R được xem là một thành tố quan trọng của quyền sở hữu và góp phần bảo vệ tốt hơn quyền lợi của chủ sở hữu sản phẩm công nghệ. Vì vậy, để R2R không chỉ dừng lại ở các quy định mang tính “giới hạn quyền SHTT” (như điều khoản sửa chữa cho KDCN hay ngoại lệ cho biện pháp kỹ thuật bảo vệ QTG), mà thực sự trở thành điểm tựa pháp lý cho người tiêu dùng và thị trường sửa chữa độc lập, bài nghiên cứu đưa ra ba nhóm giải pháp trọng tâm (xác định trách nhiệm - tự do hành động - động lực phát triển) như sau:

Thứ nhất, nhóm giải pháp nhằm xác lập rõ trách nhiệm pháp lý của các chủ thể trung gian.

Do đặc thù của các OEMs phần lớn là doanh nghiệp nước ngoài, nằm ngoài lãnh thổ Việt Nam, nên việc chỉ tác động vào chủ thể quyền SHTT là chưa đủ và không thật sự hiệu quả. Chính vì vậy, dựa trên kinh nghiệm của Chỉ thị (EU) số 2024/1799, thay vì chỉ đặt nghĩa vụ lên nhà sản xuất, pháp luật Việt Nam cần làm rõ và gắn trách nhiệm sửa chữa với các chủ thể trực tiếp hưởng lợi từ việc lưu thông sản phẩm công nghệ (còn gọi là chủ thể trung gian đưa hàng hóa vào lưu thông), bao gồm: nhà nhập khẩu, nhà phân phối, đại diện thương mại và trung tâm bảo hành ủy quyền,…

(i) Đối với Nhà nhập khẩu  Nhà phân phối chính thức: bổ sung quy định buộc các đơn vị này phải đảm bảo khả năng tiếp cận linh kiện thay thế và tài liệu kỹ thuật như một điều kiện tiên quyết để hàng hóa được lưu thông hợp pháp tại Việt Nam. Quy định này có thể giúp chuyển nghĩa vụ sửa chữa từ một lời hứa của nhà sản xuất nước ngoài thành một trách nhiệm pháp lý nội địa. Từ đó, đảm bảo tốt hơn về tính thực thi pháp luật.

(ii) Đối với Văn phòng đại diện  Trung tâm bảo hành ủy quyền của các nhãn hàng. Đây là những chủ thể được ủy quyền hoạt động trực tiếp và có quyền sử dụng độc quyền các đối tượng SHTT tại Việt Nam. Luật SHTT cần ràng buộc trách nhiệm pháp lý, như: (a) bổ sung quy định tại khoản 3 Điều 125 Luật SHTT về hạn chế các chủ sở hữu BMKD trong việc lạm dụng danh nghĩa độc quyền thông tin kỹ thuật; (b) xác lập cơ chế buộc họ phải chia sẻ các mã nguồn, phần mềm chuẩn đoán và hướng dẫn sửa chữa cho bên thứ ba (đơn vị sửa chữa độc lập) dựa trên các tiêu chuẩn và chi phí hợp lý.

Thứ hai, nhóm giải pháp nhằm bổ sung các giới hạn quyền SHTT gắn với sửa chữa sản phẩm công nghệ tại Việt Nam. Đây là nhóm giải pháp nhằm tháo gỡ các rào cản từ Luật SHTT để tạo không gian pháp lý cho hoạt động sửa chữa các sản phẩm công nghệ.

(i) Bổ sung ngoại lệ sửa chữa đối với biện pháp công nghệ bảo vệ QTG. Hiện nay, khoản 4 và khoản 5 Điều 28 Luật SHTT nghiêm cấm việc vô hiệu hóa các biện pháp công nghệ này cũng như sản xuất, phân phối công cụ phục vụ mục đích đó. Vấn đề đặt ra là hệ thống ngoại lệ hiện hành hoàn toàn chưa dự liệu về các trường hợp sửa chữa sản phẩm công nghệ. Trên cơ sở tham khảo cách tiếp cận của EU tại Chỉ thị số 2024/1799, nhóm nghiên cứu kiến nghị bổ sung hai khoản mới vào Điều 28 Luật SHTT như sau:

Về phạm vi hành vi được phép, pháp luật cần ghi nhận rõ quyền của người tiêu dùng trong việc can thiệp vào biện pháp công nghệ, với điều kiện hành vi đó chỉ nhằm phục vụ việc chẩn đoán lỗi, bảo trì hoặc khôi phục chức năng ban đầu của thiết bị. Về bản chất, ngoại lệ này phải được giới hạn chặt chẽ trong các thao tác cần thiết để đưa sản phẩm trở lại trạng thái hoạt động bình thường, không được làm phát sinh bất kỳ bản sao nào có giá trị kinh tế độc lập với phần mềm gốc.

(ii) Thiết lập điều khoản ngoại lệ về sửa chữa trong bảo hộ kiểu dáng công nghiệp. Thay vì sửa đổi trực tiếp Điều 125, giải pháp phù hợp hơn là bổ sung ngoại lệ này vào Điều 132 về giới hạn quyền sở hữu công nghiệp, hoặc xây dựng một điều luật mới (Điều 132a). Sở dĩ như vậy vì Điều 125 có chức năng liệt kê quyền, còn Điều 132 đảm nhiệm vai trò giới hạn quyền. Mặt khác, Điều 132 hiện hành đã có sẵn các quy định giới hạn quyền vì mục đích cạnh tranh, nên việc bổ sung thêm giới hạn vì mục đích sửa chữa là hoàn toàn hợp lý về mặt cấu trúc.

Nội dung đề xuất cụ thể như sau: “Chủ sở hữu kiểu dáng công nghiệp đối với linh kiện của một sản phẩm phức hợp không có quyền ngăn cấm bên thứ ba sản xuất, nhập khẩu hoặc sử dụng linh kiện có kiểu dáng tương tự nhằm mục đích sửa chữa để khôi phục hình dáng ban đầu của sản phẩm phức hợp đó, với các điều kiện: (a) sản phẩm phức hợp đã được đưa ra thị trường một cách hợp pháp; (b) linh kiện thay thế chỉ được sử dụng duy nhất cho mục đích sửa chữa; và (c) người sử dụng cuối cùng phải được thông báo minh bạch về nguồn gốc của linh kiện thay thế.”

Về danh mục sản phẩm áp dụng, cần ban hành văn bản hướng dẫn quy định danh mục sản phẩm ưu tiên. Cơ sở pháp lý cho cơ chế này xuất phát từ sự kết hợp giữa Điều 11 Luật SHTT và Điều 7 Luật Bảo vệ môi trường 2020 (sửa đổi bổ sung năm 2025) về chính sách phát triển KTTH. Trong giai đoạn đầu, danh mục ưu tiên nên tập trung vào: ô tô, xe máy, thiết bị điện tử tiêu dùng và thiết bị gia dụng.

(iii) Phân biệt giữa hành vi “sửa chữa” (repair) và “tái cấu trúc” (reconstruction) trong bảo hộ sáng chế. Ở đây, nhóm nghiên cứu cho rằng vấn đề này nên được giải quyết từ góc độ giải thích và áp dụng pháp luật, thông qua Nghị quyết hướng dẫn của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao hoặc thông qua phát triển án lệ. Trong quá trình đó, cơ quan tư pháp Việt Nam có thể tham khảo các án lệ quốc tế có tính chuẩn mực, điển hình như phán quyết Aro Mfg. Co. v. Convertible Top Replacement Co. (1961) của Tòa án Tối cao Hoa Kỳ.

Về nội dung, văn bản hướng dẫn cần xác lập bộ tiêu chí phân định theo hướng: việc thay thế các bộ phận, linh kiện bị hao mòn hoặc hư hỏng của sản phẩm đã lưu thông hợp pháp trên thị trường nhằm khôi phục công năng ban đầu phải được coi là hành vi sửa chữa hợp pháp, thuộc phạm vi cạn kiệt quyền. Hành vi này chỉ chuyển hóa thành tái cấu trúc có tính chất xâm phạm khi việc thay thế diễn ra ở mức độ toàn diện đến mức thực chất là tái tạo lại toàn bộ yếu tố cấu thành tính mới và trình độ sáng tạo của sáng chế. Việc làm rõ ranh giới này là cần thiết để bảo vệ quyền của người tiêu dùng đối với sản phẩm đã mua, đồng thời tạo điều kiện cho thị trường linh kiện thay thế vận hành lành mạnh.

(iv) Hoàn thiện quy định về sử dụng nhãn hiệu mang tính tham chiếu trong bối cảnh sửa chữa. Hệ thống pháp luật Việt Nam chưa ghi nhận học thuyết “sử dụng nhãn hiệu mang tính tham chiếu” (nominative fair use) và thiếu vắng hướng dẫn áp dụng “nguyên tắc chức năng” (functionality doctrine) theo khoản 6 Điều 73 Luật SHTT trong lĩnh vực linh kiện thay thế.

Do đó, cần bổ sung vào Khoản 2 Điều 125 Luật SHTT một trường hợp ngoại lệ mới: việc sử dụng nhãn hiệu của chủ thể khác để chỉ dẫn về đối tượng của dịch vụ sửa chữa hoặc tính tương thích của linh kiện thay thế sẽ không bị coi là xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu, với các điều kiện ràng buộc: (a) việc sử dụng là thực sự cần thiết để cung cấp thông tin trung thực về dịch vụ hoặc sản phẩm; (b) không tạo ra ấn tượng sai lệch về mối quan hệ bảo trợ, ủy quyền hoặc liên kết với chủ sở hữu nhãn hiệu; và (c) không gây nhầm lẫn về nguồn gốc thương mại của dịch vụ sửa chữa cũng như linh kiện thay thế.

Đồng thời, cần ban hành văn bản hướng dẫn áp dụng khoản 6 Điều 73 Luật SHTT (quy định loại trừ dấu hiệu chức năng khỏi phạm vi bảo hộ nhãn hiệu) đối với linh kiện thay thế. Cụ thể, cần làm rõ nguyên tắc: khi hình dáng của một linh kiện bắt buộc phải trùng khớp với linh kiện gốc để bảo đảm tính tương thích kỹ thuật hoặc nhằm khôi phục hình dáng tổng thể của sản phẩm, hình dáng đó hoàn toàn mang tính chức năng và không đủ điều kiện để bảo hộ dưới danh nghĩa nhãn hiệu. Hướng dẫn này có ý nghĩa quan trọng trong việc ngăn chặn việc lợi dụng đăng ký nhãn hiệu cho hình dáng linh kiện nhằm duy trì thế độc quyền vượt quá thời hạn bảo hộ sáng chế hay kiểu dáng công nghiệp.

Về nguyên tắc cạn kiệt quyền nhãn hiệu đối với sản phẩm tân trang, cần bổ sung quy định theo hướng: sản phẩm đã qua sửa chữa hoặc tân trang bởi bên thứ ba vẫn được lưu thông dưới nhãn hiệu gốc nếu chất lượng sản phẩm không bị suy giảm đáng kể và người tiêu dùng được thông báo rõ ràng rằng sản phẩm đã qua can thiệp kỹ thuật bởi bên không phải nhà sản xuất gốc.

(v) Thiết lập nghĩa vụ chia sẻ thông tin sửa chữa và giới hạn quyền đối với BMKD. Trên thực tế, nhiều nhà sản xuất thường viện dẫn quyền bảo hộ BMKD doanh theo Điều 84 và Điều 85 Luật SHTT để từ chối cung cấp tài liệu kỹ thuật và mã chẩn đoán cho các cơ sở sửa chữa độc lập. Để giải quyết rào cản này, EU đã thiết lập cơ chế thông qua Phụ lục II Quy định số 2023/1670 (buộc cung cấp thông tin sửa chữa), kết hợp cùng điểm 2 khoản 2 Điều 6 Quy định số 2023/2854 (cấm sử dụng thông tin này để phát triển sản phẩm cạnh tranh).

Dựa trên kinh nghiệm đó, nhóm nghiên cứu đề xuất cần bổ sung vào khoản 3 Điều 125 Luật SHTT một trường hợp giới hạn quyền mới. Theo đó, chủ sở hữu BMKD không có quyền ngăn cấm bên thứ ba tiếp cận và sử dụng thông tin kỹ thuật cần thiết để sửa chữa sản phẩm đã được đưa ra thị trường, miễn là thông tin đó thu thập được thông qua quá trình dịch ngược (reverse engineering) hợp pháp hoặc được cung cấp theo nghĩa vụ luật định. Song song đó, trong Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng năm 2023 cần quy định nghĩa vụ bắt buộc nhà sản xuất phải chia sẻ thông tin kỹ thuật phục vụ sửa chữa (như tài liệu hướng dẫn, mã lỗi, thông số linh kiện, phần mềm cập nhật) cho các cơ sở sửa chữa đáp ứng đủ điều kiện, thông qua các hợp đồng bảo mật. Đổi lại, cơ sở sửa chữa phải cam kết tuyệt đối không sử dụng các dữ liệu này để nghiên cứu, sản xuất các sản phẩm cạnh tranh trực tiếp với nhà sản xuất gốc.

Thứ ba, nhóm giải pháp mở rộng khác. Nhóm giải pháp này hướng đến mục tiêu tạo ra hệ sinh thái bền vững cho R2R gắn với mô hình KTTH. Bao gồm:

(i) Lồng ghép R2R vào Luật bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng: thừa nhận R2R là quyền cơ bản của người tiêu dùng. Buộc nhà sản xuất/nhà nhập khẩu phải công bố công khai chỉ số khả năng sửa chữa (repairability index) ngay trên bao bì sản phẩm để người tiêu dùng có quyền lựa chọn dựa trên độ bền và tính dễ sử dụng.

(ii) Áp dụng những chính sách ưu đãi trong KTTH, như áp dụng mức thuế ưu đãi đối với các cơ sở sửa chữa độc lập và các doanh nghiệp tái chế, sản xuất linh kiện thay thế nội địa. Khuyến khích người dân kéo dài tuổi thọ sản phẩm thay vì thải bỏ quá sớm.

(iii) Xây dựng tiêu chuẩn “xanh”, khuyến khích các doanh nghiệp công nghệ áp dụng thiết kế dễ tháo lắp và tiêu chuẩn hóa các linh kiện (như cổng sạc chung USB-C tại Châu Âu từ năm 2024[61] hay pin rời tháo lắp,…) nhằm giảm thiểu rác thải điện tử và tối ưu hóa tài nguyên năng lượng.

VI. Kết luận

Sự xung đột giữa R2R và Quyền SHTT trong kỷ nguyên số không phải là một bài toán “kẻ được, người mất”, mà thực chất là sự khủng hoảng của các học thuyết pháp lý truyền thống trước yêu cầu phát triển bền vững. Kinh nghiệm lập pháp tiên phong từ EU đã chứng minh rằng: việc thúc đẩy động lực sáng tạo của các tập đoàn công nghệ không được phép trở thành công cụ đắc lực để tước đoạt quyền định đoạt tài sản hợp pháp của người tiêu dùng và gây tổn hại đến môi trường.

Đối với Việt Nam, việc nội luật hóa R2R không chỉ nhằm bảo vệ người tiêu dùng mà còn là điều kiện quan trọng để xây dựng mô hình KTTH. Thiết lập ngoại lệ về lẩn tránh biện pháp công nghệ, ghi nhận điều khoản sửa chữa trong bảo hộ kiểu dáng công nghiệp và xác định rõ giới hạn của BMKD là những yêu cầu cấp thiết trong bối cảnh hiện nay. Khi xác lập được sự cân bằng pháp lý phù hợp, Việt Nam mới có cơ sở để thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh trên thị trường hậu mãi, giảm thiểu rác thải điện tử và từng bước chuyển đổi sang mô hình phát triển bền vững.

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
A. Sách, báo, tạp chí
1. S. Abel, How Right to Repair Laws Are Changing Technical Documentation, Heretto, (04/02/2025), https://www.heretto.com/blog/right-to-repair-technical-documentation.
2. D. L. Burk, Protection of Trade Secrets in Outer Space Activity: A Study in Federal Preemption, Seton Hall Law Review 23(560), 560-640 (1993).
3. S. GHOSH, I. CALBOLI, EXHAUSTING INTELLECTUAL PROPERTY RIGHTS: A COMPARATIVE LAW AND POLICY ANALYSIS, CAMBRIDGE UNIVERSITY PRESS, 6-10 (2018).
4. Ghosh. S, The continuing right to repair, Berkeley Technology Law Journal 37(3), 1101-1108 (2022).
5. N. T. Giang, Đẩy mạnh phát triển kinh tế tuần hoàn ở Việt Nam hiện nay, Tạp chí Kinh tế và Dự báo, (07/01/2025), https://kinhtevadubao.vn/day-manh-phat-trien-kinh-te-tuan-hoan-o-viet-nam-hien-nay-30757.html.
6. E. Goldman, D. S. Levine, S. K. Sandeen, C. B. Seaman, Professors' Letter in Opposition to the Defend Trade Secrets Act of 2015 (S. 1890, H.R. 3326), SSRN Electronic Journal, 123 (2015).
7. Grinvald. L. C, Tur-Sinai. O, Intellectual Property Law and the Right to Repair, Fordham Law Review 88(1), 79-128 (2019).
8. L. C. Grinvald, Resolving the IP Disconnect for Small Businesses, Digital Commons at Wayne State University (Wayne State University) 95(4), 1491 (2012).
9. Lê Vũ Vân Anh, Quyền được sửa chữa và những xung đột với quyền sở hữu trí tuệ, Kinh tế Sài Gòn online, https://thesaigontimes.vn/quyen-duoc-sua-chua-va-nhung-xung-dot-voi-quyen-so-huu-tri-tue/
10. V. T. Hà, L. H. Mai, N. H. Vy, Hoàn thiện pháp luật về bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ đối với sáng chế nhằm thúc đẩy thương mại hoá sáng chế tại Việt Nam, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật điện tử, (2024), https://danchuphapluat.vn/hoan-thien-phap-luat-ve-bao-ho-quyen-so-huu-tri-tue-doi-voi-sang-che-nham-thuc-day-thuong-mai-hoa-sang-che-tai-viet-nam-4339.htmldanchuphapluat.vn.
11. J. Koebler, DHS Seizes Aftermarket iPhone Screens From Prominent Right-to-Repair Advocate, VICE, (08/05/2018), https://www.vice.com/en/article/dhs-seizes-iphone-screens-jessa-jones/.
12. A. Kur, “As Good as New” – Sale of Repaired or Refurbished Goods: Commendable Practice or Trade Mark Infringement?, GRUR International 70(3), 228–236 (2021).
13. LAIVOLA. A. E. J, RIGHT TO REPAIR AND THE DOCTRINE OF EXHAUSTION IN THE EUROPEAN UNION: LIFTING REPAIR RESTRICTIONS BY MODIFYING THE INTELLECTUAL PROPERTY SYSTEM, TALLINN UNIVERSITY OF TECHNOLOGY, 6 (2022).
14. Landes. W. M, Posner. R. A, An economic analysis of copyright law, The Journal of Legal Studies 18(2), 325 (1989).
15. Mandasmitha. J, Valarmathi. R, A critical Analysis of the conflict between the Right to repair and Intellectual Property Rights, International Journal of Innovative Research in Technology 11(9), 1-8 (2025).
16. Montello. S. K, The right to repair and the corporate stranglehold over the consumer: Profits over people, Tulane Journal of Technology and Intellectual Property 22, 165-170 (2020).
17. D. Moore, You Gotta Fight For Your Right To Repair, Texas A&M Law Review 6(2), 509 (2019).
18. Namrata. S, The Battle for Repairability: Navigating Intellectual Property Rights, Journal of Informatics Education and Research 4(1), 1413 (2024).
19. A. PERZANOWSKI, THE RIGHT TO REPAIR: RECLAIMING CONTROL OVER THE THINGS WE OWN, CAMBRIDGE UNIVERSITY PRESS, 20 (2022).
20. R. A. POSNER, W. M. LANDES, THE ECONOMICS OF TRADEMARK LAW, HARVARD UNIVERSITY PRESS EBOOKS, 265 (2003).
21. Rosborough. A. D, Wiseman. L, Pihlajarinne. T, Achieving a (copy)right to repair for the EU’s green economy, Journal of Intellectual Property Law & Practice 18(5), 347 (2023).
22. Sahu. N, The battle for repairability: Navigating intellectual property rights, Journal of Innovation, Entrepreneurship and Research 4(1), 1413-1414 (2024).
23. Svensson. S, Richter. J. L, Maitre-Ekern. E, Pihlajarinne. T, Maigret. A, Dalhammar. C, The emerging ‘Right to repair’ legislation in the EU and the US, Proceedings from Going Green–Care Innovation 27-29, 1-3 (2018).
24. A. Tuấn, P. Định, N. Thi, N. Phương, Mỗi năm Việt Nam phát sinh khoảng 100.000 tấn rác thải điện tử, Báo VTV, (18/11/2024), https://vtv.vn/xa-hoi/moi-nam-viet-nam-phat-sinh-khoang-100000-tan-rac-thai-dien-tu-20241118143630819.htm.

B. Văn bản pháp luật
25. Bộ Luật Dân sự 2015.
26. European Union, Directive (EU) 2016/943 of the European Parliament and of the Council of 8 June 2016 on the protection of undisclosed know-how and business information (trade secrets) against their unlawful acquisition, use and disclosure.
27. European Union, Directive (EU) 2020/1828 of the European Parliament and of the Council on representative actions for the protection of the collective interests of consumers and repealing Directive 2009/22/EC.
28. European Union, Commission Regulation (EU) 2023/1670 of 16 June 2023 laying down ecodesign requirements for smartphones, mobile phones other than smartphones, cordless phones and slate tablets.
29. European Union, Regulation (EU) 2023/2854 of the European Parliament and of the Council on harmonised rules on fair access to and use of data (Data Act).
30. European Union, Council Regulation (EC) No 6/2002 of 12 December 2001 on Community designs.
31. European Union, Directive 98/71/EC of the European Parliament and of the Council of 13 October 1998 on the legal protection of design.
32. European Union, Regulation (EU) 2024/2822 of the European Parliament and of the Council.
33. Luật Bảo vệ môi trường 2020
34. Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng năm 2023.
35. Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung năm 2009, 2019, 2022, 2025).

C. Bản án, án lệ
36. Aro Mfg. Co. v. Convertible Top Replacement Co., 365 U.S. 336, Tòa án Tối cao Hoa Kỳ, (1961), https://supreme.justia.com/cases/federal/us/365/336/.

D. Khác
37. European Commission, Ecodesign for Sustainable Products Regulation, European Commission, (13/06/2024), https://commission.europa.eu/energy-climate-change-environment/standards-tools-and-labels/products-labelling-rules-and-requirements/ecodesign-sustainable-products-regulation_en.
38. European Commission, Protecting EU creations, inventions and designs, Policy.trade.ec.europa.eu, (15/05/2024), https://policy.trade.ec.europa.eu/enforcement-and-protection/protecting-eu-creations-inventions-and-designs_en.
39. Herbert Smith Freehills Kramer, Trade Secrets basics - EU, Herbert Smith Freehills Kramer | Global Law Firm, (15/10/2025), https://www.hsfkramer.com/insights/reports/2025/unlocking-competitive-advantage-the-strategic-role-of-trade-secrets-in-ip-protection/eu.
40. N. Sajn, Right to repair, European Parliamentary Research Service, (12/01/2022), https://www.europarl.europa.eu/RegData/etudes/BRIE/2022/698869/EPRS_BRI(2022) 698869_EN.pdf.
41. WIPO, What is intellectual property?, (2020), https://www.wipo.int/edocs/pubdocs/en/wipo_pub_450_2020.pdf.

* Ths., NCS, Giảng viên Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH). Email: dungnguyen@ueh.edu.vn, ngày duyệt đăng 29/04/2026.

** Sinh viên Khoa Luật, Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH). Email: tinnguyen.31221021773@st.ueh.edu.vn.

*** Sinh viên Khoa Luật, Đại học Kinh tế Tp.HCM (UEH). Email: tinhle.31241024971@st.ueh.edu.vn.

[1] Kinh tế tuần hoàn là mô hình kinh tế trong đó các hoạt động thiết kế, sản xuất, tiêu dùng và dịch vụ nhằm giảm khai thác nguyên liệu, vật liệu, kéo dài vòng đời sản phẩm, hạn chế chất thải phát sinh và giảm thiểu tác động xấu đến môi trường (Khoản 1 Điều 142 Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 (sửa đổi bổ sung năm 2025)).

[2] Nguyễn Thị Giang, Đẩy mạnh phát triển kinh tế tuần hoàn ở Việt Nam hiện nay, Tạp chí Kinh tế và Dự báo, (07/01/2025), truy cập ngày 11/1/2026 tại https://kinhtevadubao.vn/day-manh-phat-trien-kinh-te-tuan-hoan-o-viet-nam-hien-nay-30757.html.

[3]Anh Tuấn và các cộng sự, Mỗi năm Việt Nam phát sinh khoảng 100.000 tấn rác thải điện tử, Báo VTV, (18/11/2024), truy cập ngày 11/1/2026 tại https://vtv.vn/xa-hoi/moi-nam-viet-nam-phat-sinh-khoang-100000-tan-rac-thai-dien-tu-20241118143630819.htm.

[4] Mandasmitha. J, Valarmathi. R, A critical Analysis of the conflict between the Right to repair and Intellectual Property Rights, International Journal of Innovative Research in Technology 11(9), 1 (2025).

[5] OEM là viết tắt của Original Equipment Manufacturer, có nghĩa là nhà sản xuất thiết bị gốc. Nói một cách đơn giản, OEM là công ty sản xuất sản phẩm theo yêu cầu và thiết kế của đối tác, sau đó sản phẩm được bán dưới thương hiệu của đối tác đó.

[6] Thị trường hậu mãi (Aftermarket) hay còn gọi là thị trường thứ cấp, là thị trường của các hàng hóa, linh kiện thay thế, phụ kiện và dịch vụ hỗ trợ được sử dụng sau khi khách hàng đã mua sản phẩm ban đầu (sản phẩm sơ cấp).

[7] Grinvald. L. C, Tur-Sinai. O, Intellectual Property Law and the Right to Repair, Fordham Law Review 88(1), 121 (2019)

[8] Namrata. S, The Battle for Repairability: Navigating Intellectual Property Rights, Journal of Informatics Education and Research 4(1), 1413 (2024), https://doi.org/10.52783/jier.v4i1.751.

[9] Svensson. S, Richter. J. L, Maitre-Ekern. E, Pihlajarinne. T, Maigret. A, Dalhammar. C, The emerging ‘Right to repair’ legislation in the EU and the US, Proceedings from Going Green–Care Innovation 27-29, 1-3 (2018).

[10] S. GHOSH, I. CALBOLI, EXHAUSTING INTELLECTUAL PROPERTY RIGHTS: A COMPARATIVE LAW AND POLICY ANALYSIS, CAMBRIDGE UNIVERSITY PRESS, 6-10 (2018).

[11] WIPO, What is intellectual property?, (2020), https://www.wipo.int/edocs/pubdocs/en/wipo_pub_450_2020.pdf.

[12] Montello. S. K, The right to repair and the corporate stranglehold over the consumer: Profits over people, Tulane Journal of Technology and Intellectual Property 22, 165 (2020).

[13] Montello. S. K, tlđd, 14, 166 (2020).

[14] Sahu. N, The battle for repairability: Navigating intellectual property rights, Journal of Innovation, Entrepreneurship and Research 4(1), 1413-1414 (2024), https://doi.org/10.52783/jier.v4i1.751.

[15] Montello. S. K, tlđd,14, 165 (2020).

[16] LAIVOLA. A. E. J, RIGHT TO REPAIR AND THE DOCTRINE OF EXHAUSTION IN THE EUROPEAN UNION: LIFTING REPAIR RESTRICTIONS BY MODIFYING THE INTELLECTUAL PROPERTY SYSTEM, TALLINN UNIVERSITY OF TECHNOLOGY, 6 (2022).

[17] Grinvald. L. C, Tur-Sinai. O, tlđd, 9, 128 (2019).

[18] Mandasmitha. J, Valarmathi. R, tlđd, 6, 1-8 (2025).

[19] Landes. W. M, Posner. R. A, An economic analysis of copyright law, The Journal of Legal Studies 18(2), 325 (1989).

[20] Mandasmitha. J, Valarmathi. R, tlđd, 6, 1-8 (2025).

[21] Montello. S. K, tlđd, 14, 171 (2020).

[22] Ghosh. S, The continuing right to repair, Berkeley Technology Law Journal 37(3), 1108 (2022).

[23] Rosborough. A. D, Wiseman. L, Pihlajarinne. T, Achieving a (copy)right to repair for the EU’s green economy, Journal of Intellectual Property Law & Practice 18(5), 347 (2023), https://doi.org/10.1093/jiplp/jpad034.

[24] V. T. Hà, L. H. Mai, N. H. Vy, Hoàn thiện pháp luật về bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ đối với sáng chế nhằm thúc đẩy thương mại hoá sáng chế tại Việt Nam, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật điện tử, (2024), https://danchuphapluat.vn/hoan-thien-phap-luat-ve-bao-ho-quyen-so-huu-tri-tue-doi-voi-sang-che-nham-thuc-day-thuong-mai-hoa-sang-che-tai-viet-nam-4339.html.

[25] Mandasmitha. J, Valarmathi. R, tlđd, 6, 1-8 (2025).

[26] Sahu. N, tlđd, 16, 1413 (2024).

[27] Ghosh. S, tlđd, 24, 1101 (2022).

[28] Án lệ Aro Manufacturing Co. v. Convertible Top Replacement Co. (1961), là phán quyết quan trọng của Tối cao Pháp viện Hoa Kỳ định nghĩa lại ranh giới giữa sửa chữa (hợp pháp) và tái tạo (xâm phạm) trong luật bằng sáng chế. Tòa phán quyết rằng việc thay thế bộ phận không được cấp bằng sáng chế trong một tổ hợp đã được cấp bằng không phải là xâm phạm, củng cố R2R của người dùng.

[29] Aro Mfg. Co. v. Convertible Top Replacement Co., 365 U.S. 336, Tòa án Tối cao Hoa Kỳ, (1961), https://supreme.justia.com/cases/federal/us/365/336/.

[30] Grinvald. L. C, Tur-Sinai. O, tlđd, 9, 113 (2019).

[31] Montello. S. K, tlđd, 14, 170 (2020).

[32] Montello. S. K, tlđd, 14, 119 (2020).

[33] Sahu. N, tlđd, 17, 1414 (2024).

[34] Grinvald. L. C, Tur-Sinai. O, tlđd, 9, 83 (2019).

[35] Sử dụng nhãn hiệu mang tính tham chiếu (nominative fair use) là hành vi sử dụng hợp pháp nhãn hiệu đang được bảo hộ hằm mục đích mô tả, nhận diện hoặc tham chiếu đến chính hàng hóa/dịch vụ đó, mà không gây nhầm lẫn về nguồn gốc hay quyền sở hữu. Đây là ngoại lệ cho phép dùng nhãn hiệu đang được bảo hộ mà không cần xin phép, thường thấy trong quảng cáo, so sánh hoặc đánh giá sản phẩm. Ví dụ, một cửa hàng đồng hồ nhỏ có thể quảng cáo rằng họ bán và sửa chữa đồng hồ Omega mặc dù họ không phải là nhà bán lẻ Omega chính thức.

[36] Luật SHTT, khoản 4 điều 93

[37] Luật SHTT, khoản 2 điều 93

[38] Luật SHTT, khoản 6 điều 93

[39] Nguyên tắc về tính năng trong luật nhãn hiệu cho rằng những đặc điểm gắn liền với công dụng của sản phẩm không thể được đăng ký làm nhãn hiệu. Nói cách khác, một đặc điểm chỉ được bảo hộ nhãn hiệu khi nó đóng vai trò phân biệt nguồn gốc thương mại của sản phẩm chứ không phải phục vụ chức năng kỹ thuật, bởi nếu cho phép độc quyền các yếu tố chức năng, các đối thủ cạnh tranh sẽ bị cản trở trong việc sản xuất sản phẩm cùng loại.

[40] R. A. POSNER, W. M. LANDES, THE ECONOMICS OF TRADEMARK LAW, HARVARD UNIVERSITY PRESS EBOOKS, 265 (2003).

[41] J. Koebler, DHS Seizes Aftermarket iPhone Screens From Prominent Right-to-Repair Advocate, VICE, (08/05/2018), https://www.vice.com/en/article/dhs-seizes-iphone-screens-jessa-jones/.

[42] Lê Vũ Vân Anh, Quyền được sửa chữa và những xung đột với quyền sở hữu trí tuệ, Tạp chí Kinh tế Sài Gòn online, (27/6/2023). Truy cập ngày 23/4/2025 tại https://thesaigontimes.vn/quyen-duoc-sua-chua-va-nhung-xung-dot-voi-quyen-so-huu-tri-tue/

[43] A. PERZANOWSKI, THE RIGHT TO REPAIR: RECLAIMING CONTROL OVER THE THINGS WE OWN, CAMBRIDGE UNIVERSITY PRESS, 20 (2022).

[44] Khoản 23 Điều 4 Luật SHTT 2025

[45] S. Abel, How Right to Repair Laws Are Changing Technical Documentation, Heretto, (04/02/2025), https://www.heretto.com/blog/right-to-repair-technical-documentation.

[46] D. L. Burk, Protection of Trade Secrets in Outer Space Activity: A Study in Federal Preemption, Seton Hall Law Review 23(560), 560-640 (1993).

[47] Grinvald. L. C, Tur-Sinai. O, tlđd, 9, 79 (2019).

[48] E. Goldman, D. S. Levine, S. K. Sandeen, C. B. Seaman, Professors' Letter in Opposition to the Defend Trade Secrets Act of 2015 (S. 1890, H.R. 3326), SSRN Electronic Journal, 123 (2015).

[49] L. C. Grinvald, Resolving the IP Disconnect for Small Businesses, Digital Commons at Wayne State University (Wayne State University) 95(4), 1491 (2012).

[50] D. Moore, You Gotta Fight For Your Right To Repair, Texas A&M Law Review 6(2), 509 (2019), https://doi.org/10.37419/LR.V6.I2.6.

[51] N. Sajn, Right to repair, European Parliamentary Research Service, (12/01/2022), https://www.europarl.europa.eu/RegData/etudes/BRIE/2022/698869/EPRS_BRI(2022)698869_EN.pdf.

[52] European Union, Directive (EU) 2020/1828 of the European Parliament and of the Council on representative actions for the protection of the collective interests of consumers and repealing Directive 2009/22/EC.

[53] European Commission, Ecodesign for Sustainable Products Regulation, European Commission.

[54] European Commission, Protecting EU creations, inventions and designs, Policy.trade.ec.europa.eu, (15/05/2024), https://policy.trade.ec.europa.eu/enforcement-and-protection/protecting-eu-creations-inventions-and-designs_en.

[55] European Union, Regulation (EU) 2024/2822 of the European Parliament and of the Council.

[56] A. Kur, “As Good as New” – Sale of Repaired or Refurbished Goods: Commendable Practice or Trade Mark Infringement?, GRUR International 70(3), 228–236 (2021), https://doi.org/10.1093/grurint/ikaa187.

[57] Herbert Smith Freehills Kramer, Trade Secrets basics - EU, Herbert Smith Freehills Kramer | Global Law Firm, (15/10/2025), https://www.hsfkramer.com/insights/reports/2025/unlocking-competitive-advantage-the-strategic-role-of-trade-secrets-in-ip-protection/eu.

[58] European Union, Commission Regulation (EU) 2023/1670 of 16 June 2023 laying down ecodesign requirements for smartphones, mobile phones other than smartphones, cordless phones and slate tablets.

[59] European Union, Directive (EU) 2016/943 of the European Parliament and of the Council of 8 June 2016 on the protection of undisclosed know-how and business information (trade secrets) against their unlawful acquisition, use and disclosure.

[60] European Union, Regulation (EU) 2023/2854 of the European Parliament and of the Council on harmonised rules on fair access to and use of data (Data Act).

[61] Ban thời sự, Châu Âu thống nhất một cổng sạc chung cho thiết bị di động, VTV News (08/6/2022), truy cập ngày 23/4/2026 tại https://vtv.vn/the-gioi/chau-au-thong-nhat-mot-cong-sac-chung-cho-thiet-bi-di-dong-20220608053134621.htm

NGUYỄN THUỲ DUNG* NGUYỄN TRUNG TÍN** LÊ MINH TÌNH***

Link nội dung: https://www.pld.net.vn/kinh-nghiem-tu-eu-va-dinh-huong-cho-viet-nam-a20870.html